(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sapatilhas
A2
Noun Feminino A2 Thời trang, Thể thao

sapatilhas

[sɐ.pɐˈti.ʎɐʃ]
giày cổ thấp
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "sapatilhas" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Calçado desportivo ou casual, geralmente de lona ou material sintético, com sola de borracha, que cobre apenas o pé e não sobe até ao tornozelo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Giày hoặc giày thể thao cổ thấp, không che mắt cá chân.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou a usar umas sapatilhas brancas para ir correr no parque."

    "Tôi đang mang một đôi giày thể thao trắng để chạy bộ trong công viên."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Luôn ở dạng số nhiều (sapatilhas).

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) sapatilhas
As sapatilhas estão em promoção.
(Những đôi giày thể thao đang được giảm giá.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) sapatilhazinhas
Que sapatilhazinhas tão bonitas!
(Đôi giày thể thao nhỏ nhắn xinh xắn làm sao!)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando era mais novo, usava sempre sapatilhas para jogar à bola no parque, mesmo quando chovia."
    Khi còn nhỏ, tôi luôn mang giày thể thao để chơi bóng đá trong công viên, ngay cả khi trời mưa.
    'Usava' là dạng Pretérito Imperfeito của động từ 'usar' (sử dụng), diễn tả một hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. 'Sapatilhas' là danh từ số nhiều, có nghĩa là 'giày thể thao'.
  • "Tu estavas a correr com as tuas sapatilhas novas quando tropeçaste e caíste?"
    Có phải bạn đang chạy với đôi giày thể thao mới của bạn thì bạn vấp ngã?
    'Estavas a correr' là cấu trúc 'estar a + infinitive' (ở thì Pretérito Imperfeito) diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. Cách chia động từ 'estar' ở ngôi 'tu' (số ít, thân mật) là 'estavas'.
  • "As crianças gostavam muito das sapatilhas com luzes que a avó lhes dava no Natal."
    Những đứa trẻ rất thích những đôi giày thể thao có đèn mà bà cho chúng vào dịp Giáng sinh.
    'Gostavam' là dạng Pretérito Imperfeito của động từ 'gostar' (thích), diễn tả trạng thái hoặc cảm xúc trong quá khứ. 'Lhes dava' là một ví dụ của việc tuân thủ vị trí đại từ trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu, với 'lhes' (cho chúng) đứng trước động từ 'dava' (cho).
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "As minhas sapatilhas novas estão a dar-me bolhas nos calcanhares."
    Đôi giày thể thao mới của tao đang làm tao bị phồng rộp ở gót chân.
    ‘Minhas’ là hạn định từ sở hữu (possessive determiner) ngôi thứ nhất số ít, dùng để chỉ sự sở hữu của 'eu' (tôi) đối với 'sapatilhas'. 'Estar a dar' là cấu trúc continuous aspect, chỉ hành động đang diễn ra (đang gây ra).
  • "Essas sapatilhas são tuas? Parecem-se muito com as minhas velhas."
    Đôi giày thể thao kia là của mày à? Trông chúng rất giống đôi cũ của tao.
    ‘Tuas’ là đại từ sở hữu (possessive pronoun) ngôi thứ hai số ít, thay thế cho 'sapatilhas tuas'. 'Parecem-se' là động từ phản thân 'parecer' chia ở ngôi thứ ba số nhiều, với đại từ 'se' đặt sau động từ (enclisis). Sử dụng 'tuas' vì đây là văn phong thân mật (TU).
  • "As sapatilhas dele estão cheias de lama porque ele esteve a jogar futebol no parque."
    Giày thể thao của anh ấy đầy bùn vì anh ấy đã chơi bóng đá ở công viên.
    ‘Dele’ là đại từ sở hữu ngôi thứ ba số ít, chỉ sự sở hữu của 'ele' (anh ấy) đối với 'sapatilhas'. 'Esteve a jogar' là thì quá khứ của cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đã diễn ra liên tục trong quá khứ.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "As sapatilhas que tu estás a usar são muito giras."
    Đôi giày thể thao mà bạn đang mang rất đẹp.
    Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ thay thế cho 'as sapatilhas'. Cấu trúc 'estar a usar' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). 'Tu' đi với động từ chia ở ngôi thứ 2 số ít ('estás').
  • "O homem cujas sapatilhas foram roubadas está muito triste."
    Người đàn ông mà đôi giày thể thao của anh ta bị đánh cắp đang rất buồn.
    'Cujas' là đại từ quan hệ sở hữu, chỉ sự sở hữu của 'o homem' đối với 'as sapatilhas'.
  • "Estas são as sapatilhas de que te falei ontem."
    Đây là đôi giày thể thao mà tôi đã nói với bạn ngày hôm qua.
    'De que' là đại từ quan hệ, được dùng sau giới từ 'de' vì động từ 'falar' yêu cầu giới từ 'de' (falar de alguma coisa). 'Te' là đại từ tân ngữ ngôi thứ hai số ít (tu), đặt trước động từ (proclisis) vì đầu câu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)