(Vị trí top_banner)
Hình minh họa semente
A1
nome feminino A1 Tổng quát

semente

[sɨˈmẽ.tɨ]
hạt (quả)
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "semente" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

pequeno corpo oval ou arredondado, contido no fruto das plantas, que pode originar uma nova planta da mesma espécie

Ý nghĩa trong tiếng Việt

hạt nhỏ trong quả (ví dụ: hạt táo, hạt cam).

Exemplos (Ví dụ)

  • "As sementes de maçã contêm cianeto."

    "Hạt táo chứa xyanua."

  • "Vou plantar as sementes de girassol no jardim."

    "Tôi sẽ trồng hạt hướng dương trong vườn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

caroço(hạt (lớn, cứng))

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Substantivo feminino.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) sementes
As sementes de girassol são nutritivas.
(Hạt hướng dương rất bổ dưỡng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) sementinha
Plantei uma sementinha na terra.
(Tôi đã trồng một hạt giống nhỏ xuống đất.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando era criança, espalhava sementes de girassol no jardim e estava sempre a imaginar que floresta gigante iria nascer dali."
    Khi còn bé, tôi rải những hạt hướng dương trong vườn và luôn tưởng tượng khu rừng khổng lồ nào sẽ mọc lên từ đó.
    Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' ('era', 'espalhava', 'estava a imaginar') để diễn tả hành động lặp đi lặp lại hoặc một tình trạng kéo dài trong quá khứ. 'Estar a imaginar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ.
  • "Antigamente, acreditava-se que certas sementes continham poderes mágicos e as pessoas estavam a usá-las em rituais para atrair a boa sorte."
    Ngày xưa, người ta tin rằng một số hạt giống chứa sức mạnh ma thuật và mọi người đã sử dụng chúng trong các nghi lễ để thu hút may mắn.
    'Acreditava-se' (Pretérito Imperfeito) diễn tả một niềm tin phổ biến trong quá khứ. 'Estavam a usá-las' (estar a + infinitivo) cho thấy hành động sử dụng đang diễn ra. Lưu ý vị trí đại từ 'as' trước động từ 'usá-las'.
  • "Tu, que sempre foste um jardineiro habilidoso, estavas a guardar as melhores sementes para a próxima época de plantio e mostravas-me onde as ias semear."
    Bạn, người luôn là một người làm vườn khéo léo, đang cất giữ những hạt giống tốt nhất cho mùa trồng trọt tới và chỉ cho tôi nơi bạn định gieo chúng.
    'Foste' (Pretérito Perfeito Composto) nhấn mạnh kinh nghiệm trong quá khứ. 'Estavas a guardar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ. Lưu ý sử dụng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít) và chia động từ tương ứng. 'Mostravas-me' (chia ở thì quá khứ chưa hoàn thành), đại từ 'me' đặt sau động từ.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "As sementes foram cobertas pela terra, e a terra está a ser lavrada."
    Những hạt giống đã được che phủ bởi đất, và đất đang được cày xới.
    'Cobertas' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'cobrir'. 'Estar a ser lavrada' diễn tả hành động đang diễn ra ở thể bị động. Sử dụng 'foram cobertas' (ser + particípio passado) để diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
  • "Tu tens espalhado as sementes por todo o jardim? Parece que o trabalho está a ser bem feito."
    Mày đã rải hạt giống khắp khu vườn chưa? Có vẻ như công việc đang được làm tốt.
    'Espalhado' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'espalhar'. 'Tens espalhado' (ter + particípio passado) diễn tả một hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng vẫn còn liên quan đến hiện tại. 'Estar a ser' + particípio passado cho thấy một hành động đang diễn ra ở thể bị động. Lưu ý cách chia động từ 'ter' ở ngôi 'tu' (tens).
  • "Depois de as sementes serem postas na terra, elas começaram a germinar."
    Sau khi những hạt giống được đặt xuống đất, chúng bắt đầu nảy mầm.
    'Postas' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'pôr'. 'Serem postas' (ser + particípio passado ở dạng subjuntivo) diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động khác trong quá khứ. Đại từ 'as' đặt trước động từ 'serem' (proclisis) vì mệnh đề phụ thuộc bắt đầu bằng 'Depois de'.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "As sementes que plantaste no jardim estão agora a germinar."
    Những hạt giống mà bạn đã trồng trong vườn bây giờ đang nảy mầm.
    Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ thay thế cho 'sementes'. 'Estar a germinar' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect).
  • "O agricultor, cujas sementes foram premiadas, é conhecido na região."
    Người nông dân, người mà hạt giống của ông ấy đã được trao giải, được biết đến trong vùng.
    'Cujas' là đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu, liên hệ 'sementes' với 'o agricultor'. Ta thấy 'cujas sementes' mang nghĩa 'sementes dele' - 'hạt giống của anh ấy'.
  • "Aqui tens as sementes de girassol; dá-las aos pássaros, que estão esfomeados."
    Đây là hạt hướng dương; đưa chúng cho những con chim, những con chim đang đói.
    'Que' thay thế cho 'os pássaros'. 'Dá-las' (thay vì 'dá-as') là hình thức enclisis (đại từ đặt sau động từ) với đại từ 'as' (số nhiều, giống cái, thay thế 'sementes') gắn vào động từ 'dar' (chia ở ngôi mệnh lệnh khẳng định).
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu deves plantar a semente com cuidado, senão ela não germinará."
    Bạn nên trồng hạt giống cẩn thận, nếu không nó sẽ không nảy mầm.
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) cho sự thân mật. Động từ 'deves' chia theo ngôi 'tu'. Không sử dụng 'você' trong trường hợp này vì đây là một lời khuyên thân mật.
  • "Estás tu a ver as sementes a germinar? Que bom sinal!"
    Bạn đang nhìn thấy những hạt giống nảy mầm phải không? Thật là một dấu hiệu tốt!
    'Estás tu a ver' là cách diễn đạt hành động đang diễn ra sử dụng 'estar a + infinitivo' (continuous aspect). 'Tu' được sử dụng trong câu hỏi thân mật, và động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ hai số ít. Vị trí đại từ 'tu' sau 'estás' là hoàn toàn bình thường trong PT-PT.
  • "A senhora deve ter cuidado com as sementes raras. Dá-lhes água suficiente."
    Bà nên cẩn thận với những hạt giống quý hiếm. Hãy cho chúng đủ nước.
    Sử dụng 'A senhora' (danh xưng lịch sự) vì trang trọng. 'Dá-lhes' là một ví dụ về proclisis (đặt đại từ trước động từ) khi bắt đầu một câu mệnh lệnh. 'lhes' (đại từ tân ngữ gián tiếp số nhiều) thay thế cho 'às sementes'. 'Dar' chia ở dạng mệnh lệnh (imperativo).
(Vị trí vocab_tab4_inline)