(Vị trí top_banner)
Hình minh họa voz
A1
noun Feminino A1 Ngôn ngữ học, Âm nhạc, Truyền thông

voz

[ˈvɔʃ]
tiếng nói
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "voz" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Som produzido pelas cordas vocais e emitido pela boca, como fala ou canto.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Âm thanh được tạo ra trong thanh quản của một người và phát ra qua miệng, như lời nói hoặc bài hát.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ela tem uma voz linda quando está a cantar."

    "Cô ấy có một giọng nói rất hay khi hát."

  • "Não consigo ouvir a tua voz ao telefone. Podes falar mais alto?"

    "Tôi không thể nghe thấy giọng bạn qua điện thoại. Bạn có thể nói lớn hơn không?"

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) vozes
As vozes das crianças ecoavam no parque.
(Tiếng nói của bọn trẻ vang vọng trong công viên.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) vozinha
Ela falou com uma vozinha suave.
(Cô ấy nói bằng một giọng nhỏ nhẹ.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)