vaca
[ˈvakɐ]
bò cái
Iniciante (A1)
Significado "vaca" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Animal fêmea adulto da espécie bovina, geralmente criado para produção de leite ou carne.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một con vật cái trưởng thành thuộc giống bò nhà, được nuôi để lấy sữa hoặc thịt.
Exemplos (Ví dụ)
"A vaca está a pastar no campo."
"Con bò cái đang gặm cỏ trên đồng."
"Dá-me um copo de leite de vaca, por favor."
"Cho tôi xin một cốc sữa bò, làm ơn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: vacas
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | vacas |
As vacas pastam no campo.
(As vacas pastam no campo.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | vaquinha |
Que vaquinha fofa!
(Que vaquinha fofa!) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu vês a vaca a pastar no campo todos os dias. Ela está a comer erva fresca."Hằng ngày, bạn đều thấy con bò gặm cỏ trên cánh đồng. Nó đang ăn cỏ tươi.Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít) nên động từ 'ver' chia thành 'vês'. 'Estar a comer' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect).
-
"Nós estamos a pensar em comprar vacas para a nossa quinta. Elas dão bom leite."Chúng tôi đang nghĩ đến việc mua bò cho trang trại của mình. Chúng cho sữa ngon.'Estamos a pensar' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). 'Elas dão' (chia ngôi thứ 3 số nhiều) thể hiện một sự thật hiển nhiên ở thì hiện tại.
-
"Se tu precisares de ajuda com as vacas, dá-me um toque. Eu estou sempre a aprender sobre elas."Nếu bạn cần giúp đỡ với những con bò, hãy báo cho tôi biết. Tôi luôn học hỏi về chúng.'Dá-me' (Enclisis) là cách đặt đại từ tân ngữ gián tiếp đúng chuẩn Bồ Đào Nha khi bắt đầu câu mệnh lệnh. 'Estou sempre a aprender' nhấn mạnh tính liên tục của hành động.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu estás a ver as vacas no campo, não é? Dá-me um sorriso!"Bạn đang nhìn những con bò ngoài đồng phải không? Cho mình xin một nụ cười nào!Sử dụng 'Tu' cho thân mật, động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu' (estás) kết hợp với 'a ver' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Dá-me' là vị trí đúng của đại từ 'me' (enclise) khi bắt đầu câu mệnh lệnh.
-
"Já alimentaste as vacas hoje? Se não, tens de o fazer agora. Lembrei-me de que me pediste!"Hôm nay bạn đã cho bò ăn chưa? Nếu chưa, bạn phải làm ngay bây giờ. Tớ nhớ ra là cậu đã nhờ tớ nhắc!Sử dụng 'Tu' (ngầm định vì chia động từ 'alimentaste' ở ngôi 'tu') cho thân mật. 'Tens de o fazer' (bạn phải làm điều đó) – 'o' thay thế cho hành động 'alimentar as vacas'. 'Lembrei-me' là cách đặt đại từ đúng (enclise) sau động từ phản thân.
-
"As vacas estão a beber água no bebedouro. Achas que elas têm sede? Precisas de lhes dar mais água se estiverem com sede."Những con bò đang uống nước ở máng. Bạn có nghĩ là chúng khát không? Cậu cần cho chúng thêm nước nếu chúng khát.Câu này sử dụng ngôi thứ ba số nhiều ('As vacas') nhưng vẫn áp dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estão a beber'). Câu cuối cùng (Precisas de lhes dar) sử dụng 'lhes', đại từ tân ngữ gián tiếp số nhiều, đặt trước động từ ('dar') tuân theo quy tắc chính tả Bồ Đào Nha. Chủ ngữ là 'Tu' (ngầm định - Precisas).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
