(Top Banner Ad)
20/20 vision
B2
Danh từ B2 Y học, Nhãn khoa

20/20 vision

UK: /ˈtwɛnti ˈtuː ˈtwɛnti ˈvɪʒən/ • US: /ˈtwɛnti ˈtuː ˈwɛnti ˈvɪʒən/

Nghĩa tiếng Việt

thị lực 10/10 thị lực bình thường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Normal visual acuity measured at a distance of 20 feet.

Vietnamese Meaning

Thị lực bình thường, được đo ở khoảng cách 20 feet (khoảng 6 mét).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor confirmed that I have 20/20 vision."

    "Bác sĩ xác nhận rằng tôi có thị lực 20/20."

  • "Many people strive to achieve 20/20 vision through corrective lenses or surgery."

    "Nhiều người cố gắng đạt được thị lực 20/20 thông qua kính điều chỉnh hoặc phẫu thuật."

  • "Having 20/20 vision is essential for many professions, like pilots and drivers."

    "Có thị lực 20/20 là điều cần thiết đối với nhiều ngành nghề, như phi công và lái xe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vision Thị lực; Tầm nhìn
Noun optometry Nhãn khoa (ngành đo thị lực)
Adjective nearsighted Cận thị
Adjective farsighted Viễn thị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Nhãn khoa

Etymology (Nguồn gốc)

English/Optics
Snellen Chart (1862)
English
20/20 vision (Standardization)

Nguồn gốc của tiêu chuẩn

Thuật ngữ '20/20 vision' (tầm nhìn 20/20) không phải là một từ có nguồn gốc cổ xưa, mà là một tiêu chuẩn đo lường hiện đại. Nó được đặt theo Biểu đồ Snellen, do bác sĩ nhãn khoa người Hà Lan Herman Snellen phát minh năm 1862. Con số này dùng để chỉ thị lực sắc nét bình thường ở khoảng cách 20 feet (khoảng 6 mét).

Ý nghĩa con số

Trong phép đo 20/20, số đầu tiên (20) là khoảng cách mà bệnh nhân đứng cách biểu đồ (20 feet). Số thứ hai (20) là khoảng cách mà một người có thị lực bình thường có thể đọc được cùng một dòng chữ đó. Nếu thị lực là 20/40, điều đó có nghĩa là bạn phải đứng cách 20 feet để thấy những gì người bình thường thấy được ở 40 feet.

Usage Note

Chỉ khả năng nhìn rõ các chi tiết ở một khoảng cách tiêu chuẩn. Một người có thị lực 20/20 có thể nhìn rõ ở 20 feet những gì người bình thường có thể nhìn rõ ở 20 feet. Không có nghĩa là thị lực hoàn hảo, chỉ là thị lực đạt chuẩn ở khoảng cách nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + 20/20 vision (Hành động)
  • regain regain 20/20 vision
    (Lấy lại thị lực 20/20 (thị lực hoàn hảo))
  • have have 20/20 vision
    (Có thị lực 20/20 (thị lực tốt))
  • achieve achieve 20/20 vision
    (Đạt được thị lực 20/20 (thường qua phẫu thuật))
Adjective + 20/20 vision (Mô tả/Nhấn mạnh)
  • perfect perfect 20/20 vision
    (Thị lực 20/20 hoàn hảo (nhấn mạnh sự rõ ràng))
  • natural natural 20/20 vision
    (Thị lực 20/20 tự nhiên (không cần kính))
Prepositional Phrase
  • with examine a patient with 20/20 vision
    (Khám cho một bệnh nhân có thị lực 20/20)

Idioms

  • Hindsight is 20/20.

    Sau khi sự việc đã xảy ra thì mọi thứ luôn rõ ràng/Việc đã rồi thì dễ nhìn nhận.

    "I regret investing in that company, but hindsight is 20/20."

    (Tôi hối hận vì đã đầu tư vào công ty đó, nhưng mọi việc đã rồi thì dễ nhìn nhận rõ ràng.)

  • To have 20/20 foresight.

    Có khả năng nhìn nhận tương lai hoặc dự đoán chính xác (đối lập với 'hindsight').

    "If we had 20/20 foresight, we would never make mistakes."

    (Nếu chúng ta có khả năng dự đoán hoàn hảo, chúng ta sẽ không bao giờ mắc lỗi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

20/20 vision

Danh từ
Lật mặt

Thị lực bình thường, được đo ở khoảng cách 20 feet (khoảng 6 mét).

"The doctor confirmed that I have 20/20 vision."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "20/20 vision".

Sự khác biệt giữa hệ đo lường

Ở các nước sử dụng hệ đo lường Anh (như Mỹ), tiêu chuẩn là 20/20 (feet). Tuy nhiên, ở Việt Nam và hầu hết các quốc gia sử dụng hệ mét, tiêu chuẩn tương đương là 6/6, dựa trên khoảng cách 6 mét. Cả 20/20 và 6/6 đều biểu thị thị lực bình thường.

Ý nghĩa trong kinh doanh

Trong môi trường kinh doanh hoặc hoạch định chiến lược, '20/20 vision' thường được dùng để chỉ mục tiêu có tầm nhìn rõ ràng, hoàn hảo về tương lai của công ty hoặc dự án. Người ta hay nói về việc cố gắng có '20/20 foresight' (khả năng tiên đoán rõ ràng) để tránh những sai lầm chỉ thấy được qua 'hindsight' (hồi tưởng).