20/20 vision
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thị lực bình thường, được đo ở khoảng cách 20 feet (khoảng 6 mét).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor confirmed that I have 20/20 vision."
"Bác sĩ xác nhận rằng tôi có thị lực 20/20."
-
"Many people strive to achieve 20/20 vision through corrective lenses or surgery."
"Nhiều người cố gắng đạt được thị lực 20/20 thông qua kính điều chỉnh hoặc phẫu thuật."
-
"Having 20/20 vision is essential for many professions, like pilots and drivers."
"Có thị lực 20/20 là điều cần thiết đối với nhiều ngành nghề, như phi công và lái xe."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | vision | Thị lực; Tầm nhìn |
| Noun | optometry | Nhãn khoa (ngành đo thị lực) |
| Adjective | nearsighted | Cận thị |
| Adjective | farsighted | Viễn thị |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ khả năng nhìn rõ các chi tiết ở một khoảng cách tiêu chuẩn. Một người có thị lực 20/20 có thể nhìn rõ ở 20 feet những gì người bình thường có thể nhìn rõ ở 20 feet. Không có nghĩa là thị lực hoàn hảo, chỉ là thị lực đạt chuẩn ở khoảng cách nhất định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
regain regain 20/20 vision (Lấy lại thị lực 20/20 (thị lực hoàn hảo))
-
have have 20/20 vision (Có thị lực 20/20 (thị lực tốt))
-
achieve achieve 20/20 vision (Đạt được thị lực 20/20 (thường qua phẫu thuật))
-
perfect perfect 20/20 vision (Thị lực 20/20 hoàn hảo (nhấn mạnh sự rõ ràng))
-
natural natural 20/20 vision (Thị lực 20/20 tự nhiên (không cần kính))
-
with examine a patient with 20/20 vision (Khám cho một bệnh nhân có thị lực 20/20)
Idioms
-
Hindsight is 20/20.
Sau khi sự việc đã xảy ra thì mọi thứ luôn rõ ràng/Việc đã rồi thì dễ nhìn nhận.
"I regret investing in that company, but hindsight is 20/20."
(Tôi hối hận vì đã đầu tư vào công ty đó, nhưng mọi việc đã rồi thì dễ nhìn nhận rõ ràng.)
-
To have 20/20 foresight.
Có khả năng nhìn nhận tương lai hoặc dự đoán chính xác (đối lập với 'hindsight').
"If we had 20/20 foresight, we would never make mistakes."
(Nếu chúng ta có khả năng dự đoán hoàn hảo, chúng ta sẽ không bao giờ mắc lỗi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
20/20 vision
Danh từThị lực bình thường, được đo ở khoảng cách 20 feet (khoảng 6 mét).
"The doctor confirmed that I have 20/20 vision."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "20/20 vision".
