(Top Banner Ad)
normal vision
B1
Cụm danh từ B1 Y học

normal vision

UK: /ˈnɔːməl ˈvɪʒən/ • US: /ˈnɔːrməl ˈvɪʒən/

Nghĩa tiếng Việt

thị lực bình thường mắt sáng thị lực tốt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to see clearly without the need for corrective lenses or other visual aids.

Vietnamese Meaning

Khả năng nhìn rõ mà không cần kính điều chỉnh hoặc các thiết bị hỗ trợ thị giác khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He has normal vision and doesn't need glasses."

    "Anh ấy có thị lực bình thường và không cần đeo kính."

  • "The doctor confirmed that the child has normal vision."

    "Bác sĩ xác nhận rằng đứa trẻ có thị lực bình thường."

  • "To get a driver's license, you must have normal vision or corrected vision."

    "Để có được bằng lái xe, bạn phải có thị lực bình thường hoặc thị lực đã được điều chỉnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun normality sự bình thường, trạng thái bình thường
Adverb normally một cách bình thường, thông thường
Verb normalize bình thường hóa, trở lại bình thường
Adjective visual thuộc về thị giác, bằng mắt
Noun visionary người có tầm nhìn xa, có óc tưởng tượng
Verb visualize hình dung, mường tượng
Adjective visible có thể nhìn thấy, hiển nhiên
Noun visibility tầm nhìn, khả năng nhìn thấy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
norma (cái thước thợ, quy tắc)
Latin
normalis (theo quy tắc, chuẩn mực)
English
normal (bình thường, chuẩn)
Latin
videre (nhìn)
Latin
visio (hành động nhìn, thị giác)
Old French
vision
English
vision (thị lực, tầm nhìn)

Nguồn gốc của 'Normal'

Từ 'normal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'norma', ban đầu dùng để chỉ 'cái thước thợ' mà các thợ mộc sử dụng để đảm bảo các cạnh thẳng và vuông góc. Từ đó, nghĩa của nó phát triển để biểu thị sự tuân thủ một tiêu chuẩn, quy tắc hoặc trạng thái thông thường, không có gì bất thường.

Nguồn gốc của 'Vision'

Từ 'vision' xuất phát từ động từ Latin 'videre', có nghĩa là 'nhìn'. Sau đó, nó hình thành danh từ 'visio' để chỉ hành động hoặc khả năng nhìn thấy. Từ này được tiếp nhận vào tiếng Anh, mang nghĩa là thị lực hoặc tầm nhìn, khả năng tiếp nhận hình ảnh bằng mắt.

Usage Note

Chỉ khả năng thị lực khỏe mạnh, không bị tật khúc xạ như cận thị, viễn thị, loạn thị. Khái niệm 'normal' ở đây mang nghĩa đạt tiêu chuẩn, không có bất thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + normal vision
  • have have normal vision
    (có thị lực bình thường)
  • regain regain normal vision
    (lấy lại thị lực bình thường)
  • restore restore normal vision
    (phục hồi thị lực bình thường)
Adjective + normal vision
  • full full normal vision
    (thị lực bình thường đầy đủ, hoàn toàn)
  • standard standard normal vision
    (thị lực bình thường tiêu chuẩn)

Idioms

  • to see with normal vision

    nhìn mọi việc một cách khách quan, không thành kiến (mang nghĩa ẩn dụ)

    "Sometimes, you need to step back and try to see the situation with normal vision, not through your personal biases."

    (Đôi khi, bạn cần lùi lại và cố gắng nhìn nhận tình huống một cách khách quan, không qua lăng kính thành kiến cá nhân.)

  • have normal vision

    có thị lực bình thường (nghĩa đen)

    "After the eye exam, the doctor confirmed that I have normal vision."

    (Sau khi khám mắt, bác sĩ xác nhận tôi có thị lực bình thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

normal vision

Cụm danh từ
Lật mặt

Khả năng nhìn rõ mà không cần kính điều chỉnh hoặc các thiết bị hỗ trợ thị giác khác.

"He has normal vision and doesn't need glasses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Maintaining normal vision is essential for driving safely.
Duy trì thị lực bình thường là điều cần thiết để lái xe an toàn.
Phủ định
Not having normal vision can prevent you from pursuing certain careers.
Việc không có thị lực bình thường có thể ngăn cản bạn theo đuổi một số nghề nghiệp nhất định.
Nghi vấn
Is achieving normal vision a realistic goal after surgery?
Liệu việc đạt được thị lực bình thường có phải là một mục tiêu thực tế sau phẫu thuật?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "normal vision".

Tiêu chuẩn Thị lực 20/20

Ở nhiều nước phương Tây, 'thị lực 20/20' (twenty-twenty vision) là tiêu chuẩn vàng cho thị lực bình thường, hoặc được xem là thị lực hoàn hảo. Điều này có nghĩa là một người có thể nhìn rõ vật thể ở khoảng cách 20 feet (khoảng 6 mét) mà một người có thị lực bình thường cũng có thể nhìn thấy ở khoảng cách đó. Nó đã trở thành một biểu tượng phổ biến cho khả năng nhìn rõ.

Tầm quan trọng của việc duy trì thị lực

Trong xã hội hiện đại, việc duy trì và cải thiện thị lực bình thường được coi trọng. Các phương pháp như đeo kính, kính áp tròng, hay phẫu thuật khúc xạ (ví dụ: LASIK) đã trở nên phổ biến, cho phép nhiều người khắc phục các vấn đề về thị lực, cải thiện chất lượng cuộc sống và tham gia đầy đủ vào các hoạt động hàng ngày.