(Top Banner Ad)
poor eyesight
B1
Danh từ B1 Y học

poor eyesight

UK: /pɔːr ˈaɪˌsaɪt/ • US: /pʊr ˈaɪˌsaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thị lực kém mắt kém tật khúc xạ khả năng nhìn kém
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being unable to see well; defective vision.

Vietnamese Meaning

Tình trạng thị lực kém; khả năng nhìn kém, thị lực có vấn đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He has poor eyesight and needs to wear glasses."

    "Anh ấy có thị lực kém và cần phải đeo kính."

  • "Poor eyesight can affect a child's learning ability."

    "Thị lực kém có thể ảnh hưởng đến khả năng học tập của trẻ."

  • "Drivers with poor eyesight should not drive at night."

    "Người lái xe có thị lực kém không nên lái xe vào ban đêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun poverty sự nghèo đói, sự thiếu thốn
Adverb poorly một cách kém cỏi, tồi tệ
Verb impoverish làm nghèo đi, làm suy yếu
Noun eye mắt
Noun sight thị lực, tầm nhìn, cảnh tượng
Verb see nhìn, thấy
Adjective sighted có thị lực (thường dùng trong 'near-sighted', 'far-sighted')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pauper (nghèo, kém)
Old French
povre (nghèo, tồi tệ)
English
poor (kém, tồi tệ)
Old English
ēage (mắt)
Old English
gesiht (thị lực, khả năng nhìn)
English
eyesight (thị lực)
English
poor eyesight (thị lực kém)

Nguồn gốc 'Poor' và 'Eyesight'

Từ 'poor' (kém) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pauper' (nghĩa là 'nghèo nàn, thiếu thốn'). Sau đó, nó phát triển qua tiếng Pháp cổ thành 'povre', mang ý nghĩa 'kém chất lượng' hoặc 'không đủ'. Còn 'eyesight' (thị lực) là sự kết hợp của 'eye' (mắt) từ tiếng Anh cổ 'ēage' và 'sight' (khả năng nhìn) từ 'gesiht'. Khi ghép lại, 'poor eyesight' mô tả trực tiếp tình trạng khả năng nhìn không tốt hoặc suy giảm.

Usage Note

"Poor eyesight" là một cụm từ chỉ tình trạng suy giảm thị lực, không thể nhìn rõ như bình thường. Nó có thể do nhiều nguyên nhân như di truyền, tuổi tác, hoặc các bệnh lý về mắt. Cần phân biệt với "blindness" (mù lòa), là tình trạng mất thị lực hoàn toàn hoặc gần như hoàn toàn. "Weak eyesight" cũng có nghĩa tương tự, nhưng "poor eyesight" phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + poor eyesight
  • suffer from suffer from poor eyesight
    (bị thị lực kém)
  • have have poor eyesight
    (có thị lực kém)
  • correct correct poor eyesight
    (điều chỉnh/khắc phục thị lực kém)
  • improve improve poor eyesight
    (cải thiện thị lực kém)
  • diagnose diagnose poor eyesight
    (chẩn đoán thị lực kém)
Adjective + poor eyesight
  • very very poor eyesight
    (thị lực rất kém)
  • extremely extremely poor eyesight
    (thị lực cực kỳ kém)
  • severe severe poor eyesight
    (thị lực kém nghiêm trọng)
  • mild mild poor eyesight
    (thị lực kém nhẹ)
Noun + poor eyesight
  • a symptom of a symptom of poor eyesight
    (một triệu chứng của thị lực kém)
  • the cause of the cause of poor eyesight
    (nguyên nhân của thị lực kém)

Idioms

  • to be troubled by poor eyesight

    Bị làm phiền, gặp khó khăn do thị lực kém

    "My grandmother has been troubled by poor eyesight for years, making it difficult for her to read."

    (Bà tôi đã bị thị lực kém làm phiền nhiều năm nay, khiến bà rất khó đọc sách.)

  • to compensate for poor eyesight

    Bù đắp cho thị lực kém

    "He uses a large-print e-reader to compensate for poor eyesight and enjoy his favorite books."

    (Anh ấy dùng máy đọc sách chữ lớn để bù đắp cho thị lực kém và thưởng thức những cuốn sách yêu thích.)

  • to cope with poor eyesight

    Đối phó, xoay sở với thị lực kém

    "She learned to cope with poor eyesight by relying more on audiobooks and voice commands."

    (Cô ấy đã học cách xoay sở với thị lực kém bằng cách dựa nhiều hơn vào sách nói và lệnh thoại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

poor eyesight

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng thị lực kém; khả năng nhìn kém, thị lực có vấn đề.

"He has poor eyesight and needs to wear glasses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had poor eyesight, so she wore glasses when she was young.
Cô ấy có thị lực kém, vì vậy cô ấy đã đeo kính khi còn trẻ.
Phủ định
He didn't realize he had poor eyesight until he failed the driving test.
Anh ấy không nhận ra mình có thị lực kém cho đến khi trượt bài kiểm tra lái xe.
Nghi vấn
Did you know that he had poor eyesight growing up?
Bạn có biết rằng anh ấy đã có thị lực kém khi lớn lên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poor eyesight".

Kính và Trí tuệ

Trong một số nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong quá khứ, việc đeo kính thường gắn liền với hình ảnh những người thông minh, học thức cao hoặc 'mọt sách'. Kính trở thành biểu tượng cho sự ham học hỏi và trí tuệ, mặc dù ngày nay nó được xem là vật dụng phổ biến để điều chỉnh thị lực.

Hạn chế trong Lịch sử

Trước khi kính mắt trở nên phổ biến và dễ tiếp cận, thị lực kém có thể là một hạn chế nghiêm trọng. Nó có thể ngăn cản một người theo đuổi những nghề đòi hỏi sự tỉ mỉ (như thợ may, thợ thủ công) hoặc việc học hành, từ đó ảnh hưởng đến địa vị xã hội và cơ hội trong cuộc sống của họ.