(Top Banner Ad)
3d design
B2
Danh từ B2 Thiết kế, Công nghệ

3d design

UK: /ˌθriː ˈdiː dɪˈzaɪn/ • US: /ˌθriː ˈdiː dɪˈzaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

thiết kế 3D thiết kế ba chiều
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of creating a three-dimensional model or representation of an object or space using computer software or other technologies.

Vietnamese Meaning

Quá trình tạo ra một mô hình hoặc biểu diễn ba chiều của một đối tượng hoặc không gian bằng cách sử dụng phần mềm máy tính hoặc các công nghệ khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company uses 3D design to create prototypes of their new products."

    "Công ty sử dụng thiết kế 3D để tạo ra các nguyên mẫu cho sản phẩm mới của họ."

  • "He is studying 3D design at university."

    "Anh ấy đang học thiết kế 3D tại trường đại học."

  • "The architect used 3D design to visualize the building."

    "Kiến trúc sư đã sử dụng thiết kế 3D để hình dung tòa nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun designer Nhà thiết kế
Verb design Thiết kế, phác thảo, tạo hình
Adjective designed Đã được thiết kế, có chủ ý
Noun redesign Sự thiết kế lại
Noun 3D modeling Mô hình hóa 3D

Synonyms

three-dimensional design (thiết kế ba chiều)

Antonyms

2D design (thiết kế hai chiều)

Related Words

Subject Area

Thiết kế, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Greek/Latin Prefix
tri- (three)
English Abbreviation
3D (three-dimensional)
Latin
designare (to mark out)
Old French
designer (to denote)
Modern English
3D design

Chữ '3D' và không gian

Cụm từ '3D' là viết tắt của 'three-dimensional' (ba chiều). Khái niệm này xuất phát từ vật lý và toán học, mô tả các vật thể có chiều dài, chiều rộng và chiều cao—khác với thiết kế 2D phẳng (chỉ có dài và rộng). '3D design' ra đời khi công nghệ máy tính cho phép chúng ta mô hình hóa không gian ba chiều này một cách chân thực.

Nguồn gốc của 'Design'

Từ 'design' (thiết kế) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'designare', có nghĩa là 'đánh dấu ra' hoặc 'chỉ định'. Ban đầu, nó gắn liền với việc phác thảo ý tưởng trên giấy. Khi kết hợp với '3D', ý nghĩa được mở rộng, trở thành quá trình kiến tạo hình ảnh hoặc mô hình có chiều sâu, thường được sử dụng trong kiến trúc, kỹ thuật và trò chơi điện tử.

Usage Note

Thuật ngữ '3D design' đề cập đến việc sử dụng phần mềm và công nghệ để tạo ra các mô hình và hình ảnh ba chiều. Nó khác với '2D design' là chỉ tạo ra các hình ảnh phẳng. 3D design cho phép hiển thị và tương tác với các đối tượng từ nhiều góc độ khác nhau, làm cho chúng trở nên sống động và thực tế hơn.

Prepositions

in for with

Ví dụ:
- '3D design in architecture' (Thiết kế 3D trong kiến trúc): Sử dụng thiết kế 3D để tạo ra các mô hình kiến trúc.
- '3D design for product development' (Thiết kế 3D cho phát triển sản phẩm): Sử dụng thiết kế 3D để tạo ra các nguyên mẫu sản phẩm.
- '3D design with CAD software' (Thiết kế 3D với phần mềm CAD): Sử dụng phần mềm CAD để thực hiện thiết kế 3D.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + 3D design
  • create create 3D designs
    (tạo ra các thiết kế 3D)
  • render render a 3D design
    (kết xuất (dựng hình) một thiết kế 3D)
  • master master 3D design software
    (làm chủ phần mềm thiết kế 3D)
Adjective + 3D design
  • complex complex 3D design
    (thiết kế 3D phức tạp)
  • realistic realistic 3D design
    (thiết kế 3D chân thực (có tính thực tế cao))
  • innovative innovative 3D design
    (thiết kế 3D sáng tạo, đổi mới)
Noun + 3D design (Types/Fields)
  • architectural architectural 3D design
    (thiết kế 3D kiến trúc)
  • character character 3D design
    (thiết kế 3D nhân vật)
  • product product 3D design
    (thiết kế 3D sản phẩm)

Idioms

  • From concept to 3D design

    Từ ý tưởng đến thiết kế 3D (Mô tả một quy trình làm việc đầy đủ)

    "We handle the entire process, from concept to 3D design and prototyping."

    (Chúng tôi xử lý toàn bộ quy trình, từ ý tưởng đến thiết kế 3D và tạo mẫu thử nghiệm.)

  • Push the boundaries of 3D design

    Đẩy xa giới hạn của thiết kế 3D (Phá vỡ rào cản, sáng tạo không ngừng)

    "The studio constantly pushes the boundaries of 3D design with new software techniques."

    (Studio này không ngừng đẩy xa giới hạn của thiết kế 3D bằng các kỹ thuật phần mềm mới.)

  • The future of 3D design

    Tương lai của thiết kế 3D (Chủ đề bàn luận về xu hướng phát triển)

    "The panel discussed the future of 3D design in the age of AI and VR."

    (Hội đồng đã thảo luận về tương lai của thiết kế 3D trong kỷ nguyên AI và Thực tế Ảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

3d design

Danh từ
Lật mặt

Quá trình tạo ra một mô hình hoặc biểu diễn ba chiều của một đối tượng hoặc không gian bằng cách sử dụng phần mềm máy tính hoặc các công nghệ khác.

"The company uses 3D design to create prototypes of their new products."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "3d design".

Sự Dân chủ hóa Thiết kế

Thiết kế 3D không còn chỉ dành cho các studio lớn. Sự ra đời của các phần mềm miễn phí (như Blender) và công nghệ in 3D giá cả phải chăng đã "dân chủ hóa" quá trình sáng tạo, cho phép bất kỳ cá nhân nào cũng có thể tạo ra và hiện thực hóa mô hình của riêng họ. Điều này thúc đẩy phong trào sáng tạo cá nhân (DIY).

Nền tảng của Vũ trụ Ảo (Metaverse)

Thiết kế 3D là nền tảng cốt lõi của mọi thế giới ảo (Metaverse). Các mô hình và môi trường 3D được tạo ra không chỉ dùng để xem trên màn hình mà còn để tương tác trong không gian thực tế ảo (VR) và thực tế tăng cường (AR), định hình tương lai của giao tiếp, giáo dục và thương mại điện tử.