(Top Banner Ad)
3d rendering
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Đồ họa máy tính

3d rendering

Nghĩa tiếng Việt

dựng hình 3D kết xuất 3D tạo hình 3D
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of generating a 2D image from a 3D model by means of computer software.

Vietnamese Meaning

Quá trình tạo ra một hình ảnh 2D từ một mô hình 3D bằng phần mềm máy tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The architectural firm used 3D rendering to showcase their design to the client."

    "Công ty kiến trúc đã sử dụng dựng hình 3D để giới thiệu thiết kế của họ cho khách hàng."

  • "The game developers spent months on 3D rendering to achieve realistic graphics."

    "Các nhà phát triển trò chơi đã dành hàng tháng cho việc dựng hình 3D để đạt được đồ họa chân thực."

  • "3D rendering is widely used in the movie industry for creating visual effects."

    "Dựng hình 3D được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp điện ảnh để tạo hiệu ứng hình ảnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb render Kết xuất, dựng hình
Noun renderer Bộ kết xuất (phần mềm/công cụ thực hiện kết xuất)
Noun rendering Sự kết xuất, bản dựng (hình ảnh đã hoàn thành)
Adjective rendered Đã được kết xuất, đã được dựng hình

Synonyms

3D visualization (Hình ảnh hóa 3D)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Đồ họa máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reddere
Middle English
rendren
20th Century English
3D (Three Dimensional)
Computer Graphics Term
3D rendering

Nguồn gốc của 'Rendering'

Từ 'render' (kết xuất) trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'trả lại' hoặc 'cung cấp'. Trong lĩnh vực đồ họa máy tính, quá trình này ám chỉ hành động máy tính 'trả lại' hoặc 'chuyển đổi' dữ liệu mô hình 3D thành một hình ảnh 2D có thể xem được.

Sự ra đời của Ba Chiều

Thuật ngữ '3D' là viết tắt của 'Three-Dimensional' (Ba chiều: Chiều dài, chiều rộng và chiều sâu). Sự kết hợp '3D rendering' xuất hiện mạnh mẽ từ những năm 1980, đánh dấu khả năng tạo ra các hình ảnh kỹ thuật số có chiều sâu và độ chân thực cao, mô phỏng thế giới vật lý.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực đồ họa máy tính, thiết kế, kiến trúc và trò chơi điện tử. Nó bao gồm các kỹ thuật tạo bóng, ánh sáng và kết cấu để tạo ra một hình ảnh chân thực từ mô hình 3D. Khác với '3D modeling' (mô hình 3D) là quá trình tạo ra mô hình, '3D rendering' là quá trình chuyển đổi mô hình đó thành hình ảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + 3D rendering
  • realistic realistic 3D rendering
    (Bản kết xuất 3D chân thực)
  • photorealistic photorealistic 3D rendering
    (Bản kết xuất 3D siêu thực (giống ảnh chụp))
  • architectural architectural 3D rendering
    (Kết xuất 3D kiến trúc)
Verb + 3D rendering
  • create create a 3D rendering
    (Tạo ra một bản kết xuất 3D)
  • optimize optimize the 3D rendering process
    (Tối ưu hóa quy trình kết xuất 3D)
  • generate generate 3D renderings
    (Sản xuất/tạo ra các bản kết xuất 3D)
Noun + 3D rendering (Specific types)
  • product product 3D rendering
    (Kết xuất 3D sản phẩm)
  • interior interior 3D rendering
    (Kết xuất 3D nội thất)
  • wireframe wireframe 3D rendering
    (Kết xuất 3D khung lưới (chưa đổ bóng))

Idioms

  • Real-time 3D rendering

    Quá trình kết xuất 3D xảy ra ngay lập tức (thường dùng trong trò chơi điện tử hoặc VR)

    "Modern gaming consoles rely heavily on real-time 3D rendering."

    (Các máy chơi game hiện đại phụ thuộc rất nhiều vào quá trình kết xuất 3D thời gian thực.)

  • Bring the concept to life through 3D rendering

    Hiện thực hóa ý tưởng/khái niệm bằng cách sử dụng kết xuất 3D

    "The architect used 3D rendering to bring the sustainable housing concept to life."

    (Kiến trúc sư đã sử dụng kết xuất 3D để hiện thực hóa ý tưởng nhà ở bền vững.)

  • A high-fidelity 3D rendering

    Bản kết xuất 3D có độ trung thực cao (rất chi tiết và chính xác)

    "We need a high-fidelity 3D rendering for the final marketing material."

    (Chúng tôi cần một bản kết xuất 3D độ trung thực cao cho tài liệu tiếp thị cuối cùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

3d rendering

Danh từ
Lật mặt

Quá trình tạo ra một hình ảnh 2D từ một mô hình 3D bằng phần mềm máy tính.

"The architectural firm used 3D rendering to showcase their design to the client."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The architect will use 3D rendering to visualize the building.
Kiến trúc sư sẽ sử dụng kết xuất 3D để hình dung tòa nhà.
Phủ định
They are not going to need 3D rendering for this simple project.
Họ sẽ không cần kết xuất 3D cho dự án đơn giản này.
Nghi vấn
Will the team be using 3D rendering in the product presentation?
Liệu nhóm có sử dụng kết xuất 3D trong buổi thuyết trình sản phẩm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "3d rendering".

Cuộc cách mạng thị giác trong Hollywood

Kỹ thuật kết xuất 3D là xương sống của hầu hết các hiệu ứng hình ảnh (VFX) hiện đại trong phim Hollywood, đặc biệt là các thể loại khoa học viễn tưởng và siêu anh hùng. Nó cho phép các nhà làm phim tạo ra những thế giới, nhân vật và cảnh hành động hoàn toàn không thể quay được trong đời thực (ví dụ: các nhân vật hoạt hình của Pixar hay các cảnh hành động của Marvel).

Tác động đến Bất động sản và Kiến trúc

Trong lĩnh vực kiến trúc và bất động sản (ArchViz), kết xuất 3D đã thay thế hoàn toàn các bản vẽ 2D truyền thống. Khách hàng giờ đây có thể 'thấy trước' ngôi nhà hoặc dự án của mình trông như thế nào dưới ánh sáng và môi trường cụ thể, tạo ra trải nghiệm bán hàng trực quan và thuyết phục hơn rất nhiều trước khi bắt đầu xây dựng.