(Top Banner Ad)
a few items
A2
Cụm từ định lượng A2 Tổng quát

a few items

UK: /ə fjuː ˈaɪtəmz/ • US: /ə fjuː ˈaɪtəmz/

Nghĩa tiếng Việt

một vài món đồ vài món đồ một số món đồ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small number of things.

Vietnamese Meaning

Một số lượng nhỏ các vật phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I bought a few items at the grocery store."

    "Tôi đã mua một vài món đồ ở cửa hàng tạp hóa."

  • "She packed a few items for her trip."

    "Cô ấy đã đóng gói một vài món đồ cho chuyến đi của mình."

  • "We need a few items to complete the project."

    "Chúng ta cần một vài món đồ để hoàn thành dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective few Ít, không nhiều (chỉ số lượng đếm được)
Noun fewer Số lượng ít hơn
Noun item Vật phẩm, món đồ, mục
Verb itemize Liệt kê chi tiết, ghi thành từng mục
Noun itemization Sự liệt kê chi tiết các mục
Adjective itemized Được liệt kê thành mục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE (Proto-Indo-European)
*paw- (little, small)
Latin
item (also, in like manner)
Old English
fēawe ('few')
Old French
item (an article in a list)
Middle English
a fewe ytemes
Modern English
a few items

Nguồn Gốc Số Lượng Nhỏ

Phần 'few' (một vài) có gốc rễ cổ xưa từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy (*paw-), mang ý nghĩa 'nhỏ bé' hoặc 'ít ỏi'. Nó dùng để chỉ một số lượng đếm được nhưng không đáng kể, làm nổi bật sự hạn chế về mặt số lượng.

Danh Sách Từ Ngữ Pháp

Từ 'item' ban đầu không phải là danh từ! Trong tiếng Latin, 'item' là một trạng từ có nghĩa là 'cũng vậy' hoặc 'tương tự', thường được dùng để đánh dấu các mục mới khi liệt kê. Dần dần, nó chuyển thành danh từ để chỉ chính vật phẩm được liệt kê đó.

Usage Note

"A few" biểu thị một số lượng nhỏ, đủ để tạo sự khác biệt so với "none" (không có) hoặc "one" (một), nhưng không nhiều như "several" (vài) hoặc "many" (nhiều). Cụm từ này thường mang ý nghĩa tích cực hơn so với "few", ngụ ý rằng số lượng đó là đủ hoặc chấp nhận được. Nó thường được sử dụng với danh từ đếm được số nhiều (countable nouns).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + a few items
  • grab grab a few items
    (Nhanh chóng vớ/lấy vài món đồ)
  • check out check out a few items
    (Thanh toán vài món hàng (ở siêu thị))
  • pack pack a few items
    (Đóng gói/chuẩn bị vài món đồ)
  • sell sell a few items
    (Bán đi vài món đồ)
Adjective + a few items
  • personal a few personal items
    (Vài vật dụng cá nhân)
  • essential a few essential items
    (Vài món đồ thiết yếu/cần thiết)
  • small a few small items
    (Vài món đồ nhỏ)
Preposition + a few items
  • with travel with a few items
    (Du lịch chỉ với vài món đồ (hành lý))
  • among found it among a few items
    (Tìm thấy nó lẫn trong vài món đồ khác)

Idioms

  • to tick off a few items (on the checklist)

    Hoàn thành một vài việc/mục tiêu (trong danh sách kiểm tra)

    "We can go home once we tick off a few items on this checklist."

    (Chúng ta có thể về nhà ngay khi hoàn thành xong vài mục trong danh sách kiểm tra này.)

  • just a few items to cover

    Chỉ còn vài vấn đề/điểm cần thảo luận

    "The agenda is short; we only have a few items to cover before lunch."

    (Chương trình nghị sự ngắn thôi; chúng ta chỉ có vài điểm cần bàn bạc trước bữa trưa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

a few items

Cụm từ định lượng
Lật mặt

Một số lượng nhỏ các vật phẩm.

"I bought a few items at the grocery store."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "a few items".

Làn Đường Thanh Toán Nhanh (Express Lane)

Trong các siêu thị ở Mỹ và nhiều nước phương Tây, có 'Express Lane' (Làn đường thanh toán nhanh) chỉ dành cho khách hàng mua '10 items or fewer' (10 món đồ trở xuống). Đây là một quy tắc phổ biến để đảm bảo tốc độ thanh toán.

Hành Lý Gọn Nhẹ

Trong văn hóa du lịch phương Tây, đặc biệt là với các hãng hàng không giá rẻ, việc chỉ mang 'a few items' (vài món đồ) là tiêu chuẩn để tránh phí hành lý ký gửi đắt đỏ. Đây là đại diện cho phong cách du lịch tiết kiệm và linh hoạt.