(Top Banner Ad)
several items
B1
Determiner + Noun B1 Chung

several items

Nghĩa tiếng Việt

một vài món đồ vài món đồ nhiều món đồ (không quá nhiều)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Several" means more than two but not many. "Items" refers to a number of things.

Vietnamese Meaning

"Several" nghĩa là nhiều hơn hai nhưng không nhiều. "Items" đề cập đến một số thứ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I bought several items at the grocery store."

    "Tôi đã mua một vài món đồ tại cửa hàng tạp hóa."

  • "She had several items to pack for her trip."

    "Cô ấy có một vài món đồ phải đóng gói cho chuyến đi của mình."

  • "Several items were missing from the package."

    "Một vài món đồ đã bị thiếu khỏi kiện hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective several một vài, nhiều (nhưng không quá nhiều)
Adverb severally riêng lẻ, từng cái một
Verb sever cắt đứt, chia cắt
Noun severance sự cắt đứt, sự chia cắt
Noun item món, mục, hạng mục
Verb itemize liệt kê từng món, ghi rõ từng mục
Noun itemization sự liệt kê chi tiết
Adjective itemized đã được liệt kê chi tiết

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
separalis
Old French
several
Middle English
several
English
several

Nguồn gốc của 'several'

Từ 'several' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'separalis' (nghĩa là 'tách biệt, liên quan đến sự phân tách'), sau đó qua tiếng Pháp cổ 'several' (nghĩa là 'riêng biệt, khác biệt'). Trong tiếng Anh trung đại, nó vẫn mang nghĩa 'riêng lẻ, độc lập' trước khi phát triển thành nghĩa hiện tại là 'nhiều hơn hai hoặc ba nhưng không quá nhiều' vào khoảng thế kỷ 16. Sự thay đổi này cho thấy cách một từ có thể phát triển từ nghĩa cụ thể sang nghĩa số lượng không xác định.

Nguồn gốc của 'item'

Từ 'item' ban đầu là một trạng từ trong tiếng Latin (item), có nghĩa là 'tương tự, cũng vậy'. Vào thế kỷ 15, nó được dùng trong tiếng Anh trung đại để chỉ một 'mục riêng biệt trong một danh sách hoặc bản kê khai'. Điều này phản ánh nhu cầu về một từ để chỉ các đối tượng hoặc điểm riêng lẻ một cách rõ ràng, đặc biệt trong các tài liệu hoặc văn bản liệt kê.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để chỉ một số lượng không xác định nhưng không lớn của các vật phẩm hoặc đối tượng. "Several" thường được sử dụng khi số lượng đủ lớn để quan tâm nhưng không quá lớn để cần phải đếm chính xác. Nó mang ý nghĩa ít trang trọng hơn so với các số đếm chính xác như 'three', 'four', 'five', v.v. Nó khác với "a few" ở chỗ "several" ngụ ý số lượng lớn hơn một chút so với "a few". Ví dụ, "a few" có thể là 3 hoặc 4, trong khi "several" có thể là 5, 6 hoặc 7.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + several items
  • purchase purchase several items
    (mua một vài món đồ/mặt hàng)
  • check check several items
    (kiểm tra một vài món đồ/mặt hàng)
  • pack pack several items
    (đóng gói một vài món đồ/mặt hàng)
  • select select several items
    (chọn một vài món đồ/mặt hàng)
Danh từ + of + several items
  • list a list of several items
    (một danh sách gồm vài mục/món)
  • group a group of several items
    (một nhóm gồm vài món đồ/mặt hàng)

Idioms

  • several items on the agenda

    một số mục trong chương trình nghị sự/lịch trình

    "We still have several items on the agenda to discuss before lunch."

    (Chúng ta vẫn còn một số mục trong chương trình nghị sự cần thảo luận trước bữa trưa.)

  • several items of clothing

    một vài món đồ quần áo

    "She packed several items of clothing for her weekend trip."

    (Cô ấy đã đóng gói một vài món đồ quần áo cho chuyến đi cuối tuần.)

  • several items of interest

    một vài hạng mục/điểm đáng quan tâm

    "The museum displayed several items of interest from ancient civilizations."

    (Bảo tàng trưng bày một vài hạng mục đáng quan tâm từ các nền văn minh cổ đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

several items

Determiner + Noun
Lật mặt

"Several" nghĩa là nhiều hơn hai nhưng không nhiều. "Items" đề cập đến một số thứ.

"I bought several items at the grocery store."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "several items".

Văn hóa mua sắm và hàng hóa

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là khi mua sắm tại cửa hàng hoặc trực tuyến, cụm từ 'several items' được sử dụng rất phổ biến để chỉ số lượng hàng hóa đã chọn hoặc có trong giỏ hàng. Nó thể hiện cách người tiêu dùng thường ước lượng một số lượng vừa phải của sản phẩm, không quá ít cũng không quá nhiều, và là một phần quen thuộc trong ngôn ngữ thương mại và đời sống hàng ngày.

Sự tổ chức và lập danh sách

Khái niệm 'several items' rất quan trọng trong việc tổ chức công việc hoặc vật dụng. Từ việc lập danh sách đồ cần mang theo khi đi du lịch, đến việc liệt kê các nhiệm vụ cần hoàn thành trong công việc, việc xác định 'several items' giúp chia nhỏ các nhiệm vụ lớn hoặc quản lý kho bãi hiệu quả hơn. Điều này phản ánh giá trị mà văn hóa phương Tây đặt vào trật tự, hiệu quả và khả năng quản lý.