several items
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Several" means more than two but not many. "Items" refers to a number of things.
Vietnamese Meaning
"Several" nghĩa là nhiều hơn hai nhưng không nhiều. "Items" đề cập đến một số thứ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I bought several items at the grocery store."
"Tôi đã mua một vài món đồ tại cửa hàng tạp hóa."
-
"She had several items to pack for her trip."
"Cô ấy có một vài món đồ phải đóng gói cho chuyến đi của mình."
-
"Several items were missing from the package."
"Một vài món đồ đã bị thiếu khỏi kiện hàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | several | một vài, nhiều (nhưng không quá nhiều) |
| Adverb | severally | riêng lẻ, từng cái một |
| Verb | sever | cắt đứt, chia cắt |
| Noun | severance | sự cắt đứt, sự chia cắt |
| Noun | item | món, mục, hạng mục |
| Verb | itemize | liệt kê từng món, ghi rõ từng mục |
| Noun | itemization | sự liệt kê chi tiết |
| Adjective | itemized | đã được liệt kê chi tiết |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng để chỉ một số lượng không xác định nhưng không lớn của các vật phẩm hoặc đối tượng. "Several" thường được sử dụng khi số lượng đủ lớn để quan tâm nhưng không quá lớn để cần phải đếm chính xác. Nó mang ý nghĩa ít trang trọng hơn so với các số đếm chính xác như 'three', 'four', 'five', v.v. Nó khác với "a few" ở chỗ "several" ngụ ý số lượng lớn hơn một chút so với "a few". Ví dụ, "a few" có thể là 3 hoặc 4, trong khi "several" có thể là 5, 6 hoặc 7.
Collocations (Từ đi kèm)
-
purchase purchase several items (mua một vài món đồ/mặt hàng)
-
check check several items (kiểm tra một vài món đồ/mặt hàng)
-
pack pack several items (đóng gói một vài món đồ/mặt hàng)
-
select select several items (chọn một vài món đồ/mặt hàng)
-
list a list of several items (một danh sách gồm vài mục/món)
-
group a group of several items (một nhóm gồm vài món đồ/mặt hàng)
Idioms
-
several items on the agenda
một số mục trong chương trình nghị sự/lịch trình
"We still have several items on the agenda to discuss before lunch."
(Chúng ta vẫn còn một số mục trong chương trình nghị sự cần thảo luận trước bữa trưa.)
-
several items of clothing
một vài món đồ quần áo
"She packed several items of clothing for her weekend trip."
(Cô ấy đã đóng gói một vài món đồ quần áo cho chuyến đi cuối tuần.)
-
several items of interest
một vài hạng mục/điểm đáng quan tâm
"The museum displayed several items of interest from ancient civilizations."
(Bảo tàng trưng bày một vài hạng mục đáng quan tâm từ các nền văn minh cổ đại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
several items
Determiner + Noun"Several" nghĩa là nhiều hơn hai nhưng không nhiều. "Items" đề cập đến một số thứ.
"I bought several items at the grocery store."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "several items".
