some items
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A quantity of something unspecified or not exactly known.
Vietnamese Meaning
Một lượng gì đó không xác định hoặc không được biết chính xác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need some help with this project."
"Tôi cần một chút giúp đỡ với dự án này."
-
"I bought some items at the grocery store."
"Tôi đã mua một vài món đồ ở cửa hàng tạp hóa."
-
"Please remove some items from your shopping cart to reduce the total cost."
"Vui lòng bỏ bớt một vài món đồ khỏi giỏ hàng của bạn để giảm tổng chi phí."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | item | món đồ, vật phẩm, hạng mục |
| Verb | itemize | liệt kê thành từng mục, ghi rõ từng khoản |
| Noun | itemization | sự liệt kê từng mục, sự ghi rõ từng khoản |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Some" được sử dụng để chỉ một số lượng không xác định, lớn hơn một nhưng không nhiều. Nó thường được dùng với danh từ đếm được số nhiều hoặc danh từ không đếm được.
Collocations (Từ đi kèm)
-
important some important items (một số vật phẩm quan trọng)
-
personal some personal items (một số vật dụng cá nhân)
-
valuable some valuable items (một số món đồ có giá trị)
-
missing some missing items (một số món đồ bị thiếu)
-
collect collect some items (thu thập một số món đồ)
-
pack pack some items (đóng gói một số món đồ)
-
purchase purchase some items (mua một số món đồ)
-
check check some items (kiểm tra một số món đồ)
Idioms
-
to pick up some items
mua sắm một vài món đồ / lấy một vài món đồ
"I need to pick up some items from the grocery store before dinner."
(Tôi cần mua một vài món đồ ở cửa hàng tạp hóa trước bữa tối.)
-
to sort through some items
phân loại/sắp xếp một số món đồ
"She spent the afternoon sorting through some items in the attic."
(Cô ấy đã dành cả buổi chiều để phân loại một số món đồ trên gác mái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
some items
DeterminerMột lượng gì đó không xác định hoặc không được biết chính xác.
"I need some help with this project."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She needs some items from the grocery store. |
Cô ấy cần một vài món đồ từ cửa hàng tạp hóa. |
| Phủ định | They don't sell some items online. |
Họ không bán một số mặt hàng trực tuyến. |
| Nghi vấn | Do you have some items to donate? |
Bạn có một vài món đồ để quyên góp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "some items".
