no items
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cụm từ chỉ ra rằng không có mặt hoặc không có sẵn mặt hàng nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The shopping cart shows 'no items' when it's empty."
"Giỏ hàng hiển thị 'không có sản phẩm nào' khi nó trống."
-
"The search returned no items."
"Tìm kiếm không trả về kết quả nào."
-
"There are no items in your wishlist."
"Không có sản phẩm nào trong danh sách yêu thích của bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | item | vật phẩm, món đồ, mục |
| Verb | itemize | liệt kê, chi tiết hóa (ví dụ: itemize expenses - liệt kê các khoản chi phí) |
| Noun | itemization | sự liệt kê, sự chi tiết hóa |
| Adjective | itemized | đã được liệt kê chi tiết (ví dụ: an itemized bill - hóa đơn đã được liệt kê chi tiết) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng rộng rãi trong các giao diện người dùng, thông báo lỗi, báo cáo và các ngữ cảnh khác khi cần chỉ ra sự vắng mặt của một số lượng các mục được liệt kê. Nó thường mang ý nghĩa trung lập, đơn giản chỉ là thông báo sự thật về sự không có mặt của các mục.
Collocations (Từ đi kèm)
-
find find no items (không tìm thấy vật phẩm nào)
-
display display no items (không hiển thị vật phẩm nào)
-
add add no items (không thêm vật phẩm nào)
-
contain contain no items (không chứa vật phẩm nào)
-
select select no items (không chọn vật phẩm nào)
-
there are there are no items (không có vật phẩm nào)
-
left with left with no items (còn lại không có vật phẩm nào)
-
resulted in resulted in no items (dẫn đến việc không có vật phẩm nào)
Idioms
-
No items found
Không tìm thấy vật phẩm nào. (Đây là một cụm từ thông báo rất phổ biến trong giao diện tìm kiếm, cơ sở dữ liệu hoặc danh sách trống.)
"Your search for 'vintage cars' yielded no items found."
(Tìm kiếm của bạn cho 'ô tô cổ điển' không tìm thấy vật phẩm nào.)
-
No items in cart
Không có sản phẩm nào trong giỏ hàng. (Cụm từ tiêu chuẩn trên các trang web thương mại điện tử khi giỏ hàng trống.)
"You haven't added anything yet. There are no items in cart."
(Bạn chưa thêm bất cứ thứ gì. Không có sản phẩm nào trong giỏ hàng.)
-
No items available
Không có vật phẩm nào khả dụng/còn hàng. (Thường dùng để chỉ tình trạng hết hàng, không có sẵn hoặc không còn lựa chọn nào để mua/sử dụng.)
"Due to high demand, there are no items available in your preferred color."
(Do nhu cầu cao, không có vật phẩm nào khả dụng với màu sắc bạn yêu thích.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
no items
Cụm từMột cụm từ chỉ ra rằng không có mặt hoặc không có sẵn mặt hàng nào.
"The shopping cart shows 'no items' when it's empty."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "no items".
