(Top Banner Ad)
no items
A1
Cụm từ A1 Thường dùng trong nhiều lĩnh vực (thương mại điện tử, quản lý kho, lập trình,...)

no items

UK: nəʊ ˈaɪtəmz • US: noʊ ˈaɪtəmz

Nghĩa tiếng Việt

không có sản phẩm nào không có mặt hàng nào không có mục nào
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A phrase indicating that there are no items present or available.

Vietnamese Meaning

Một cụm từ chỉ ra rằng không có mặt hoặc không có sẵn mặt hàng nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The shopping cart shows 'no items' when it's empty."

    "Giỏ hàng hiển thị 'không có sản phẩm nào' khi nó trống."

  • "The search returned no items."

    "Tìm kiếm không trả về kết quả nào."

  • "There are no items in your wishlist."

    "Không có sản phẩm nào trong danh sách yêu thích của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun item vật phẩm, món đồ, mục
Verb itemize liệt kê, chi tiết hóa (ví dụ: itemize expenses - liệt kê các khoản chi phí)
Noun itemization sự liệt kê, sự chi tiết hóa
Adjective itemized đã được liệt kê chi tiết (ví dụ: an itemized bill - hóa đơn đã được liệt kê chi tiết)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thường dùng trong nhiều lĩnh vực (thương mại điện tử, quản lý kho, lập trình,...)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ne
Proto-Germanic
*ne aiwaz
Old English
Middle English
no
Latin
item
Old French
item
Middle English
item
Modern English
no items

Nguồn gốc của 'no items'

Cụm từ 'no items' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt trong tiếng Anh hiện đại. 'No' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Indo-European cổ (*ne) và Proto-Germanic (*ne aiwaz), mang ý nghĩa 'không bao giờ' hoặc 'không'. Trong khi đó, 'item' xuất phát từ tiếng Latin 'item' (nghĩa là 'tương tự, cũng vậy'), sau đó được tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung cổ tiếp nhận, phát triển thành danh từ để chỉ 'một vật phẩm riêng biệt, một món đồ'. Khi kết hợp lại, 'no items' nghĩa đen là 'không có vật phẩm nào', thường dùng để chỉ sự vắng mặt của các đối tượng cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng rộng rãi trong các giao diện người dùng, thông báo lỗi, báo cáo và các ngữ cảnh khác khi cần chỉ ra sự vắng mặt của một số lượng các mục được liệt kê. Nó thường mang ý nghĩa trung lập, đơn giản chỉ là thông báo sự thật về sự không có mặt của các mục.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + no items
  • find find no items
    (không tìm thấy vật phẩm nào)
  • display display no items
    (không hiển thị vật phẩm nào)
  • add add no items
    (không thêm vật phẩm nào)
  • contain contain no items
    (không chứa vật phẩm nào)
  • select select no items
    (không chọn vật phẩm nào)
Phrase + no items
  • there are there are no items
    (không có vật phẩm nào)
  • left with left with no items
    (còn lại không có vật phẩm nào)
  • resulted in resulted in no items
    (dẫn đến việc không có vật phẩm nào)

Idioms

  • No items found

    Không tìm thấy vật phẩm nào. (Đây là một cụm từ thông báo rất phổ biến trong giao diện tìm kiếm, cơ sở dữ liệu hoặc danh sách trống.)

    "Your search for 'vintage cars' yielded no items found."

    (Tìm kiếm của bạn cho 'ô tô cổ điển' không tìm thấy vật phẩm nào.)

  • No items in cart

    Không có sản phẩm nào trong giỏ hàng. (Cụm từ tiêu chuẩn trên các trang web thương mại điện tử khi giỏ hàng trống.)

    "You haven't added anything yet. There are no items in cart."

    (Bạn chưa thêm bất cứ thứ gì. Không có sản phẩm nào trong giỏ hàng.)

  • No items available

    Không có vật phẩm nào khả dụng/còn hàng. (Thường dùng để chỉ tình trạng hết hàng, không có sẵn hoặc không còn lựa chọn nào để mua/sử dụng.)

    "Due to high demand, there are no items available in your preferred color."

    (Do nhu cầu cao, không có vật phẩm nào khả dụng với màu sắc bạn yêu thích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

no items

Cụm từ
Lật mặt

Một cụm từ chỉ ra rằng không có mặt hoặc không có sẵn mặt hàng nào.

"The shopping cart shows 'no items' when it's empty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "no items".

Thông báo tiêu chuẩn trên giao diện kỹ thuật số

Cụm từ 'no items' là một phần không thể thiếu của ngôn ngữ giao diện người dùng hiện đại, đặc biệt trên các trang web thương mại điện tử, ứng dụng di động và hệ thống quản lý dữ liệu. Nó đóng vai trò là một thông báo rõ ràng, ngắn gọn để người dùng biết rằng không có kết quả tìm kiếm, giỏ hàng trống, danh sách rỗng, hoặc không có dữ liệu nào để hiển thị. Sự phổ biến của nó phản ánh tầm quan trọng của việc cung cấp phản hồi rõ ràng cho người dùng trong kỷ nguyên số.

Sự vắng mặt và khái niệm tối giản

Mặc dù 'no items' thường được hiểu theo nghĩa tiêu cực (thiếu hụt), nhưng trong một số ngữ cảnh văn hóa, nó có thể gợi lên khái niệm về sự trống rỗng, gọn gàng và tối giản (minimalism). Một không gian 'không có vật phẩm nào' có thể được coi là một không gian có chủ đích, yên bình, không bị phân tâm bởi vật chất. Điều này phản ánh một xu hướng văn hóa hiện đại trong việc giảm bớt sở hữu và tìm kiếm sự đơn giản trong cuộc sống.