(Top Banner Ad)
a great number of items
B1
Cụm từ định lượng B1 Tổng quát

a great number of items

Nghĩa tiếng Việt

một số lượng lớn rất nhiều
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large quantity of things.

Vietnamese Meaning

Một số lượng lớn đồ vật, vật phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We have a great number of items in stock."

    "Chúng tôi có một số lượng lớn hàng hóa trong kho."

  • "A great number of people attended the conference."

    "Một số lượng lớn người đã tham dự hội nghị."

  • "She has a great number of books in her library."

    "Cô ấy có một số lượng lớn sách trong thư viện của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun greatness sự vĩ đại, sự lớn lao
Adverb greatly rất nhiều, cực kỳ
Adjective numerous nhiều, vô số
Verb itemize liệt kê chi tiết, ghi thành từng mục
Noun itemization sự liệt kê chi tiết

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ker-
Proto-Germanic
*grautaz
Old English
grēat (for 'great')
Latin
numerus (for 'number')
Old French
nombre (for 'number')
Latin
item (for 'item')

Nguồn gốc của 'Number'

Từ 'number' (số lượng) bắt nguồn từ tiếng Latinh là 'numerus'. Khái niệm này trở nên cực kỳ quan trọng khi các nền văn minh bắt đầu giao thương và cần cách thức đáng tin cậy để đếm và theo dõi hàng hóa, tạo ra nền tảng cho thương mại và toán học hiện đại.

Sự ra đời của 'Item'

Ban đầu, từ 'item' trong tiếng Latinh có nghĩa là 'cũng vậy' hoặc 'tương tự như vậy'. Nó được sử dụng như một từ chuyển tiếp trong các bài diễn văn hoặc danh sách để giới thiệu mục tiếp theo. Chính nhờ việc sử dụng trong các danh sách kế toán và kiểm kê hàng hóa mà nó dần mang nghĩa là 'mục' hoặc 'khoản hàng' như ngày nay.

Usage Note

Cụm từ "a great number of" có nghĩa tương tự như "many" (nhiều) nhưng mang tính trang trọng hơn một chút. Thường được sử dụng để nhấn mạnh số lượng lớn. 'Items' là một danh từ đếm được, do đó cụm từ này luôn đi kèm với danh từ số nhiều.

Prepositions

of

Giới từ 'of' liên kết cụm từ định lượng 'a great number' với danh từ 'items', chỉ ra rằng 'items' là những thứ được đếm với số lượng lớn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + a great number of items
  • acquire acquire a great number of items
    (thu thập/mua về một số lượng lớn mặt hàng)
  • process process a great number of items
    (xử lý một số lượng lớn mặt hàng (thường trong hệ thống))
  • contain The warehouse can contain a great number of items.
    (Kho hàng có thể chứa một số lượng lớn mặt hàng.)
Adverb + Verb + a great number of items
  • efficiently handle efficiently handle a great number of items
    (xử lý hiệu quả một số lượng lớn mặt hàng)
  • rapidly catalog rapidly catalog a great number of items
    (nhanh chóng lập danh mục một số lượng lớn mặt hàng)

Idioms

  • To wade through a great number of items

    Phải vật lộn/xoay xở với một số lượng lớn mặt hàng (ám chỉ sự khó khăn, mất thời gian để xử lý hoặc sắp xếp chúng).

    "The staff had to wade through a great number of items left behind after the festival."

    (Nhân viên phải vật lộn với một số lượng lớn mặt hàng bị bỏ lại sau lễ hội.)

  • A great number of items piling up

    Một số lượng lớn mặt hàng chất đống (thường chỉ sự tích lũy, chưa được xử lý, gây ra sự bừa bộn hoặc chậm trễ).

    "Due to shipping delays, there are a great number of items piling up in the receiving area."

    (Do sự chậm trễ vận chuyển, có một số lượng lớn mặt hàng đang chất đống ở khu vực tiếp nhận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

a great number of items

Cụm từ định lượng
Lật mặt

Một số lượng lớn đồ vật, vật phẩm.

"We have a great number of items in stock."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "a great number of items".

Văn hóa Chủ nghĩa Tiêu dùng

Trong các xã hội phương Tây hiện đại, việc sở hữu 'a great number of items' (một số lượng lớn mặt hàng) thường là hệ quả của chủ nghĩa tiêu dùng. Các sự kiện như Black Friday hay Giáng sinh thúc đẩy người dân mua sắm và tích lũy hàng hóa vượt mức cần thiết.

Quản lý Hàng tồn kho (Inventory Management)

Trong logistics và chuỗi cung ứng toàn cầu, khả năng quản lý, phân loại và theo dõi 'a great number of items' một cách chính xác là yếu tố sống còn. Các hệ thống mã vạch (barcodes) và phần mềm kiểm kê ra đời để giải quyết thách thức này, đảm bảo hàng hóa luân chuyển hiệu quả.