a great number of items
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large quantity of things.
Vietnamese Meaning
Một số lượng lớn đồ vật, vật phẩm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We have a great number of items in stock."
"Chúng tôi có một số lượng lớn hàng hóa trong kho."
-
"A great number of people attended the conference."
"Một số lượng lớn người đã tham dự hội nghị."
-
"She has a great number of books in her library."
"Cô ấy có một số lượng lớn sách trong thư viện của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | greatness | sự vĩ đại, sự lớn lao |
| Adverb | greatly | rất nhiều, cực kỳ |
| Adjective | numerous | nhiều, vô số |
| Verb | itemize | liệt kê chi tiết, ghi thành từng mục |
| Noun | itemization | sự liệt kê chi tiết |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "a great number of" có nghĩa tương tự như "many" (nhiều) nhưng mang tính trang trọng hơn một chút. Thường được sử dụng để nhấn mạnh số lượng lớn. 'Items' là một danh từ đếm được, do đó cụm từ này luôn đi kèm với danh từ số nhiều.
Prepositions
Giới từ 'of' liên kết cụm từ định lượng 'a great number' với danh từ 'items', chỉ ra rằng 'items' là những thứ được đếm với số lượng lớn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
acquire acquire a great number of items (thu thập/mua về một số lượng lớn mặt hàng)
-
process process a great number of items (xử lý một số lượng lớn mặt hàng (thường trong hệ thống))
-
contain The warehouse can contain a great number of items. (Kho hàng có thể chứa một số lượng lớn mặt hàng.)
-
efficiently handle efficiently handle a great number of items (xử lý hiệu quả một số lượng lớn mặt hàng)
-
rapidly catalog rapidly catalog a great number of items (nhanh chóng lập danh mục một số lượng lớn mặt hàng)
Idioms
-
To wade through a great number of items
Phải vật lộn/xoay xở với một số lượng lớn mặt hàng (ám chỉ sự khó khăn, mất thời gian để xử lý hoặc sắp xếp chúng).
"The staff had to wade through a great number of items left behind after the festival."
(Nhân viên phải vật lộn với một số lượng lớn mặt hàng bị bỏ lại sau lễ hội.)
-
A great number of items piling up
Một số lượng lớn mặt hàng chất đống (thường chỉ sự tích lũy, chưa được xử lý, gây ra sự bừa bộn hoặc chậm trễ).
"Due to shipping delays, there are a great number of items piling up in the receiving area."
(Do sự chậm trễ vận chuyển, có một số lượng lớn mặt hàng đang chất đống ở khu vực tiếp nhận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
a great number of items
Cụm từ định lượngMột số lượng lớn đồ vật, vật phẩm.
"We have a great number of items in stock."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "a great number of items".
