(Top Banner Ad)
a large number of
B1
Định lượng từ/Cụm từ B1 Tổng quát

a large number of

UK: ə lɑːdʒ ˈnʌmbər ɒv • US: ə lɑːrdʒ ˈnʌmbər ʌv

Nghĩa tiếng Việt

một số lượng lớn rất nhiều vô số
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A considerable quantity of something countable.

Vietnamese Meaning

Một số lượng lớn cái gì đó đếm được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A large number of students failed the exam."

    "Một số lượng lớn sinh viên đã trượt kỳ thi."

  • "A large number of people attended the concert."

    "Một số lượng lớn người đã tham dự buổi hòa nhạc."

  • "There are a large number of books in the library."

    "Có một số lượng lớn sách trong thư viện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun number Con số, số lượng
Adjective numerous Đông đảo, nhiều
Verb enumerate Liệt kê, đếm
Adjective large Lớn, rộng
Adverb largely Phần lớn, chủ yếu

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
numerus (number), largus (large)
Old French
nombre, large
Middle English
numbre, large
Modern English
a large number of

Nguồn gốc của lượng từ

Cụm từ 'a large number of' là một cấu trúc tiếng Anh tiêu chuẩn hóa để chỉ số lượng lớn, giống như 'many' nhưng mang tính trang trọng và chính xác hơn. 'Number' (số lượng) bắt nguồn từ tiếng Latin 'numerus'. Việc kết hợp 'large' (lớn) vào cấu trúc này giúp người nói nhấn mạnh sự đáng kể và quy mô của số lượng được đề cập.

Tính linh hoạt

Mặc dù có từ 'large', cụm từ này rất linh hoạt. Người ta có thể thay 'large' bằng các tính từ khác như 'small', 'huge', 'significant' hoặc 'growing' để tinh chỉnh mức độ của số lượng, làm cho nó trở thành một công cụ định lượng mạnh mẽ trong các bài viết học thuật và báo cáo.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để chỉ một số lượng lớn của một danh từ đếm được. Nó thường được sử dụng trong văn phong trang trọng hơn so với 'lots of' hoặc 'a lot of'. 'A large number of' luôn đi kèm với một danh từ số nhiều. Cần phân biệt với 'a large amount of', được dùng với danh từ không đếm được.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + a large number of (Trạng từ bổ nghĩa cho 'large')
  • surprisingly surprisingly a large number of applications
    (một số lượng hồ sơ lớn một cách đáng ngạc nhiên)
  • quite quite a large number of people responded
    (một số lượng khá lớn người đã phản hồi)
  • relatively relatively a large number of errors
    (một số lượng lỗi tương đối lớn)
Verb + a large number of (Động từ quản lý số lượng)
  • attract attract a large number of visitors
    (thu hút một lượng lớn du khách)
  • handle handle a large number of inquiries
    (xử lý một lượng lớn yêu cầu/thắc mắc)
  • involve The project involved a large number of steps.
    (Dự án bao gồm nhiều bước lớn.)

Idioms

  • By a large number

    Với một biên độ/số lượng áp đảo (thường dùng trong bầu cử, so sánh)

    "The incumbent won the election by a large number of votes."

    (Đương kim tổng thống thắng cử với số phiếu áp đảo.)

  • Account for a large number of...

    Chiếm một số lượng/tỷ lệ lớn của...

    "Manufacturing defects account for a large number of product returns."

    (Các lỗi sản xuất chiếm một lượng lớn các sản phẩm bị trả lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

a large number of

Định lượng từ/Cụm từ
Lật mặt

Một số lượng lớn cái gì đó đếm được.

"A large number of students failed the exam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company, which employed a large number of recent graduates, expanded its operations.
Công ty, nơi thuê một số lượng lớn sinh viên mới tốt nghiệp, đã mở rộng hoạt động của mình.
Phủ định
The project, which did not require a large number of resources initially, became more demanding later on.
Dự án, ban đầu không đòi hỏi một số lượng lớn tài nguyên, đã trở nên khắt khe hơn sau này.
Nghi vấn
Does the study, which involved a large number of participants, provide conclusive evidence?
Nghiên cứu này, với sự tham gia của một số lượng lớn người tham gia, có cung cấp bằng chứng thuyết phục không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that a large number of students had attended the lecture.
Cô ấy nói rằng một số lượng lớn sinh viên đã tham dự bài giảng.
Phủ định
He mentioned that a large number of complaints had not been resolved.
Anh ấy đề cập rằng một số lượng lớn khiếu nại đã không được giải quyết.
Nghi vấn
She asked if a large number of people had signed the petition.
Cô ấy hỏi liệu một số lượng lớn người đã ký vào đơn kiến nghị hay không.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, a large number of students will have graduated from the university.
Đến năm sau, một số lượng lớn sinh viên sẽ tốt nghiệp từ trường đại học.
Phủ định
By the end of the project, a large number of problems will not have been resolved.
Đến cuối dự án, một số lượng lớn các vấn đề sẽ chưa được giải quyết.
Nghi vấn
Will a large number of people have attended the conference by Friday?
Liệu một số lượng lớn người có tham dự hội nghị vào thứ Sáu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "a large number of".

Tầm quan trọng của Số liệu Thống kê

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong học thuật, kinh doanh và chính trị, việc sử dụng các cụm từ định lượng như 'a large number of' là cực kỳ quan trọng. Nó thể hiện tính khách quan và dựa trên bằng chứng, giúp các báo cáo hoặc bài nghiên cứu trở nên đáng tin cậy hơn so với việc chỉ dùng từ 'many' thông thường.

Quy tắc Đa số (Majority Rule)

Khái niệm 'a large number of' gắn liền với nguyên tắc dân chủ cơ bản: Quy tắc đa số. Khi một 'large number' (số lượng lớn) cử tri đồng ý với một chính sách hoặc bầu chọn một ứng viên, điều đó thể hiện tính hợp pháp và quyền lực của sự đồng thuận tập thể.