a huge number
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một số lượng hoặc lượng rất lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A huge number of people attended the concert."
"Một số lượng lớn người đã tham dự buổi hòa nhạc."
-
"A huge number of applications were received for the job."
"Một số lượng lớn đơn xin việc đã được nhận cho công việc đó."
-
"The project involved a huge number of resources."
"Dự án liên quan đến một số lượng lớn tài nguyên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng để nhấn mạnh sự lớn lao của một con số hoặc số lượng. Nó trang trọng hơn so với 'a lot of' và ít trang trọng hơn so với 'a significant number'. 'Huge' nhấn mạnh quy mô tuyệt đối của số lượng, thường gây ấn tượng về sự choáng ngợp hoặc đáng kể.
Prepositions
'of' thường được sử dụng sau 'a huge number' để chỉ đối tượng hoặc tập hợp mà số lượng lớn đó đề cập đến. Ví dụ: 'a huge number of people', 'a huge number of problems'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
attract attract a huge number of visitors (thu hút một lượng khách khổng lồ)
-
handle handle a huge number of tasks simultaneously (xử lý đồng thời một số lượng lớn công việc)
-
involve The project will involve a huge number of staff (Dự án sẽ huy động một số lượng lớn nhân viên)
-
of people a huge number of people attended the event (một lượng lớn người đã tham dự sự kiện)
-
over a reduction achieved over a huge number of years (sự giảm thiểu đạt được trong suốt nhiều năm dài)
-
account for These errors account for a huge number of system failures (Những lỗi này chịu trách nhiệm cho một số lượng lớn sự cố hệ thống)
Idioms
-
a huge number of variables
Một số lượng lớn các yếu tố/biến số (ám chỉ sự phức tạp)
"Analyzing the market requires considering a huge number of variables."
(Việc phân tích thị trường đòi hỏi phải xem xét một lượng lớn các biến số.)
-
to face a huge number of challenges
Đối mặt với vô số thách thức
"Developing renewable energy means we still face a huge number of challenges."
(Phát triển năng lượng tái tạo có nghĩa là chúng ta vẫn phải đối mặt với vô số thách thức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
a huge number
Cụm danh từMột số lượng hoặc lượng rất lớn.
"A huge number of people attended the concert."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "a huge number".
