(Top Banner Ad)
a handful
B1
Danh từ B1 Chung

a handful

UK: /ˈhændfʊl/ • US: /ˈhændˌfʊl/

Nghĩa tiếng Việt

một nắm một nhúm một số ít người khó bảo việc vất vả
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

As much as the hand will grasp.

Vietnamese Meaning

Một lượng vừa đủ để nắm trong lòng bàn tay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He grabbed a handful of popcorn."

    "Anh ấy lấy một nắm bỏng ngô."

  • "The project had a handful of critical errors."

    "Dự án có một vài lỗi nghiêm trọng."

  • "Raising three kids can be a handful."

    "Nuôi ba đứa con có thể là một việc rất vất vả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hand Bàn tay
Adjective full Đầy, no
Verb handle Xử lý, giải quyết; cầm nắm
Adjective handy Tiện dụng, có ích

Synonyms

few (một vài)small number (số lượng nhỏ)troublesome person (người gây rắc rối)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*handuz
Old English
hand
Old English
full
Middle English
handful

Nguồn gốc từ sự đo lường

Từ 'handful' có nguồn gốc rất trực quan. Nó kết hợp từ 'hand' (bàn tay) và hậu tố '-ful' (đầy, chứa đầy). Ban đầu, nó mô tả chính xác lượng vật chất (như gạo, cát, ngũ cốc) mà một người có thể nắm gọn trong lòng bàn tay. Đây là một trong những đơn vị đo lường thô sơ và cổ xưa nhất.

Ý nghĩa ẩn dụ

Vào thế kỷ 19, ý nghĩa của 'a handful' được mở rộng sang việc mô tả một người hoặc một tình huống rất khó kiểm soát hoặc quản lý—giống như việc cố gắng giữ chặt một nắm cát nhỏ, chúng có xu hướng tuột ra ngoài. Ý nghĩa này đặc biệt phổ biến khi nói về những đứa trẻ nghịch ngợm.

Usage Note

Thường dùng để chỉ một lượng nhỏ, vừa vặn để cầm nắm bằng một tay. Có thể dùng nghĩa đen (lượng vật chất cụ thể) hoặc nghĩa bóng (số lượng người/vật nhỏ).
Dùng để chỉ một số lượng nhỏ, không đáng kể. Thường mang ý nghĩa nhấn mạnh sự ít ỏi.
Mang nghĩa bóng, chỉ người hoặc vật gây khó khăn, rắc rối trong việc quản lý hoặc kiểm soát. Thường được sử dụng để mô tả trẻ em hiếu động hoặc thú cưng nghịch ngợm.

Prepositions

of

Luôn đi với giới từ 'of' để chỉ thành phần hoặc loại vật chất/người. Ví dụ: a handful of rice, a handful of problems.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + a handful (Số lượng)
  • grab grab a handful of nuts
    (Vốc/nắm một ít hạt)
  • scatter scatter a handful of seeds
    (Rắc một nắm hạt giống)
Adjective / Be + a handful (Khó khăn)
  • be The project is a handful
    (Dự án này là một việc khó nhằn/rất khó quản lý)
  • prove The toddler proved a handful
    (Đứa trẻ mới biết đi chứng tỏ là một đứa rất khó bảo/nghịch ngợm)
  • quite He's quite a handful
    (Anh ấy thực sự là một người khó chiều/gây rắc rối)

Idioms

  • only a handful of

    Chỉ một số lượng rất nhỏ; chỉ một nhúm

    "Only a handful of students passed the difficult exam."

    (Chỉ có một số ít sinh viên vượt qua được kỳ thi khó khăn đó.)

  • a real handful

    Một người (thường là trẻ em) hoặc một vật/việc rất khó kiểm soát, gây nhiều rắc rối

    "Since his parents left, the boy has been a real handful for the babysitter."

    (Kể từ khi bố mẹ rời đi, cậu bé đã trở thành một đứa trẻ rất khó quản lý đối với người trông trẻ.)

  • get a handful of

    Nắm lấy cơ hội hoặc nắm bắt được điều gì đó

    "She got a handful of compliments after her presentation."

    (Cô ấy nhận được một loạt lời khen sau bài thuyết trình của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

a handful

Danh từ
Lật mặt

Một lượng vừa đủ để nắm trong lòng bàn tay.

"He grabbed a handful of popcorn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "a handful".

Đo lường trong nấu ăn truyền thống

Trong các công thức nấu ăn truyền thống hoặc cũ ở phương Tây, 'a handful' thường được sử dụng như một đơn vị đo lường không chính thức, đặc biệt là khi thêm các thành phần như rau thơm, gia vị hoặc ngũ cốc. Nó nhấn mạnh sự tiện dụng, nhanh chóng hơn là sự chính xác tuyệt đối.

Sự tế nhị trong giao tiếp

Trong văn hóa nói tiếng Anh, đặc biệt là trong bối cảnh gia đình, nói rằng một đứa trẻ 'is a handful' (là một đứa khó bảo) là một cách nói giảm nhẹ, tế nhị để diễn tả rằng đứa trẻ đó rất nghịch ngợm, hiếu động hoặc cần nhiều sự chú ý và kỷ luật, tránh dùng những từ ngữ nặng nề hơn.