a handful
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
As much as the hand will grasp.
Vietnamese Meaning
Một lượng vừa đủ để nắm trong lòng bàn tay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He grabbed a handful of popcorn."
"Anh ấy lấy một nắm bỏng ngô."
-
"The project had a handful of critical errors."
"Dự án có một vài lỗi nghiêm trọng."
-
"Raising three kids can be a handful."
"Nuôi ba đứa con có thể là một việc rất vất vả."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ một lượng nhỏ, vừa vặn để cầm nắm bằng một tay. Có thể dùng nghĩa đen (lượng vật chất cụ thể) hoặc nghĩa bóng (số lượng người/vật nhỏ).
Dùng để chỉ một số lượng nhỏ, không đáng kể. Thường mang ý nghĩa nhấn mạnh sự ít ỏi.
Mang nghĩa bóng, chỉ người hoặc vật gây khó khăn, rắc rối trong việc quản lý hoặc kiểm soát. Thường được sử dụng để mô tả trẻ em hiếu động hoặc thú cưng nghịch ngợm.
Prepositions
Luôn đi với giới từ 'of' để chỉ thành phần hoặc loại vật chất/người. Ví dụ: a handful of rice, a handful of problems.
Collocations (Từ đi kèm)
-
grab grab a handful of nuts (Vốc/nắm một ít hạt)
-
scatter scatter a handful of seeds (Rắc một nắm hạt giống)
-
be The project is a handful (Dự án này là một việc khó nhằn/rất khó quản lý)
-
prove The toddler proved a handful (Đứa trẻ mới biết đi chứng tỏ là một đứa rất khó bảo/nghịch ngợm)
-
quite He's quite a handful (Anh ấy thực sự là một người khó chiều/gây rắc rối)
Idioms
-
only a handful of
Chỉ một số lượng rất nhỏ; chỉ một nhúm
"Only a handful of students passed the difficult exam."
(Chỉ có một số ít sinh viên vượt qua được kỳ thi khó khăn đó.)
-
a real handful
Một người (thường là trẻ em) hoặc một vật/việc rất khó kiểm soát, gây nhiều rắc rối
"Since his parents left, the boy has been a real handful for the babysitter."
(Kể từ khi bố mẹ rời đi, cậu bé đã trở thành một đứa trẻ rất khó quản lý đối với người trông trẻ.)
-
get a handful of
Nắm lấy cơ hội hoặc nắm bắt được điều gì đó
"She got a handful of compliments after her presentation."
(Cô ấy nhận được một loạt lời khen sau bài thuyết trình của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
a handful
Danh từMột lượng vừa đủ để nắm trong lòng bàn tay.
"He grabbed a handful of popcorn."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "a handful".
