(Top Banner Ad)
a small amount
A2
Noun Phrase A2 General

a small amount

UK: /ə smɔːl əˈmaʊnt/ • US: /ə smɔl əˈmaʊnt/

Nghĩa tiếng Việt

một chút một ít một lượng nhỏ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A limited or relatively insignificant quantity of something.

Vietnamese Meaning

Một lượng hạn chế hoặc tương đối không đáng kể của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He added a small amount of sugar to his coffee."

    "Anh ấy đã thêm một chút đường vào cà phê của mình."

  • "Only a small amount of rain fell yesterday."

    "Hôm qua chỉ có một lượng mưa nhỏ."

  • "She needed only a small amount of money to complete her project."

    "Cô ấy chỉ cần một số tiền nhỏ để hoàn thành dự án của mình."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

a little (một chút)a bit (một ít)a touch (một chút (nhấn mạnh sự tinh tế))

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ một lượng nhỏ, ít ỏi của một vật chất (ví dụ: chất lỏng, bột, tiền bạc) hoặc một khái niệm trừu tượng (ví dụ: thời gian, nỗ lực). 'Small' nhấn mạnh về kích thước hoặc số lượng ít của 'amount'. Nên chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ 'small' có nghĩa là bao nhiêu. So sánh với 'a little', 'a bit', 'some'. 'A small amount' thường trang trọng hơn 'a little'.

Prepositions

of

'Of' được dùng để chỉ rõ cái gì có một lượng nhỏ. Ví dụ: 'a small amount of water' (một lượng nhỏ nước).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + a small amount
  • tiny a tiny amount of water
    (một lượng nước rất nhỏ)
  • negligible a negligible amount of risk
    (một lượng rủi ro không đáng kể)
  • small a small amount of effort
    (một chút nỗ lực)
Verb + a small amount
  • add add a small amount of salt
    (thêm một chút muối)
  • require require a small amount of patience
    (đòi hỏi một chút kiên nhẫn)
  • cost cost a small amount of money
    (tốn một ít tiền)

Idioms

  • a drop in the bucket

    muối bỏ bể (một lượng rất nhỏ so với tổng thể)

    "His contribution was just a drop in the bucket."

    (Sự đóng góp của anh ấy chỉ là muối bỏ bể.)

  • a grain of truth

    một chút sự thật

    "There's a grain of truth in what he said."

    (Có một chút sự thật trong những gì anh ấy nói.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

a small amount

Noun Phrase
Lật mặt

Một lượng hạn chế hoặc tương đối không đáng kể của một cái gì đó.

"He added a small amount of sugar to his coffee."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "a small amount".

Tipping Culture

Ở nhiều nước phương Tây, việc bo tiền (tip) là phổ biến. Mặc dù số tiền có thể chỉ là 'a small amount' (một khoản nhỏ) so với tổng hóa đơn, nhưng nó được coi là một phần quan trọng của thu nhập của người phục vụ và là một hành động lịch sự.