a small amount
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A limited or relatively insignificant quantity of something.
Vietnamese Meaning
Một lượng hạn chế hoặc tương đối không đáng kể của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He added a small amount of sugar to his coffee."
"Anh ấy đã thêm một chút đường vào cà phê của mình."
-
"Only a small amount of rain fell yesterday."
"Hôm qua chỉ có một lượng mưa nhỏ."
-
"She needed only a small amount of money to complete her project."
"Cô ấy chỉ cần một số tiền nhỏ để hoàn thành dự án của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này dùng để chỉ một lượng nhỏ, ít ỏi của một vật chất (ví dụ: chất lỏng, bột, tiền bạc) hoặc một khái niệm trừu tượng (ví dụ: thời gian, nỗ lực). 'Small' nhấn mạnh về kích thước hoặc số lượng ít của 'amount'. Nên chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ 'small' có nghĩa là bao nhiêu. So sánh với 'a little', 'a bit', 'some'. 'A small amount' thường trang trọng hơn 'a little'.
Prepositions
'Of' được dùng để chỉ rõ cái gì có một lượng nhỏ. Ví dụ: 'a small amount of water' (một lượng nhỏ nước).
Collocations (Từ đi kèm)
-
tiny a tiny amount of water (một lượng nước rất nhỏ)
-
negligible a negligible amount of risk (một lượng rủi ro không đáng kể)
-
small a small amount of effort (một chút nỗ lực)
-
add add a small amount of salt (thêm một chút muối)
-
require require a small amount of patience (đòi hỏi một chút kiên nhẫn)
-
cost cost a small amount of money (tốn một ít tiền)
Idioms
-
a drop in the bucket
muối bỏ bể (một lượng rất nhỏ so với tổng thể)
"His contribution was just a drop in the bucket."
(Sự đóng góp của anh ấy chỉ là muối bỏ bể.)
-
a grain of truth
một chút sự thật
"There's a grain of truth in what he said."
(Có một chút sự thật trong những gì anh ấy nói.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
a small amount
Noun PhraseMột lượng hạn chế hoặc tương đối không đáng kể của một cái gì đó.
"He added a small amount of sugar to his coffee."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "a small amount".
