(Top Banner Ad)
a large amount
B1
Cụm danh từ B1 Tổng quát

a large amount

UK: /ə lɑːdʒ əˈmaʊnt/ • US: /ə lɑːrdʒ əˈmaʊnt/

Nghĩa tiếng Việt

một lượng lớn số lượng lớn rất nhiều
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A considerable quantity or number of something that cannot be counted individually.

Vietnamese Meaning

Một số lượng lớn, đáng kể của một cái gì đó không thể đếm được theo đơn vị cá thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She spends a large amount of time reading."

    "Cô ấy dành một lượng lớn thời gian để đọc sách."

  • "They invested a large amount of money in the project."

    "Họ đã đầu tư một lượng lớn tiền vào dự án."

  • "A large amount of rain fell last night."

    "Một lượng lớn mưa đã rơi đêm qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun amount Số lượng, tổng số
Verb amount (to) Lên tới, tổng cộng là
Adjective large Lớn, rộng
Adverb largely Phần lớn, chủ yếu
Verb enlarge Mở rộng, phóng to

Synonyms

a great deal (một lượng lớn)a large quantity (một số lượng lớn)plenty (nhiều)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
amonter (to ascend, mount up)
Middle English
amount (the total sum or quantity)
Modern English
a large amount

Nguồn gốc của 'Amount'

Từ 'amount' (số lượng) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'amonter', có nghĩa là 'leo lên' hoặc 'tăng lên'. Ban đầu, nó mô tả việc một tổng số tiền hoặc số lượng các vật phẩm được 'chồng chất' hoặc 'leo lên' đến mức tối đa. Khi kết hợp với 'large' (lớn), nó nhấn mạnh ý nghĩa về một khối lượng hoặc số lượng đáng kể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng với các danh từ không đếm được (uncountable nouns). 'Amount' đề cập đến số lượng tổng thể, khối lượng hoặc mức độ. So sánh với 'a large number', được sử dụng với danh từ đếm được.

Prepositions

of

'of' được dùng để chỉ đối tượng hoặc chất mà số lượng lớn đang đề cập đến. Ví dụ: 'a large amount of water', 'a large amount of money'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + a large amount
  • spend spend a large amount of money
    (Tiêu tốn một lượng lớn tiền bạc)
  • receive receive a large amount of support
    (Nhận được sự ủng hộ lớn/đáng kể)
  • accumulate accumulate a large amount of data
    (Tích lũy một lượng lớn dữ liệu)
  • require require a large amount of time
    (Đòi hỏi một khoảng thời gian lớn)
Adjective + a large amount
  • surprisingly a surprisingly large amount
    (Một số lượng lớn đến mức đáng ngạc nhiên)
  • relatively a relatively large amount
    (Một số lượng tương đối lớn)
  • unusually an unusually large amount
    (Một số lượng lớn bất thường)

Idioms

  • In large amounts/quantities

    Với số lượng lớn, số lượng dồi dào

    "The factory produces the vaccine in large amounts."

    (Nhà máy sản xuất vắc-xin với số lượng lớn.)

  • A substantial amount

    Một số lượng đáng kể, lớn lao (thường dùng trong bối cảnh chính thức hoặc tài chính)

    "They donated a substantial amount to the charity fund."

    (Họ đã quyên góp một khoản tiền đáng kể cho quỹ từ thiện.)

  • A large amount of something is left over

    Một lượng lớn của thứ gì đó còn sót lại

    "After the party, a large amount of food was left over."

    (Sau bữa tiệc, một lượng lớn thức ăn đã bị thừa lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

a large amount

Cụm danh từ
Lật mặt

Một số lượng lớn, đáng kể của một cái gì đó không thể đếm được theo đơn vị cá thể.

"She spends a large amount of time reading."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "a large amount".

Văn hóa tiết kiệm và tiêu dùng

'A large amount' thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về tài chính cá nhân. Ở các nước phương Tây, việc quản lý một 'large amount' tiền đòi hỏi kỹ năng lập ngân sách và đầu tư (budgeting and investment), đây là những chủ đề giáo dục tài chính quan trọng. Việc chi tiêu một số lượng lớn (spending a large amount) thường được nhìn nhận tiêu cực trừ khi đó là khoản đầu tư sinh lời.

Đo lường sự thành công

Trong tiếng Anh, khái niệm 'a large amount' không chỉ áp dụng cho vật chất hữu hình. Nó thường được dùng để đo lường các giá trị trừu tượng, ví dụ như 'a large amount of effort' (một lượng lớn nỗ lực) hoặc 'a large amount of dedication' (sự cống hiến lớn). Đây là cách mà các nền văn hóa phương Tây đánh giá cao sự chăm chỉ và tâm huyết cá nhân.