(Top Banner Ad)
abandon a relationship
B2
Động từ B2 Tâm lý học, Xã hội học

abandon a relationship

UK: /əˈbændən/ • US: /əˈbændən/

Nghĩa tiếng Việt

từ bỏ một mối quan hệ ruồng bỏ một mối quan hệ bỏ rơi một mối quan hệ chấm dứt một mối quan hệ một cách phũ phàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cease to support or look after someone; to desert.

Vietnamese Meaning

Từ bỏ, ruồng bỏ, chấm dứt một mối quan hệ với ai đó; bỏ rơi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He abandoned the relationship after discovering her infidelity."

    "Anh ấy đã từ bỏ mối quan hệ sau khi phát hiện ra sự không chung thủy của cô ấy."

  • "She felt abandoned by her partner after he moved to another country without her."

    "Cô ấy cảm thấy bị người yêu bỏ rơi sau khi anh ấy chuyển đến một quốc gia khác mà không có cô ấy."

  • "The politician was accused of abandoning his principles to gain popularity."

    "Nhà chính trị bị cáo buộc từ bỏ các nguyên tắc của mình để đạt được sự nổi tiếng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb abandon từ bỏ, bỏ rơi
Noun abandonment sự từ bỏ, sự bỏ rơi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Nguồn gốc của 'abandon'

Từ 'abandon' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'abandoner', có nghĩa là 'để lại hoàn toàn'. Nó bắt nguồn từ cụm từ 'à bandon' có nghĩa là 'dưới sự kiểm soát của ai đó', sau đó mang nghĩa là 'từ bỏ sự kiểm soát'. Cách dùng 'abandon a relationship' trong tiếng Anh hiện đại mang ý nghĩa là từ bỏ hoặc kết thúc một mối quan hệ.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa chủ động chấm dứt một mối quan hệ, thường là do không còn tình cảm, không tìm được tiếng nói chung, hoặc có vấn đề không thể giải quyết. Nó nhấn mạnh sự dứt khoát và thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự tổn thương, thất vọng hoặc mất mát cho cả hai bên. So với các cụm từ như 'break up' (chia tay) hoặc 'end a relationship' (kết thúc một mối quan hệ), 'abandon' mang sắc thái mạnh hơn, cho thấy sự bỏ mặc và thiếu trách nhiệm hơn là một sự chia ly đồng thuận hoặc do hoàn cảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + abandon a relationship
  • suddenly suddenly abandon a relationship
    (đột ngột từ bỏ một mối quan hệ)
  • completely completely abandon a relationship
    (hoàn toàn từ bỏ một mối quan hệ)
Verb + abandon a relationship
  • decide to decide to abandon a relationship
    (quyết định từ bỏ một mối quan hệ)
  • consider consider abandon a relationship
    (cân nhắc từ bỏ một mối quan hệ)

Idioms

  • leave someone in the lurch

    bỏ rơi ai đó vào thời điểm khó khăn

    "He left her in the lurch when he abandoned their relationship right before her birthday."

    (Anh ta đã bỏ rơi cô ấy vào thời điểm khó khăn khi anh ta từ bỏ mối quan hệ của họ ngay trước sinh nhật cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abandon a relationship

Động từ
Lật mặt

Từ bỏ, ruồng bỏ, chấm dứt một mối quan hệ với ai đó; bỏ rơi.

"He abandoned the relationship after discovering her infidelity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abandon a relationship".

Văn hóa phương Tây và sự độc lập cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự độc lập cá nhân và quyền tự do lựa chọn được đánh giá cao. Việc 'abandon a relationship' đôi khi được xem là một quyết định cá nhân hợp lý nếu mối quan hệ không còn mang lại hạnh phúc hoặc sự phát triển cho cả hai bên.