abandon a relationship
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To cease to support or look after someone; to desert.
Vietnamese Meaning
Từ bỏ, ruồng bỏ, chấm dứt một mối quan hệ với ai đó; bỏ rơi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He abandoned the relationship after discovering her infidelity."
"Anh ấy đã từ bỏ mối quan hệ sau khi phát hiện ra sự không chung thủy của cô ấy."
-
"She felt abandoned by her partner after he moved to another country without her."
"Cô ấy cảm thấy bị người yêu bỏ rơi sau khi anh ấy chuyển đến một quốc gia khác mà không có cô ấy."
-
"The politician was accused of abandoning his principles to gain popularity."
"Nhà chính trị bị cáo buộc từ bỏ các nguyên tắc của mình để đạt được sự nổi tiếng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | abandon | từ bỏ, bỏ rơi |
| Noun | abandonment | sự từ bỏ, sự bỏ rơi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa chủ động chấm dứt một mối quan hệ, thường là do không còn tình cảm, không tìm được tiếng nói chung, hoặc có vấn đề không thể giải quyết. Nó nhấn mạnh sự dứt khoát và thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự tổn thương, thất vọng hoặc mất mát cho cả hai bên. So với các cụm từ như 'break up' (chia tay) hoặc 'end a relationship' (kết thúc một mối quan hệ), 'abandon' mang sắc thái mạnh hơn, cho thấy sự bỏ mặc và thiếu trách nhiệm hơn là một sự chia ly đồng thuận hoặc do hoàn cảnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
suddenly suddenly abandon a relationship (đột ngột từ bỏ một mối quan hệ)
-
completely completely abandon a relationship (hoàn toàn từ bỏ một mối quan hệ)
-
decide to decide to abandon a relationship (quyết định từ bỏ một mối quan hệ)
-
consider consider abandon a relationship (cân nhắc từ bỏ một mối quan hệ)
Idioms
-
leave someone in the lurch
bỏ rơi ai đó vào thời điểm khó khăn
"He left her in the lurch when he abandoned their relationship right before her birthday."
(Anh ta đã bỏ rơi cô ấy vào thời điểm khó khăn khi anh ta từ bỏ mối quan hệ của họ ngay trước sinh nhật cô ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
abandon a relationship
Động từTừ bỏ, ruồng bỏ, chấm dứt một mối quan hệ với ai đó; bỏ rơi.
"He abandoned the relationship after discovering her infidelity."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abandon a relationship".
