break up with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To end a romantic relationship.
Vietnamese Meaning
Kết thúc một mối quan hệ tình cảm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She decided to break up with him after they had a big argument."
"Cô ấy quyết định chia tay anh ấy sau khi họ cãi nhau lớn."
-
"He broke up with his girlfriend last week."
"Anh ấy đã chia tay bạn gái vào tuần trước."
-
"Breaking up with someone is never easy."
"Chia tay với ai đó không bao giờ là dễ dàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | breakup | sự chia tay, cuộc chia tay |
| Verb | break | làm vỡ, phá vỡ, ngắt quãng |
| Noun | breakdown | sự suy sụp (tinh thần), sự hỏng hóc (máy móc) |
| Adjective | unbreakable | không thể phá vỡ, không thể bẻ gãy |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này được sử dụng phổ biến để diễn tả sự chấm dứt một mối quan hệ lãng mạn. Nó thường mang ý nghĩa chủ động, một trong hai người (hoặc cả hai) quyết định kết thúc mối quan hệ. Sắc thái của 'break up with' có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ nhẹ nhàng (chia tay một cách hòa bình) đến đau khổ (chia tay do mâu thuẫn). So sánh với 'split up' (chia tay), 'break up with' thường nhấn mạnh hành động chủ động của một người.
Prepositions
Giới từ 'with' theo sau 'break up' để chỉ người mà mối quan hệ bị chấm dứt. Ví dụ: 'She broke up with him' có nghĩa là cô ấy chia tay với anh ấy.
Collocations (Từ đi kèm)
-
amicably break up with someone (chia tay ai đó trong êm đẹp)
-
suddenly break up with someone (đột ngột chia tay ai đó)
-
finally break up with someone (cuối cùng cũng chia tay ai đó)
-
decide to break up with someone (quyết định chia tay ai đó)
-
want to break up with someone (muốn chia tay ai đó)
-
be forced to break up with someone (bị buộc phải chia tay ai đó)
-
break up with someone over something (chia tay ai đó vì một chuyện gì đó)
-
break up with someone for someone else (chia tay ai đó để đến với người khác)
Idioms
-
It's not you, it's me.
Một câu nói sáo rỗng thường dùng khi chia tay để giảm nhẹ sự tổn thương, ám chỉ lỗi là do người nói chứ không phải người nghe.
"He tried to soften the blow by saying, 'I have to break up with you. It's not you, it's me.'"
(Anh ấy đã cố gắng giảm nhẹ cú sốc bằng cách nói: 'Anh phải chia tay em. Không phải lỗi của em, là do anh.')
-
Rip the Band-Aid off
Làm một việc khó chịu (như nói lời chia tay) một cách nhanh chóng và dứt khoát để sớm kết thúc nó.
"I know it's hard, but it's better to just rip the Band-Aid off and break up with him tonight."
(Tôi biết điều đó thật khó khăn, nhưng tốt hơn hết là cứ làm cho xong và chia tay anh ấy ngay tối nay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
break up with
Cụm động từ (phrasal verb)Kết thúc một mối quan hệ tình cảm.
"She decided to break up with him after they had a big argument."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They broke up suddenly after the argument. |
Họ chia tay đột ngột sau cuộc tranh cãi. |
| Phủ định | They didn't break up publicly, choosing to keep it private. |
Họ không chia tay công khai, chọn giữ kín chuyện đó. |
| Nghi vấn | Did they break up permanently or will they reconcile? |
Họ chia tay vĩnh viễn hay họ sẽ hòa giải? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "break up with".
