(Top Banner Ad)
abandon hope
B2
Cụm động từ B2 Cảm xúc/Tâm lý

abandon hope

UK: /əˈbændən həʊp/ • US: /əˈbændən hoʊp/

Nghĩa tiếng Việt

từ bỏ hy vọng mất hết hy vọng buông xuôi hết hy vọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stop believing that something good will happen; to lose all hope.

Vietnamese Meaning

Từ bỏ hy vọng; mất hết niềm tin rằng điều gì đó tốt đẹp sẽ xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After years of searching for his missing son, he finally abandoned hope."

    "Sau nhiều năm tìm kiếm đứa con trai mất tích, cuối cùng anh ấy đã từ bỏ hy vọng."

  • "Don't abandon hope, there's always a chance for things to get better."

    "Đừng từ bỏ hy vọng, luôn có cơ hội để mọi thứ trở nên tốt hơn."

  • "Many refugees abandoned hope of ever returning to their homeland."

    "Nhiều người tị nạn đã từ bỏ hy vọng trở về quê hương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb abandon từ bỏ, bỏ rơi
Noun abandonment sự từ bỏ, sự bỏ rơi
Noun hope hy vọng
Verb hope hy vọng
Adjective hopeful đầy hy vọng
Adjective hopeless vô vọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc/Tâm lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bandonum (power, control)
Old French
abandoner (to give up control)
English
abandon
English
hope

Nguồn gốc của 'abandon'

Từ 'abandon' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'abandoner', có nghĩa là 'từ bỏ quyền kiểm soát'. Ý tưởng ban đầu là mất đi quyền lực hoặc sự kiểm soát đối với một thứ gì đó, sau đó phát triển thành việc từ bỏ hoàn toàn.

Hy vọng (Hope)

Hy vọng là một cảm xúc rất cơ bản của con người, nó có nghĩa là tin rằng những điều tốt đẹp sẽ xảy ra trong tương lai. Trong nhiều nền văn hóa, hy vọng được coi là một đức tính tốt và quan trọng.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả một trạng thái tâm lý tiêu cực, khi một người cảm thấy tuyệt vọng và không còn tin vào bất kỳ kết quả tích cực nào nữa. Thường được sử dụng khi đối mặt với những khó khăn, thất bại liên tiếp hoặc tình huống dường như không có lối thoát. Sắc thái của nó mạnh hơn so với việc chỉ 'mất hy vọng' đơn thuần, thể hiện sự buông xuôi hoàn toàn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + abandon hope
  • utterly utterly abandon hope
    (hoàn toàn từ bỏ hy vọng)
  • completely completely abandon hope
    (từ bỏ hy vọng một cách hoàn toàn)
Verb + abandon hope
  • never never abandon hope
    (không bao giờ từ bỏ hy vọng)
  • seem to seem to abandon hope
    (có vẻ như đã từ bỏ hy vọng)

Idioms

  • Where there's life, there's hope.

    Còn nước còn tát.

    "He's still breathing, so where there's life, there's hope."

    (Anh ấy vẫn còn thở, nên còn nước còn tát.)

  • Hope springs eternal.

    Hy vọng luôn tồn tại.

    "Even after so many failures, hope springs eternal in his heart."

    (Ngay cả sau rất nhiều thất bại, hy vọng vẫn luôn tồn tại trong trái tim anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abandon hope

Cụm động từ
Lật mặt

Từ bỏ hy vọng; mất hết niềm tin rằng điều gì đó tốt đẹp sẽ xảy ra.

"After years of searching for his missing son, he finally abandoned hope."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abandon hope".

Ý nghĩa của Hy vọng

Trong văn hóa phương Tây, hy vọng thường được xem là một đức tính quan trọng. Nó liên quan đến sự lạc quan, kiên trì và tin tưởng vào tương lai. Việc 'abandon hope' thường được xem là một điều tiêu cực, thể hiện sự thất vọng và mất mát.