(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ abandon hope
B2

abandon hope

Cụm động từ

Nghĩa tiếng Việt

từ bỏ hy vọng mất hết hy vọng buông xuôi hết hy vọng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Abandon hope'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Từ bỏ hy vọng; mất hết niềm tin rằng điều gì đó tốt đẹp sẽ xảy ra.

Definition (English Meaning)

To stop believing that something good will happen; to lose all hope.

Ví dụ Thực tế với 'Abandon hope'

  • "After years of searching for his missing son, he finally abandoned hope."

    "Sau nhiều năm tìm kiếm đứa con trai mất tích, cuối cùng anh ấy đã từ bỏ hy vọng."

  • "Don't abandon hope, there's always a chance for things to get better."

    "Đừng từ bỏ hy vọng, luôn có cơ hội để mọi thứ trở nên tốt hơn."

  • "Many refugees abandoned hope of ever returning to their homeland."

    "Nhiều người tị nạn đã từ bỏ hy vọng trở về quê hương."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Abandon hope'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

give up hope(từ bỏ hy vọng)
lose hope(mất hy vọng)
despair(tuyệt vọng)

Trái nghĩa (Antonyms)

keep hope alive(giữ hy vọng)
have hope(có hy vọng)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Cảm xúc/Tâm lý

Ghi chú Cách dùng 'Abandon hope'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này diễn tả một trạng thái tâm lý tiêu cực, khi một người cảm thấy tuyệt vọng và không còn tin vào bất kỳ kết quả tích cực nào nữa. Thường được sử dụng khi đối mặt với những khó khăn, thất bại liên tiếp hoặc tình huống dường như không có lối thoát. Sắc thái của nó mạnh hơn so với việc chỉ 'mất hy vọng' đơn thuần, thể hiện sự buông xuôi hoàn toàn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Abandon hope'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)