abandon hope
Cụm động từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Abandon hope'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Từ bỏ hy vọng; mất hết niềm tin rằng điều gì đó tốt đẹp sẽ xảy ra.
Definition (English Meaning)
To stop believing that something good will happen; to lose all hope.
Ví dụ Thực tế với 'Abandon hope'
-
"After years of searching for his missing son, he finally abandoned hope."
"Sau nhiều năm tìm kiếm đứa con trai mất tích, cuối cùng anh ấy đã từ bỏ hy vọng."
-
"Don't abandon hope, there's always a chance for things to get better."
"Đừng từ bỏ hy vọng, luôn có cơ hội để mọi thứ trở nên tốt hơn."
-
"Many refugees abandoned hope of ever returning to their homeland."
"Nhiều người tị nạn đã từ bỏ hy vọng trở về quê hương."
Từ loại & Từ liên quan của 'Abandon hope'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: abandon
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Abandon hope'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này diễn tả một trạng thái tâm lý tiêu cực, khi một người cảm thấy tuyệt vọng và không còn tin vào bất kỳ kết quả tích cực nào nữa. Thường được sử dụng khi đối mặt với những khó khăn, thất bại liên tiếp hoặc tình huống dường như không có lối thoát. Sắc thái của nó mạnh hơn so với việc chỉ 'mất hy vọng' đơn thuần, thể hiện sự buông xuôi hoàn toàn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Abandon hope'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.