(Top Banner Ad)
have hope
A2
Cụm động từ A2 Chung

have hope

UK: /hæv həʊp/ • US: /həv hoʊp/

Nghĩa tiếng Việt

có hy vọng vẫn hy vọng còn hy vọng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To feel that something you want will happen.

Vietnamese Meaning

Có hy vọng, tin rằng điều gì đó bạn mong muốn sẽ xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Even though the situation is difficult, we still have hope."

    "Mặc dù tình hình khó khăn, chúng ta vẫn còn hy vọng."

  • "We have hope that he will recover quickly."

    "Chúng ta hy vọng rằng anh ấy sẽ hồi phục nhanh chóng."

  • "Despite the setbacks, they still have hope for success."

    "Mặc dù có những thất bại, họ vẫn có hy vọng thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hope Hy vọng, niềm hy vọng
Adjective hopeful Đầy hy vọng, lạc quan
Adverb hopefully Hy vọng là, mong rằng
Adjective hopeless Tuyệt vọng, vô vọng
Noun hopelessness Sự tuyệt vọng, sự vô vọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Nguồn gốc của 'Hope'

Từ 'hope' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hopa', có nghĩa là 'niềm tin, sự tin tưởng'. Nó liên quan đến các từ trong các ngôn ngữ German khác cũng mang ý nghĩa tương tự. Ý tưởng cơ bản là một cảm giác mong đợi điều tốt đẹp sẽ xảy ra trong tương lai.

Usage Note

Cụm 'have hope' diễn tả trạng thái cảm xúc tích cực, mong chờ điều tốt đẹp sẽ đến. Nó khác với 'wish' (ước) vì 'hope' thể hiện sự tin tưởng khả năng xảy ra cao hơn. So với 'expect' (mong đợi), 'hope' mang tính chất mong muốn nhiều hơn là dự đoán chắc chắn.

Prepositions

for in

Khi dùng 'have hope for', nó thường ám chỉ hy vọng vào một điều cụ thể nào đó. Ví dụ: 'I have hope for the future.' (Tôi có hy vọng vào tương lai.). Khi dùng 'have hope in', nó thường ám chỉ hy vọng, tin tưởng vào ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ: 'I have hope in you.' (Tôi có hy vọng vào bạn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + have hope
  • Great have great hope
    (có nhiều hy vọng)
  • Real have real hope
    (có hy vọng thật sự)
  • Little have little hope
    (có ít hy vọng)
Verb + have hope
  • Begin to begin to have hope
    (bắt đầu có hy vọng)
  • Cease to cease to have hope
    (không còn hy vọng nữa)
  • Dare to dare to have hope
    (dám có hy vọng)

Idioms

  • While there's life, there's hope.

    Còn nước còn tát.

    "Even though the situation looks dire, while there's life, there's hope."

    (Dù tình hình có vẻ tồi tệ, còn nước còn tát.)

  • To pin one's hopes on something/someone.

    Đặt hết hy vọng vào điều gì/ai đó.

    "She's pinning all her hopes on getting into university."

    (Cô ấy đặt hết hy vọng vào việc đỗ đại học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

have hope

Cụm động từ
Lật mặt

Có hy vọng, tin rằng điều gì đó bạn mong muốn sẽ xảy ra.

"Even though the situation is difficult, we still have hope."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have hope".

Hope in Western Culture

Hy vọng thường được coi là một đức tính quan trọng trong văn hóa phương Tây. Nó liên quan đến sự lạc quan và niềm tin vào tương lai, ngay cả khi đối mặt với khó khăn. Nhiều tôn giáo và triết học phương Tây nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì hy vọng.