keep hope alive
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To maintain or sustain a feeling of optimism and belief that something positive will happen, even in difficult circumstances.
Vietnamese Meaning
Duy trì hoặc nuôi dưỡng cảm giác lạc quan và niềm tin rằng điều gì đó tích cực sẽ xảy ra, ngay cả trong những hoàn cảnh khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Even after losing his job, he tried to keep hope alive by applying for new positions every day."
"Ngay cả sau khi mất việc, anh ấy đã cố gắng duy trì hy vọng bằng cách nộp đơn xin việc mới mỗi ngày."
-
"We must keep hope alive during these difficult times."
"Chúng ta phải giữ hy vọng sống trong những thời điểm khó khăn này."
-
"The organization works to keep hope alive for families affected by the disaster."
"Tổ chức hoạt động để duy trì hy vọng cho các gia đình bị ảnh hưởng bởi thảm họa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để khuyến khích, động viên người khác không từ bỏ hy vọng trong tình huống thử thách. Nó nhấn mạnh sự chủ động trong việc duy trì niềm tin, thay vì thụ động chờ đợi điều tốt đẹp đến. So với các cụm từ như 'have hope', 'keep hope alive' mang sắc thái mạnh mẽ và quyết tâm hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Need to Need to keep hope alive (Cần phải giữ hy vọng sống)
-
Try to Try to keep hope alive (Cố gắng để giữ hy vọng sống)
-
Struggling to Struggling to keep hope alive (Đang vật lộn để giữ hy vọng sống)
-
Desperate to Desperate to keep hope alive (Tuyệt vọng giữ hy vọng sống)
Idioms
-
While there's life, there's hope (Keep hope alive)
Còn nước còn tát; còn sống là còn hy vọng.
"Even though the team is losing badly, while there's life, there's hope. They can still win!"
(Mặc dù đội đang thua rất đậm, còn nước còn tát. Họ vẫn có thể thắng!)
-
Never give up, keep hope alive.
Đừng bao giờ từ bỏ, hãy luôn giữ hy vọng.
"The negotiations are tough, but never give up, keep hope alive, and we might reach an agreement."
(Các cuộc đàm phán rất khó khăn, nhưng đừng bao giờ từ bỏ, hãy luôn giữ hy vọng, và chúng ta có thể đạt được thỏa thuận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
keep hope alive
Động từ (cụm động từ)Duy trì hoặc nuôi dưỡng cảm giác lạc quan và niềm tin rằng điều gì đó tích cực sẽ xảy ra, ngay cả trong những hoàn cảnh khó khăn.
"Even after losing his job, he tried to keep hope alive by applying for new positions every day."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keep hope alive".
