(Top Banner Ad)
keep hope alive
B1
Động từ (cụm động từ) B1 Tâm lý học, Động lực

keep hope alive

UK: /kiːp həʊp əˈlaɪv/ • US: /kiːp hoʊp əˈlaɪv/

Nghĩa tiếng Việt

giữ lửa hy vọng nuôi hy vọng duy trì hy vọng gieo hy vọng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To maintain or sustain a feeling of optimism and belief that something positive will happen, even in difficult circumstances.

Vietnamese Meaning

Duy trì hoặc nuôi dưỡng cảm giác lạc quan và niềm tin rằng điều gì đó tích cực sẽ xảy ra, ngay cả trong những hoàn cảnh khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Even after losing his job, he tried to keep hope alive by applying for new positions every day."

    "Ngay cả sau khi mất việc, anh ấy đã cố gắng duy trì hy vọng bằng cách nộp đơn xin việc mới mỗi ngày."

  • "We must keep hope alive during these difficult times."

    "Chúng ta phải giữ hy vọng sống trong những thời điểm khó khăn này."

  • "The organization works to keep hope alive for families affected by the disaster."

    "Tổ chức hoạt động để duy trì hy vọng cho các gia đình bị ảnh hưởng bởi thảm họa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb keep giữ, duy trì
Noun hope hy vọng
Adjective hopeful đầy hy vọng
Adverb hopefully một cách đầy hy vọng
Verb alive sống sót
Noun liveliness sự sống động

Synonyms

maintain hope (duy trì hy vọng)sustain hope (nuôi dưỡng hy vọng)preserve hope (giữ gìn hy vọng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Động lực

Nguồn gốc của 'Keep Hope Alive'

Cụm từ 'keep hope alive' không có một nguồn gốc cụ thể duy nhất, mà là một sự kết hợp tự nhiên của các từ. 'Keep' có nghĩa là giữ vững, 'hope' là hy vọng, và 'alive' là sống. Ý nghĩa chung là duy trì và nuôi dưỡng hy vọng, đặc biệt trong những thời điểm khó khăn. Nó phản ánh một tư tưởng tích cực và kiên trì.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để khuyến khích, động viên người khác không từ bỏ hy vọng trong tình huống thử thách. Nó nhấn mạnh sự chủ động trong việc duy trì niềm tin, thay vì thụ động chờ đợi điều tốt đẹp đến. So với các cụm từ như 'have hope', 'keep hope alive' mang sắc thái mạnh mẽ và quyết tâm hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

  • Need to Need to keep hope alive
    (Cần phải giữ hy vọng sống)
  • Try to Try to keep hope alive
    (Cố gắng để giữ hy vọng sống)
  • Struggling to Struggling to keep hope alive
    (Đang vật lộn để giữ hy vọng sống)
  • Desperate to Desperate to keep hope alive
    (Tuyệt vọng giữ hy vọng sống)

Idioms

  • While there's life, there's hope (Keep hope alive)

    Còn nước còn tát; còn sống là còn hy vọng.

    "Even though the team is losing badly, while there's life, there's hope. They can still win!"

    (Mặc dù đội đang thua rất đậm, còn nước còn tát. Họ vẫn có thể thắng!)

  • Never give up, keep hope alive.

    Đừng bao giờ từ bỏ, hãy luôn giữ hy vọng.

    "The negotiations are tough, but never give up, keep hope alive, and we might reach an agreement."

    (Các cuộc đàm phán rất khó khăn, nhưng đừng bao giờ từ bỏ, hãy luôn giữ hy vọng, và chúng ta có thể đạt được thỏa thuận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

keep hope alive

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

Duy trì hoặc nuôi dưỡng cảm giác lạc quan và niềm tin rằng điều gì đó tích cực sẽ xảy ra, ngay cả trong những hoàn cảnh khó khăn.

"Even after losing his job, he tried to keep hope alive by applying for new positions every day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keep hope alive".

Hy Vọng trong Văn Hóa Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, hy vọng thường được coi là một đức tính quan trọng. Nó liên quan đến sự lạc quan, kiên trì và khả năng vượt qua khó khăn. Nhiều tôn giáo và triết học phương Tây nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì hy vọng ngay cả trong những thời điểm đen tối nhất.