(Top Banner Ad)
deserted child
B2
Tính từ B2 Xã hội học, Tâm lý học

deserted child

UK: /dɪˈzɜːtɪd tʃaɪld/ • US: /dɪˈzɜːrtɪd tʃaɪld/

Nghĩa tiếng Việt

trẻ bị bỏ rơi trẻ mồ côi bị bỏ rơi đứa trẻ không nơi nương tựa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A child who has been abandoned or left alone, especially without any means of support or protection.

Vietnamese Meaning

Một đứa trẻ bị bỏ rơi, bị bỏ lại một mình, đặc biệt là không có bất kỳ phương tiện hỗ trợ hoặc bảo vệ nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The deserted child wandered the streets, searching for his parents."

    "Đứa trẻ bị bỏ rơi lang thang trên đường phố, tìm kiếm cha mẹ."

  • "The movie told the story of a deserted child who found a new family."

    "Bộ phim kể câu chuyện về một đứa trẻ bị bỏ rơi đã tìm thấy một gia đình mới."

  • "The charity provides support for deserted children in developing countries."

    "Tổ chức từ thiện cung cấp hỗ trợ cho trẻ em bị bỏ rơi ở các nước đang phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb desert bỏ rơi, rời bỏ, đào ngũ
Noun desertion sự bỏ rơi, sự đào ngũ
Noun deserter kẻ đào ngũ, người bỏ rơi
Adjective deserted bị bỏ rơi, hoang vắng
Noun child đứa trẻ, con cái
Noun childhood thời thơ ấu
Adjective childish trẻ con (ý tiêu cực, thiếu trưởng thành)
Adjective childlike ngây thơ, hồn nhiên như trẻ con (ý tích cực)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dēserere
Old French
deserter
English
desert
English
deserted
Proto-Germanic
*kilþiz
Old English
ċild

Nguồn Gốc Của 'Deserted Child'

Cụm từ 'deserted child' kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Deserted' (bị bỏ rơi) bắt nguồn từ tiếng Latin 'dēserere', có nghĩa là 'từ bỏ, ruồng bỏ'. Qua tiếng Pháp cổ 'deserter', nó đã đi vào tiếng Anh với nghĩa tương tự. Trong khi đó, 'child' (trẻ em) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*kilþiz' và tiếng Anh cổ 'ċild', dùng để chỉ một đứa trẻ nhỏ hoặc con cái. Khi kết hợp lại, 'deserted child' mô tả một đứa trẻ đã bị bỏ rơi, không có sự chăm sóc của người lớn.

Usage Note

Cụm từ này mang sắc thái buồn bã và thường gợi sự thương cảm. 'Deserted' nhấn mạnh hành động bị bỏ rơi, không có sự giúp đỡ. Khác với 'abandoned', 'deserted' có thể ám chỉ sự bỏ rơi tạm thời hoặc trong một tình huống cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deserted child
  • lonely a lonely deserted child
    (một đứa trẻ bị bỏ rơi cô đơn)
  • vulnerable a vulnerable deserted child
    (một đứa trẻ bị bỏ rơi dễ bị tổn thương)
  • neglected a neglected deserted child
    (một đứa trẻ bị bỏ rơi bị bỏ mặc)
Verb + deserted child
  • rescue to rescue a deserted child
    (giải cứu một đứa trẻ bị bỏ rơi)
  • find to find a deserted child
    (tìm thấy một đứa trẻ bị bỏ rơi)
  • care for to care for a deserted child
    (chăm sóc một đứa trẻ bị bỏ rơi)
Noun + deserted child
  • plight of the plight of a deserted child
    (hoàn cảnh đáng thương của một đứa trẻ bị bỏ rơi)
  • welfare of the welfare of deserted children
    (phúc lợi của những đứa trẻ bị bỏ rơi)
  • home for a home for deserted children
    (mái ấm cho những đứa trẻ bị bỏ rơi)

Idioms

  • the plight of a deserted child

    hoàn cảnh đáng thương của một đứa trẻ bị bỏ rơi

    "The charity actively works to alleviate the plight of a deserted child in war-torn regions."

    (Tổ chức từ thiện tích cực hoạt động để giảm bớt hoàn cảnh đáng thương của một đứa trẻ bị bỏ rơi ở các vùng chiến sự.)

  • a deserted child's cries

    tiếng khóc của một đứa trẻ bị bỏ rơi

    "Passers-by were alerted by a deserted child's cries coming from the alleyway."

    (Những người qua đường đã bị báo động bởi tiếng khóc của một đứa trẻ bị bỏ rơi phát ra từ con hẻm.)

  • to take in a deserted child

    nhận nuôi/cưu mang một đứa trẻ bị bỏ rơi

    "Against all odds, the elderly couple decided to take in a deserted child they found at their doorstep."

    (Bất chấp mọi khó khăn, cặp vợ chồng lớn tuổi đã quyết định cưu mang một đứa trẻ bị bỏ rơi mà họ tìm thấy trước cửa nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deserted child

Tính từ
Lật mặt

Một đứa trẻ bị bỏ rơi, bị bỏ lại một mình, đặc biệt là không có bất kỳ phương tiện hỗ trợ hoặc bảo vệ nào.

"The deserted child wandered the streets, searching for his parents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had been more attentive, the deserted child would find it easier to trust adults now.
Nếu anh ấy đã quan tâm hơn, đứa trẻ bị bỏ rơi sẽ dễ dàng tin tưởng người lớn hơn bây giờ.
Phủ định
If the social worker hadn't intervened immediately, the deserted child might not have survived the harsh conditions.
Nếu nhân viên xã hội không can thiệp ngay lập tức, đứa trẻ bị bỏ rơi có lẽ đã không sống sót qua những điều kiện khắc nghiệt.
Nghi vấn
If she had known the child was deserted, would she have been able to offer a better home?
Nếu cô ấy biết đứa trẻ bị bỏ rơi, liệu cô ấy có thể cho một mái ấm tốt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deserted child".

Hệ Thống Bảo Vệ Trẻ Em và Nuôi Dưỡng

Ở nhiều quốc gia phương Tây, có các hệ thống pháp lý và xã hội mạnh mẽ để bảo vệ 'deserted children'. Các dịch vụ bảo vệ trẻ em (child protection services) sẽ can thiệp để tìm kiếm gia đình nuôi dưỡng (foster care) hoặc đưa trẻ vào các mái ấm, đảm bảo an toàn và phát triển cho trẻ. Mục tiêu là cung cấp một môi trường ổn định và yêu thương cho những đứa trẻ bị bỏ rơi hoặc bị ngược đãi.

Trẻ Em Bị Bỏ Rơi Trong Văn Học và Thần Thoại

Motif 'deserted child' xuất hiện nhiều trong văn học dân gian và thần thoại phương Tây. Các câu chuyện nổi tiếng như Moses được thả trôi sông, Romulus và Remus bị bỏ rơi và được chó sói nuôi dưỡng, hay Hansel và Gretel bị cha mẹ bỏ vào rừng, đều là những ví dụ kinh điển. Những câu chuyện này thường khám phá chủ đề về sự sống sót, khám phá danh tính và chiến thắng nghịch cảnh sau khi bị bỏ rơi, phản ánh nỗi sợ hãi và hy vọng của xã hội.