abandonment anxiety
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A pervasive apprehension and fear regarding being deserted, neglected, or abandoned by significant others or support systems.
Vietnamese Meaning
Một sự lo lắng và sợ hãi lan tỏa về việc bị bỏ rơi, bị bỏ mặc hoặc bị ruồng bỏ bởi những người quan trọng hoặc các hệ thống hỗ trợ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her abandonment anxiety made it difficult for her to trust her partner."
"Sự lo lắng bị bỏ rơi của cô ấy khiến cô ấy khó tin tưởng bạn đời của mình."
-
"The therapist helped her address her abandonment anxiety through cognitive behavioral therapy."
"Nhà trị liệu đã giúp cô ấy giải quyết sự lo lắng bị bỏ rơi thông qua liệu pháp hành vi nhận thức."
-
"His abandonment anxiety stemmed from a difficult childhood experience."
"Sự lo lắng bị bỏ rơi của anh ấy bắt nguồn từ một trải nghiệm thời thơ ấu khó khăn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | abandonment | Sự bỏ rơi, sự ruồng bỏ |
| Verb | abandon | Từ bỏ, bỏ rơi |
| Adjective | abandoned | Bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ |
| Noun | anxiety | Sự lo lắng, sự bất an |
| Adjective | anxious | Lo lắng, bất an |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sự lo lắng này vượt ra ngoài những lo lắng thông thường về sự chia ly tạm thời. Nó thường bắt nguồn từ những trải nghiệm đau thương trong quá khứ, đặc biệt là trong thời thơ ấu, và có thể dẫn đến các hành vi bám víu, tìm kiếm sự trấn an liên tục và khó khăn trong việc duy trì các mối quan hệ ổn định. 'Abandonment anxiety' khác với 'separation anxiety' (rối loạn lo âu chia ly), mặc dù cả hai đều liên quan đến nỗi sợ chia ly, 'abandonment anxiety' tập trung nhiều hơn vào nỗi sợ bị bỏ rơi hoàn toàn và vĩnh viễn.
Prepositions
‘About’ dùng để chỉ đối tượng gây ra sự lo lắng. ‘Over’ thường dùng khi nói về việc lo lắng quá mức. ‘Related to’ dùng để chỉ nguyên nhân hoặc nguồn gốc của sự lo lắng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe abandonment anxiety (nỗi lo sợ bị bỏ rơi nghiêm trọng)
-
intense intense abandonment anxiety (nỗi lo sợ bị bỏ rơi dữ dội)
-
underlying underlying abandonment anxiety (nỗi lo sợ bị bỏ rơi tiềm ẩn)
-
experience experience abandonment anxiety (trải qua nỗi lo sợ bị bỏ rơi)
-
feel feel abandonment anxiety (cảm thấy nỗi lo sợ bị bỏ rơi)
-
trigger trigger abandonment anxiety (gây ra nỗi lo sợ bị bỏ rơi)
Idioms
-
face abandonment anxiety
đối mặt với nỗi sợ bị bỏ rơi
"She had to face her abandonment anxiety after her partner left."
(Cô ấy phải đối mặt với nỗi sợ bị bỏ rơi sau khi người yêu rời đi.)
-
overcome abandonment anxiety
vượt qua nỗi sợ bị bỏ rơi
"Therapy helped him overcome his abandonment anxiety."
(Liệu pháp tâm lý đã giúp anh ấy vượt qua nỗi sợ bị bỏ rơi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
abandonment anxiety
Danh từMột sự lo lắng và sợ hãi lan tỏa về việc bị bỏ rơi, bị bỏ mặc hoặc bị ruồng bỏ bởi những người quan trọng hoặc các hệ thống hỗ trợ.
"Her abandonment anxiety made it difficult for her to trust her partner."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abandonment anxiety".
