(Top Banner Ad)
abandonment anxiety
C1
Danh từ C1 Tâm lý học

abandonment anxiety

UK: /əˈbændənmənt æŋˈzaɪəti/ • US: /əˈbændənmənt æŋˈzaɪəti/

Nghĩa tiếng Việt

nỗi lo sợ bị bỏ rơi chứng lo âu bị bỏ rơi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pervasive apprehension and fear regarding being deserted, neglected, or abandoned by significant others or support systems.

Vietnamese Meaning

Một sự lo lắng và sợ hãi lan tỏa về việc bị bỏ rơi, bị bỏ mặc hoặc bị ruồng bỏ bởi những người quan trọng hoặc các hệ thống hỗ trợ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her abandonment anxiety made it difficult for her to trust her partner."

    "Sự lo lắng bị bỏ rơi của cô ấy khiến cô ấy khó tin tưởng bạn đời của mình."

  • "The therapist helped her address her abandonment anxiety through cognitive behavioral therapy."

    "Nhà trị liệu đã giúp cô ấy giải quyết sự lo lắng bị bỏ rơi thông qua liệu pháp hành vi nhận thức."

  • "His abandonment anxiety stemmed from a difficult childhood experience."

    "Sự lo lắng bị bỏ rơi của anh ấy bắt nguồn từ một trải nghiệm thời thơ ấu khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun abandonment Sự bỏ rơi, sự ruồng bỏ
Verb abandon Từ bỏ, bỏ rơi
Adjective abandoned Bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ
Noun anxiety Sự lo lắng, sự bất an
Adjective anxious Lo lắng, bất an

Synonyms

fear of abandonment (nỗi sợ bị bỏ rơi)separation anxiety (related) (rối loạn lo âu chia ly (liên quan))

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English
abandonment
English
anxiety

Nguồn gốc của 'Abandonment'

Từ 'abandonment' xuất phát từ tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'từ bỏ' hoặc 'bỏ rơi'. Nó thường được dùng để chỉ hành động rời bỏ ai đó hoặc cái gì đó, và cảm giác cô đơn, bị bỏ rơi là một phần quan trọng của nghĩa từ này. Trong ngữ cảnh 'abandonment anxiety', nó chỉ nỗi sợ bị bỏ rơi trong các mối quan hệ.

Nguồn gốc của 'Anxiety'

Từ 'anxiety' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'anxietas', có nghĩa là 'lo lắng' hoặc 'sợ hãi'. Nó được sử dụng để mô tả trạng thái tâm lý căng thẳng, lo âu, và thường đi kèm với các triệu chứng thể chất. 'Anxiety' trong 'abandonment anxiety' thể hiện sự lo lắng và sợ hãi tột độ khi nghĩ về việc bị người khác bỏ rơi.

Usage Note

Sự lo lắng này vượt ra ngoài những lo lắng thông thường về sự chia ly tạm thời. Nó thường bắt nguồn từ những trải nghiệm đau thương trong quá khứ, đặc biệt là trong thời thơ ấu, và có thể dẫn đến các hành vi bám víu, tìm kiếm sự trấn an liên tục và khó khăn trong việc duy trì các mối quan hệ ổn định. 'Abandonment anxiety' khác với 'separation anxiety' (rối loạn lo âu chia ly), mặc dù cả hai đều liên quan đến nỗi sợ chia ly, 'abandonment anxiety' tập trung nhiều hơn vào nỗi sợ bị bỏ rơi hoàn toàn và vĩnh viễn.

Prepositions

about over related to

‘About’ dùng để chỉ đối tượng gây ra sự lo lắng. ‘Over’ thường dùng khi nói về việc lo lắng quá mức. ‘Related to’ dùng để chỉ nguyên nhân hoặc nguồn gốc của sự lo lắng.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + abandonment anxiety
  • severe severe abandonment anxiety
    (nỗi lo sợ bị bỏ rơi nghiêm trọng)
  • intense intense abandonment anxiety
    (nỗi lo sợ bị bỏ rơi dữ dội)
  • underlying underlying abandonment anxiety
    (nỗi lo sợ bị bỏ rơi tiềm ẩn)
Động từ + abandonment anxiety
  • experience experience abandonment anxiety
    (trải qua nỗi lo sợ bị bỏ rơi)
  • feel feel abandonment anxiety
    (cảm thấy nỗi lo sợ bị bỏ rơi)
  • trigger trigger abandonment anxiety
    (gây ra nỗi lo sợ bị bỏ rơi)

Idioms

  • face abandonment anxiety

    đối mặt với nỗi sợ bị bỏ rơi

    "She had to face her abandonment anxiety after her partner left."

    (Cô ấy phải đối mặt với nỗi sợ bị bỏ rơi sau khi người yêu rời đi.)

  • overcome abandonment anxiety

    vượt qua nỗi sợ bị bỏ rơi

    "Therapy helped him overcome his abandonment anxiety."

    (Liệu pháp tâm lý đã giúp anh ấy vượt qua nỗi sợ bị bỏ rơi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abandonment anxiety

Danh từ
Lật mặt

Một sự lo lắng và sợ hãi lan tỏa về việc bị bỏ rơi, bị bỏ mặc hoặc bị ruồng bỏ bởi những người quan trọng hoặc các hệ thống hỗ trợ.

"Her abandonment anxiety made it difficult for her to trust her partner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abandonment anxiety".

Attachment Theory (Thuyết Gắn Bó)

Thuyết gắn bó giải thích rằng những trải nghiệm thời thơ ấu với người chăm sóc có thể ảnh hưởng đến cách chúng ta hình thành các mối quan hệ sau này. Nếu một người trải qua sự bỏ rơi hoặc không ổn định trong thời thơ ấu, họ có thể phát triển 'abandonment anxiety' trong các mối quan hệ trưởng thành.

Romantic Relationships (Các mối quan hệ lãng mạn)

Trong văn hóa phương Tây, sự độc lập và tự chủ thường được coi trọng. Tuy nhiên, điều này có thể tạo ra căng thẳng trong các mối quan hệ lãng mạn, nơi mà sự phụ thuộc lẫn nhau cũng là một phần quan trọng. 'Abandonment anxiety' có thể xuất hiện khi một người cảm thấy mối đe dọa đến sự ổn định và an toàn của mối quan hệ.