(Top Banner Ad)
abase oneself
C1
Verb C1 Xã hội học, Tâm lý học

abase oneself

UK: /əˈbeɪs wʌnˈself/ • US: /əˈbeɪs wʌnˈself/

Nghĩa tiếng Việt

hạ mình tự hạ thấp mình khúm núm hạ mình cầu xin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To behave in a way that belittles or degrades oneself; to humble or degrade oneself.

Vietnamese Meaning

Hạ thấp bản thân, tự làm nhục mình, tự bẽ mặt mình; hạ mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had to abase himself before the king to beg for mercy."

    "Anh ta đã phải hạ mình trước nhà vua để cầu xin sự tha thứ."

  • "I would never abase myself by begging for his approval."

    "Tôi sẽ không bao giờ hạ mình bằng cách van xin sự chấp thuận của anh ta."

  • "She refused to abase herself before her former boss."

    "Cô ấy từ chối hạ mình trước người sếp cũ của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb abase hạ thấp, làm nhục
Noun abasement sự hạ thấp, sự làm nhục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
abaissier (to lower)
Latin
ad bassus (to the bottom)
English
abase

Nguồn gốc Khiêm nhường

Từ 'abase' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'abaissier', có nghĩa là 'hạ thấp'. Sau đó, nó lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'ad bassus', có nghĩa là 'xuống đáy'. Ý tưởng cốt lõi là hạ mình xuống, trở nên thấp kém hơn so với người khác, thường là để thể hiện sự tôn trọng hoặc hối lỗi.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi một người hạ thấp phẩm giá, địa vị hoặc giá trị của bản thân, thường là để làm hài lòng người khác, đạt được một mục đích nào đó, hoặc do cảm thấy hối hận, xấu hổ. Sắc thái của nó mạnh hơn so với 'humble oneself' (khiêm nhường), vì 'abase' mang ý nghĩa tiêu cực hơn về sự hạ thấp.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + abase oneself
  • publicly publicly abase oneself
    (công khai hạ mình)
  • willingly willingly abase oneself
    (tự nguyện hạ mình)

Idioms

  • abase oneself before someone

    hạ mình trước ai đó

    "He abased himself before the king, begging for forgiveness."

    (Anh ta hạ mình trước nhà vua, cầu xin sự tha thứ.)

  • abase oneself to get ahead

    hạ mình để tiến thân

    "She was not willing to abase herself to get ahead in the company."

    (Cô ấy không sẵn lòng hạ mình để tiến thân trong công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abase oneself

Verb
Lật mặt

Hạ thấp bản thân, tự làm nhục mình, tự bẽ mặt mình; hạ mình.

"He had to abase himself before the king to beg for mercy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had to abase himself before the king to beg for forgiveness.
Anh ta đã phải hạ mình trước mặt nhà vua để cầu xin sự tha thứ.
Phủ định
She refused to abase herself even when facing immense pressure.
Cô ấy từ chối hạ mình ngay cả khi đối mặt với áp lực to lớn.
Nghi vấn
Why would anyone abase themselves in such a demeaning way?
Tại sao ai đó lại hạ mình theo một cách nhục nhã như vậy?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had to abase himself before the king to beg for mercy.
Anh ta đã phải hạ mình trước nhà vua để cầu xin sự thương xót.
Phủ định
She refused to abase herself, even when facing difficult circumstances.
Cô ấy từ chối hạ mình, ngay cả khi đối mặt với những hoàn cảnh khó khăn.
Nghi vấn
Did he abase himself by apologizing profusely for a minor mistake?
Anh ấy có hạ mình khi xin lỗi quá nhiều vì một lỗi nhỏ không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He abased himself before the king, begging for forgiveness.
Anh ta hạ mình trước nhà vua, cầu xin sự tha thứ.
Phủ định
She didn't abase herself, even when facing immense pressure.
Cô ấy đã không hạ mình, ngay cả khi đối mặt với áp lực to lớn.
Nghi vấn
Why did he abase himself in such a humiliating way?
Tại sao anh ta lại hạ mình một cách nhục nhã như vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abase oneself".

Văn hóa Á Đông và Sự Khiêm Tốn

Trong nhiều nền văn hóa Á Đông, việc thể hiện sự khiêm tốn và hạ mình (abase oneself) thường được coi trọng hơn so với việc thể hiện sự tự cao. Điều này có thể được thấy trong các nghi lễ, cách ứng xử và giao tiếp hàng ngày. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc hạ mình quá mức có thể bị coi là thiếu tự trọng.