(Top Banner Ad)
abash
C1
Động từ (Verb) C1 Tâm lý học/Giao tiếp

abash

UK: /əˈbæʃ/ • US: /əˈbæʃ/

Nghĩa tiếng Việt

làm bẽ mặt làm mất mặt làm cho xấu hổ làm cho bối rối làm cho ngượng ngùng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make someone feel embarrassed, disconcerted, or ashamed.

Vietnamese Meaning

Làm cho ai đó cảm thấy xấu hổ, bối rối hoặc hổ thẹn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was not at all abashed by her open criticism."

    "Anh ta hoàn toàn không hề xấu hổ bởi những lời chỉ trích thẳng thắn của cô ấy."

  • "She wasn't abashed at being caught."

    "Cô ấy không hề xấu hổ khi bị bắt gặp."

  • "He looked slightly abashed."

    "Anh ta trông hơi bối rối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb abashed Xấu hổ, bối rối (đã bị làm cho xấu hổ)
Adjective unabashed Không hề xấu hổ, trơ trẽn
Noun abashment Sự xấu hổ, sự bối rối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
esbaissier
Middle English
abasshen

Nguồn gốc của 'abash'

Từ 'abash' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'esbaissier', có nghĩa là 'làm cho kinh ngạc' hoặc 'làm cho bối rối'. Khi du nhập vào tiếng Anh, nó mang ý nghĩa làm ai đó xấu hổ hoặc mất tự tin trước mặt người khác. Như vậy, 'abash' mang trong mình một lịch sử về sự ngạc nhiên và bối rối.

Usage Note

Từ 'abash' thường được sử dụng để mô tả hành động khiến ai đó cảm thấy mất tự tin hoặc lúng túng trước mặt người khác. Nó mạnh hơn so với 'embarrass' và thường liên quan đến sự ngượng ngùng sâu sắc hơn. So sánh với 'disconcert', 'abash' nhấn mạnh sự xấu hổ, trong khi 'disconcert' nhấn mạnh sự bối rối.

Prepositions

with by

'Abash with' dùng để chỉ điều gì gây ra sự xấu hổ. Ví dụ: 'He was abashed with shame.' 'Abash by' dùng để chỉ ai đó/điều gì khiến ai đó xấu hổ. Ví dụ: 'He was abashed by her question.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + abash
  • easily easily abash someone
    (Dễ dàng làm ai đó bối rối)
Verb + abash
  • try to try to abash someone
    (Cố gắng làm ai đó bối rối)
  • not abash not abash easily
    (Không dễ bị bối rối)

Idioms

  • put someone to the abash

    Làm ai đó xấu hổ hoặc bối rối.

    "His rude behavior put her to the abash."

    (Hành vi thô lỗ của anh ta làm cô ấy xấu hổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abash

Động từ (Verb)
Lật mặt

Làm cho ai đó cảm thấy xấu hổ, bối rối hoặc hổ thẹn.

"He was not at all abashed by her open criticism."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abash".

Văn hóa phương Tây và sự xấu hổ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thể hiện sự xấu hổ (abashment) thường được coi là dấu hiệu của sự hối lỗi hoặc nhận thức về lỗi lầm. Tuy nhiên, mức độ chấp nhận sự xấu hổ có thể khác nhau tùy theo từng cá nhân và tình huống.