(Top Banner Ad)
abbreviated form
B2
Danh từ B2 Ngôn ngữ học, Viết

abbreviated form

UK: /əˈbriːvieɪtɪd fɔːm/ • US: /əˈbriːvieɪtɪd fɔːrm/

Nghĩa tiếng Việt

dạng rút gọn hình thức viết tắt phiên bản rút gọn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A shortened version of a word or phrase.

Vietnamese Meaning

Một phiên bản rút gọn của một từ hoặc cụm từ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "'Etc.' is an abbreviated form of 'et cetera'."

    "'Etc.' là dạng rút gọn của 'et cetera'."

  • "An example of an abbreviated form is 'USA' for 'United States of America'."

    "Một ví dụ về dạng rút gọn là 'USA' cho 'United States of America'."

  • "Dictionaries often include abbreviated forms of words to save space."

    "Từ điển thường bao gồm các dạng rút gọn của từ để tiết kiệm không gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb abbreviate viết tắt, rút gọn (động từ)
Noun abbreviation sự viết tắt, chữ viết tắt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Viết

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
abbreviatus
English
abbreviated
English
form

Nguồn gốc của 'abbreviated form'

Cụm từ 'abbreviated form' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'abbreviatus', có nghĩa là 'rút ngắn'. Ý tưởng về việc rút ngắn các từ và cụm từ đã tồn tại từ thời cổ đại, giúp tiết kiệm thời gian và không gian khi viết. Trong tiếng Anh, nó được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, từ giao tiếp hàng ngày đến văn bản học thuật và kỹ thuật. Nó tương đương với 'dạng viết tắt' trong tiếng Việt.

Usage Note

Cụm từ 'abbreviated form' thường được sử dụng để chỉ một phiên bản ngắn gọn hơn của một từ, cụm từ hoặc tên. Nó nhấn mạnh quá trình rút ngắn, làm cho nó khác với 'short form', vốn đơn giản chỉ đề cập đến hình thức ngắn hơn mà không nhất thiết ám chỉ việc rút gọn đã xảy ra. Ví dụ, 'Dr.' là dạng rút gọn của 'Doctor'.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ ra nguồn gốc hoặc nội dung mà dạng rút gọn đại diện. Ví dụ: 'an abbreviated form of the word 'example''.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + abbreviated form
  • common abbreviated form
    (dạng viết tắt thông thường)
  • standard abbreviated form
    (dạng viết tắt tiêu chuẩn)
Verb + abbreviated form
  • use abbreviated form
    (sử dụng dạng viết tắt)
  • create abbreviated form
    (tạo ra dạng viết tắt)
  • refer to abbreviated form
    (tham khảo dạng viết tắt)
Preposition + abbreviated form
  • in abbreviated form
    (ở dạng viết tắt)
  • as abbreviated form
    (như là một dạng viết tắt)

Idioms

  • in abbreviated form

    ở dạng viết tắt

    "The report was submitted in abbreviated form."

    (Báo cáo đã được nộp ở dạng viết tắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abbreviated form

Danh từ
Lật mặt

Một phiên bản rút gọn của một từ hoặc cụm từ.

"'Etc.' is an abbreviated form of 'et cetera'."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was using the abbreviated form of 'application' in her notes.
Cô ấy đã sử dụng dạng viết tắt của 'application' trong ghi chú của mình.
Phủ định
They were not using the abbreviated form of the company's name during the presentation.
Họ đã không sử dụng dạng viết tắt của tên công ty trong suốt bài thuyết trình.
Nghi vấn
Was he abbreviating the form as he was filling it out?
Anh ấy có đang viết tắt mẫu đơn khi điền nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abbreviated form".

Sử dụng viết tắt trong tin nhắn văn bản

Trong văn hóa nhắn tin trên điện thoại, việc sử dụng các dạng viết tắt là rất phổ biến để tiết kiệm thời gian và ký tự. Ví dụ: 'LOL' (Laughing Out Loud), 'BRB' (Be Right Back), 'ASAP' (As Soon As Possible) thường được sử dụng rộng rãi.