(Top Banner Ad)
short form
B1
danh từ B1 Ngôn ngữ học, Tin học, Tổng quát

short form

UK: /ˈʃɔːt fɔːm/ • US: /ˈʃɔːrt fɔːrm/

Nghĩa tiếng Việt

dạng rút gọn phiên bản rút gọn mẫu ngắn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A shortened version of a word, phrase, or name.

Vietnamese Meaning

Một phiên bản rút gọn của một từ, cụm từ hoặc tên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""U.S." is the short form of "United States"."

    ""U.S." là dạng rút gọn của "United States"."

  • "The short form for "Doctor" is "Dr."."

    "Dạng rút gọn của "Doctor" là "Dr.""

  • "Please use the short form when filling out the application."

    "Vui lòng sử dụng mẫu đơn rút gọn khi điền vào đơn đăng ký."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective short ngắn, thấp (về chiều cao), không đủ
Adverb short đột ngột, bất ngờ, thiếu
Noun shortness sự ngắn ngủi, sự thiếu hụt, sự eo hẹp
Verb shorten rút ngắn, làm ngắn lại
Noun form hình thức, dạng, mẫu đơn; thể loại
Verb form hình thành, tạo thành, tạo dáng
Adjective formal chính thức, trang trọng, theo nghi thức
Adverb formally một cách chính thức, trang trọng
Noun formality nghi thức, sự trang trọng, thủ tục
Noun formation sự hình thành, sự thành lập; đội hình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Tin học, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skurtaz
Old English
sceort
Modern English
short
Latin
forma
Old French
forme
Middle English
forme
Modern English
form
Modern English
short form

Nguồn gốc của 'short form'

'Short form' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được tạo thành từ hai từ 'short' và 'form'. Từ 'short' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *skurtaz, sau đó phát triển thành 'sceort' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'ngắn'. Từ 'form' lại có nguồn gốc từ 'forma' trong tiếng Latin (nghĩa là hình dạng, khuôn mẫu), qua tiếng Pháp cổ 'forme' và tiếng Anh trung đại 'forme' để đến tiếng Anh hiện đại. Việc kết hợp hai từ này để tạo ra 'short form' (dạng rút gọn) là một sự phát triển tự nhiên trong tiếng Anh để mô tả các phiên bản cô đọng hoặc các tài liệu đơn giản hóa.

Usage Note

Thường được sử dụng để viết hoặc nói nhanh hơn, hoặc khi không gian bị hạn chế. Ví dụ: "Ltd." là dạng rút gọn của "Limited". Cần phân biệt với các từ đồng nghĩa như abbreviation (viết tắt) và acronym (từ viết tắt) ở chỗ 'short form' mang tính tổng quát hơn, bao gồm cả các dạng rút gọn không phải là chữ cái đầu. Nó cũng có thể chỉ một phiên bản ngắn hơn của một tài liệu hoặc một quy trình.

Prepositions

of for

* **of:** Dùng để chỉ cái gì là dạng rút gọn của cái gì. Ví dụ: "ASAP is a short form *of* 'as soon as possible'."
* **for:** Ít phổ biến hơn, dùng để chỉ dạng rút gọn được sử dụng cho mục đích gì. Ví dụ: "Use this short form *for* quick registration."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + short form
  • common common short form
    (dạng rút gọn phổ biến)
  • official official short form
    (dạng rút gọn chính thức)
  • the easiest the easiest short form
    (dạng rút gọn dễ nhất)
Verb + short form
  • use use a short form
    (sử dụng dạng rút gọn)
  • fill out fill out a short form
    (điền vào một mẫu đơn ngắn/rút gọn)
  • prefer prefer the short form
    (ưa dùng dạng rút gọn)
Prepositional Phrase + short form
  • in in short form
    (dưới dạng rút gọn/tóm tắt)
  • write something in write something in short form
    (viết cái gì đó dưới dạng rút gọn)

Idioms

  • The short form of X

    Dạng rút gọn của X

    "ATM is the short form of 'Automated Teller Machine'."

    (ATM là dạng rút gọn của 'Automated Teller Machine'.)

  • fill out a short form

    Điền vào một mẫu đơn ngắn/rút gọn

    "Please fill out a short form to register for the event."

    (Vui lòng điền vào một mẫu đơn ngắn để đăng ký sự kiện.)

  • in short form

    Dưới dạng rút gọn/tóm tắt

    "The report was presented in short form for the busy executives."

    (Báo cáo được trình bày dưới dạng rút gọn cho các giám đốc bận rộn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

short form

danh từ
Lật mặt

Một phiên bản rút gọn của một từ, cụm từ hoặc tên.

""U.S." is the short form of "United States"."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher will use the short form of the word in the lesson.
Giáo viên sẽ sử dụng dạng viết tắt của từ đó trong bài học.
Phủ định
She is not going to use the short form in the official document.
Cô ấy sẽ không sử dụng dạng viết tắt trong tài liệu chính thức.
Nghi vấn
Will they accept the short form of the application?
Họ có chấp nhận bản rút gọn của đơn đăng ký không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "short form".

Hiệu quả trong giao tiếp số

Trong kỷ nguyên số, 'short form' (dạng rút gọn) trở nên cực kỳ phổ biến trong tin nhắn, email và mạng xã hội. Việc sử dụng các từ viết tắt, từ viết tắt đầu chữ (acronyms) hoặc cách diễn đạt ngắn gọn giúp tiết kiệm thời gian và tăng tốc độ giao tiếp, phản ánh xu hướng ưu tiên sự hiệu quả trong văn hóa giao tiếp hiện đại.

Mẫu đơn và thủ tục hành chính

'Short form' còn thường được dùng để chỉ các loại biểu mẫu, đơn từ được thiết kế đơn giản và rút gọn hơn so với các phiên bản đầy đủ. Điều này đặc biệt phổ biến trong các thủ tục hành chính, thuế (ví dụ: short tax forms ở một số quốc gia) hoặc đăng ký cơ bản, nhằm giúp người dùng dễ dàng hoàn thành và giảm bớt gánh nặng giấy tờ.