short form
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một phiên bản rút gọn của một từ, cụm từ hoặc tên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
""U.S." is the short form of "United States"."
""U.S." là dạng rút gọn của "United States"."
-
"The short form for "Doctor" is "Dr."."
"Dạng rút gọn của "Doctor" là "Dr.""
-
"Please use the short form when filling out the application."
"Vui lòng sử dụng mẫu đơn rút gọn khi điền vào đơn đăng ký."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | short | ngắn, thấp (về chiều cao), không đủ |
| Adverb | short | đột ngột, bất ngờ, thiếu |
| Noun | shortness | sự ngắn ngủi, sự thiếu hụt, sự eo hẹp |
| Verb | shorten | rút ngắn, làm ngắn lại |
| Noun | form | hình thức, dạng, mẫu đơn; thể loại |
| Verb | form | hình thành, tạo thành, tạo dáng |
| Adjective | formal | chính thức, trang trọng, theo nghi thức |
| Adverb | formally | một cách chính thức, trang trọng |
| Noun | formality | nghi thức, sự trang trọng, thủ tục |
| Noun | formation | sự hình thành, sự thành lập; đội hình |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để viết hoặc nói nhanh hơn, hoặc khi không gian bị hạn chế. Ví dụ: "Ltd." là dạng rút gọn của "Limited". Cần phân biệt với các từ đồng nghĩa như abbreviation (viết tắt) và acronym (từ viết tắt) ở chỗ 'short form' mang tính tổng quát hơn, bao gồm cả các dạng rút gọn không phải là chữ cái đầu. Nó cũng có thể chỉ một phiên bản ngắn hơn của một tài liệu hoặc một quy trình.
Prepositions
* **of:** Dùng để chỉ cái gì là dạng rút gọn của cái gì. Ví dụ: "ASAP is a short form *of* 'as soon as possible'."
* **for:** Ít phổ biến hơn, dùng để chỉ dạng rút gọn được sử dụng cho mục đích gì. Ví dụ: "Use this short form *for* quick registration."
Collocations (Từ đi kèm)
-
common common short form (dạng rút gọn phổ biến)
-
official official short form (dạng rút gọn chính thức)
-
the easiest the easiest short form (dạng rút gọn dễ nhất)
-
use use a short form (sử dụng dạng rút gọn)
-
fill out fill out a short form (điền vào một mẫu đơn ngắn/rút gọn)
-
prefer prefer the short form (ưa dùng dạng rút gọn)
-
in in short form (dưới dạng rút gọn/tóm tắt)
-
write something in write something in short form (viết cái gì đó dưới dạng rút gọn)
Idioms
-
The short form of X
Dạng rút gọn của X
"ATM is the short form of 'Automated Teller Machine'."
(ATM là dạng rút gọn của 'Automated Teller Machine'.)
-
fill out a short form
Điền vào một mẫu đơn ngắn/rút gọn
"Please fill out a short form to register for the event."
(Vui lòng điền vào một mẫu đơn ngắn để đăng ký sự kiện.)
-
in short form
Dưới dạng rút gọn/tóm tắt
"The report was presented in short form for the busy executives."
(Báo cáo được trình bày dưới dạng rút gọn cho các giám đốc bận rộn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
short form
danh từMột phiên bản rút gọn của một từ, cụm từ hoặc tên.
""U.S." is the short form of "United States"."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The teacher will use the short form of the word in the lesson. |
Giáo viên sẽ sử dụng dạng viết tắt của từ đó trong bài học. |
| Phủ định | She is not going to use the short form in the official document. |
Cô ấy sẽ không sử dụng dạng viết tắt trong tài liệu chính thức. |
| Nghi vấn | Will they accept the short form of the application? |
Họ có chấp nhận bản rút gọn của đơn đăng ký không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "short form".
