(Top Banner Ad)
long form
B2
Danh từ B2 Ngôn ngữ học, Truyền thông, Pháp luật, Thể thao

long form

UK: /ˈlɒŋ ˌfɔːm/ • US: /ˈlɔŋ ˌfɔrm/

Nghĩa tiếng Việt

dạng đầy đủ mẫu dài phiên bản chi tiết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A detailed or extended version of something, such as a document, article, or contract.

Vietnamese Meaning

Một phiên bản chi tiết hoặc mở rộng của một cái gì đó, chẳng hạn như một tài liệu, bài báo hoặc hợp đồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The census questionnaire has a long form with more detailed questions."

    "Bảng câu hỏi điều tra dân số có một mẫu dài với các câu hỏi chi tiết hơn."

  • "The long form birth certificate provides more information than the short form."

    "Giấy khai sinh mẫu dài cung cấp nhiều thông tin hơn so với mẫu ngắn."

  • "She wrote a long form article on the impact of climate change."

    "Cô ấy đã viết một bài báo dài về tác động của biến đổi khí hậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective long dài
Noun length chiều dài
Verb lengthen kéo dài
Noun form hình thức, mẫu
Verb form hình thành
Adjective formal trang trọng, chính thức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Truyền thông, Pháp luật, Thể thao

Nguồn gốc của 'long form'

Cụm từ 'long form' khá đơn giản, chỉ đơn giản là sự kết hợp của tính từ 'long' (dài) và danh từ 'form' (hình thức). Ý nghĩa của nó xuất phát trực tiếp từ sự kết hợp này: một phiên bản hoặc hình thức đầy đủ và chi tiết hơn so với phiên bản ngắn gọn.

Usage Note

Thường được sử dụng để phân biệt với các phiên bản ngắn gọn, tóm tắt hoặc biểu mẫu rút gọn của cùng một nội dung. Nó nhấn mạnh sự đầy đủ và toàn diện về thông tin.

Prepositions

in of

* **in long form:** Diễn đạt điều gì đó ở dạng đầy đủ. Ví dụ: The data is presented in long form. * **of long form:** Thuộc về dạng đầy đủ. Ví dụ: an analysis of long form content.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + long form
  • official official long form
    (mẫu dài chính thức)
  • detailed detailed long form
    (mẫu dài chi tiết)
Verb + long form
  • complete complete the long form
    (hoàn thành mẫu dài)
  • submit submit the long form
    (nộp mẫu dài)
  • request request the long form
    (yêu cầu mẫu dài)

Idioms

  • in the long form

    dưới dạng đầy đủ, chi tiết

    "The contract is available in the long form if you need more details."

    (Hợp đồng có sẵn ở dạng đầy đủ nếu bạn cần thêm chi tiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

long form

Danh từ
Lật mặt

Một phiên bản chi tiết hoặc mở rộng của một cái gì đó, chẳng hạn như một tài liệu, bài báo hoặc hợp đồng.

"The census questionnaire has a long form with more detailed questions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "long form".

Long Form Journalism

Báo chí 'long form' là một phong cách báo chí chú trọng vào việc kể chuyện chi tiết và sâu sắc hơn là đưa tin ngắn gọn. Nó thường được sử dụng để khám phá các vấn đề phức tạp hoặc kể những câu chuyện hấp dẫn cần nhiều không gian để phát triển.