long form
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A detailed or extended version of something, such as a document, article, or contract.
Vietnamese Meaning
Một phiên bản chi tiết hoặc mở rộng của một cái gì đó, chẳng hạn như một tài liệu, bài báo hoặc hợp đồng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The census questionnaire has a long form with more detailed questions."
"Bảng câu hỏi điều tra dân số có một mẫu dài với các câu hỏi chi tiết hơn."
-
"The long form birth certificate provides more information than the short form."
"Giấy khai sinh mẫu dài cung cấp nhiều thông tin hơn so với mẫu ngắn."
-
"She wrote a long form article on the impact of climate change."
"Cô ấy đã viết một bài báo dài về tác động của biến đổi khí hậu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thường được sử dụng để phân biệt với các phiên bản ngắn gọn, tóm tắt hoặc biểu mẫu rút gọn của cùng một nội dung. Nó nhấn mạnh sự đầy đủ và toàn diện về thông tin.
Prepositions
* **in long form:** Diễn đạt điều gì đó ở dạng đầy đủ. Ví dụ: The data is presented in long form. * **of long form:** Thuộc về dạng đầy đủ. Ví dụ: an analysis of long form content.
Collocations (Từ đi kèm)
-
official official long form (mẫu dài chính thức)
-
detailed detailed long form (mẫu dài chi tiết)
-
complete complete the long form (hoàn thành mẫu dài)
-
submit submit the long form (nộp mẫu dài)
-
request request the long form (yêu cầu mẫu dài)
Idioms
-
in the long form
dưới dạng đầy đủ, chi tiết
"The contract is available in the long form if you need more details."
(Hợp đồng có sẵn ở dạng đầy đủ nếu bạn cần thêm chi tiết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
long form
Danh từMột phiên bản chi tiết hoặc mở rộng của một cái gì đó, chẳng hạn như một tài liệu, bài báo hoặc hợp đồng.
"The census questionnaire has a long form with more detailed questions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "long form".
