(Top Banner Ad)
abdicate responsibility
C1
Động từ C1 Chính trị, Quản lý

abdicate responsibility

UK: /ˈæbdɪkeɪt/ • US: /ˈæbdɪkeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thoái thác trách nhiệm từ bỏ trách nhiệm chối bỏ trách nhiệm trốn tránh trách nhiệm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To renounce or relinquish a throne, right, power, claim, responsibility, or the like, especially in a formal manner.

Vietnamese Meaning

Từ bỏ, thoái vị (quyền lực, trách nhiệm) một cách chính thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is abdicating its responsibility to provide adequate healthcare."

    "Chính phủ đang thoái thác trách nhiệm cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe đầy đủ."

  • "A good leader never abdicates responsibility, even in difficult times."

    "Một nhà lãnh đạo giỏi không bao giờ thoái thác trách nhiệm, ngay cả trong những thời điểm khó khăn."

  • "By refusing to vote, he is abdicating his responsibility as a citizen."

    "Bằng việc từ chối bỏ phiếu, anh ta đang thoái thác trách nhiệm của một công dân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb abdicate từ bỏ (quyền lực, trách nhiệm)
Noun abdication sự từ bỏ (quyền lực, trách nhiệm)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
abdicare
English
abdicate

Nguồn Gốc của 'Abdicate'

Từ 'abdicate' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'abdicare', có nghĩa là 'từ bỏ' hoặc 'thoái vị'. Nó thường được sử dụng để mô tả việc một vị vua hoặc nữ hoàng từ bỏ ngai vàng của họ. Trong tiếng Anh hiện đại, nó mở rộng để chỉ việc từ bỏ bất kỳ trách nhiệm hoặc nghĩa vụ nào.

Usage Note

Cụm từ 'abdicate responsibility' mang ý nghĩa từ chối hoặc trốn tránh trách nhiệm mà đáng lẽ ra phải gánh vác. Nó thường được dùng khi ai đó cố tình trốn tránh trách nhiệm của mình, thường là trong bối cảnh công việc, chính trị hoặc các tình huống quan trọng khác. So với 'avoid responsibility' thì 'abdicate' mang sắc thái trang trọng và nhấn mạnh sự chủ động từ bỏ.

Prepositions

from

Thường đi với 'from' khi chỉ rõ cái gì bị từ bỏ: abdicate from responsibility.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + abdicate responsibility
  • Completely completely abdicate responsibility
    (hoàn toàn thoái thác trách nhiệm)
  • Effectively effectively abdicate responsibility
    (thoái thác trách nhiệm một cách hiệu quả)
Verb + abdicate responsibility
  • Tend to tend to abdicate responsibility
    (có xu hướng thoái thác trách nhiệm)
  • Refuse to refuse to abdicate responsibility
    (từ chối thoái thác trách nhiệm)

Idioms

  • Pass the buck (abdicate responsibility)

    Đùn đẩy trách nhiệm

    "Instead of taking responsibility for the mistake, he tried to pass the buck to his colleague."

    (Thay vì chịu trách nhiệm cho lỗi lầm, anh ta lại cố gắng đùn đẩy trách nhiệm cho đồng nghiệp.)

  • Wash one's hands of (abdicate responsibility)

    Rửa tay (thoái thác trách nhiệm)

    "The company washed its hands of the environmental damage caused by the factory."

    (Công ty đã rửa tay trước những thiệt hại về môi trường do nhà máy gây ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abdicate responsibility

Động từ
Lật mặt

Từ bỏ, thoái vị (quyền lực, trách nhiệm) một cách chính thức.

"The government is abdicating its responsibility to provide adequate healthcare."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he truly cared about the team, he would not abdicate his responsibility as captain.
Nếu anh ấy thực sự quan tâm đến đội, anh ấy sẽ không thoái thác trách nhiệm của mình với tư cách là đội trưởng.
Phủ định
If she didn't abdicate her responsibility to mentor new employees, they wouldn't feel so lost.
Nếu cô ấy không thoái thác trách nhiệm hướng dẫn nhân viên mới, họ sẽ không cảm thấy lạc lõng đến vậy.
Nghi vấn
Would the project have succeeded if he hadn't abdicated his responsibility for quality control?
Dự án có thành công không nếu anh ta không thoái thác trách nhiệm kiểm soát chất lượng?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager was abdicating his responsibility by not addressing the team's concerns.
Người quản lý đang thoái thác trách nhiệm của mình bằng cách không giải quyết những lo ngại của nhóm.
Phủ định
She wasn't abdicating her duty as a doctor; she was doing everything she could to help.
Cô ấy không thoái thác nhiệm vụ của mình với tư cách là một bác sĩ; cô ấy đã làm mọi thứ có thể để giúp đỡ.
Nghi vấn
Were they abdicating their responsibility when they decided to ignore the warning signs?
Có phải họ đã thoái thác trách nhiệm khi quyết định bỏ qua những dấu hiệu cảnh báo?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abdicate responsibility".

Trách Nhiệm Cá Nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, trách nhiệm cá nhân được đánh giá cao. Việc 'abdicate responsibility' thường bị coi là tiêu cực, thể hiện sự thiếu trưởng thành hoặc thiếu cam kết.