(Top Banner Ad)
stomach exercise
A2
noun A2 Thể dục, Sức khỏe

stomach exercise

UK: /ˈstʌmək ˈeksəsaɪz/ • US: /ˈstʌmək ˈeksərsaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

bài tập bụng các bài tập cho cơ bụng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A physical activity designed to strengthen and tone the abdominal muscles.

Vietnamese Meaning

Một hoạt động thể chất được thiết kế để tăng cường sức mạnh và làm săn chắc các cơ bụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She does stomach exercises every morning to keep her core strong."

    "Cô ấy tập các bài tập bụng mỗi sáng để giữ cho cơ bụng khỏe mạnh."

  • "Regular stomach exercises can improve posture and reduce back pain."

    "Tập các bài tập bụng thường xuyên có thể cải thiện tư thế và giảm đau lưng."

  • "This fitness app includes a variety of stomach exercises."

    "Ứng dụng thể dục này bao gồm nhiều bài tập bụng khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stomach bụng, dạ dày (bộ phận cơ thể)
Verb stomach chịu đựng, nuốt trôi (ví dụ: 'can't stomach something' - không thể chịu đựng/nuốt trôi điều gì)
Noun exercise bài tập, sự luyện tập
Verb exercise tập luyện, vận động
Noun exerciser người tập luyện; dụng cụ tập luyện
Adjective exercised đã được tập luyện, đã được rèn luyện

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể dục, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ
stomachos (nghĩa: họng, cổ họng; tiền thân của 'stomach')
Latin
exercitium (nghĩa: rèn luyện, thực hành; tiền thân của 'exercise')
Tiếng Anh hiện đại
stomach exercise (cụm từ ghép mô tả)

Nguồn gốc từ 'Stomach'

Từ 'stomach' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'stomachos' nghĩa là 'họng, cổ họng' hoặc 'miệng'. Sau đó, nó được Latin hóa thành 'stomachus' và qua tiếng Pháp cổ 'estomac' trước khi trở thành 'stomak' trong tiếng Anh trung cổ, dần mang nghĩa là dạ dày hoặc bụng. Thật thú vị khi từ này ban đầu liên quan đến đường tiêu hóa trên!

Nguồn gốc từ 'Exercise'

Từ 'exercise' đến từ tiếng Latin 'exercitium', có nghĩa là 'rèn luyện, thực hành'. Nó mô tả hành động luyện tập thể chất hoặc tinh thần để cải thiện kỹ năng hoặc sức khỏe. Khi kết hợp với 'stomach', nó tạo thành 'bài tập bụng', một hành động rèn luyện cụ thể cho vùng cơ bụng.

Sự kết hợp: 'Stomach Exercise'

Cụm từ 'stomach exercise' là một cách kết hợp trực tiếp và mô tả hành động. Nó dùng 'stomach' (bụng) để chỉ rõ bộ phận cơ thể được tập luyện và 'exercise' (bài tập) để diễn tả hoạt động rèn luyện. Đây là một ví dụ điển hình của việc tiếng Anh tạo ra các cụm từ ghép để mô tả các khái niệm cụ thể một cách rõ ràng và hiệu quả.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các bài tập cụ thể nhắm vào vùng bụng, khác với các bài tập toàn thân có thể cũng tác động đến vùng bụng. Nó nhấn mạnh mục tiêu chính là các cơ bụng.

Prepositions

for to

'for' dùng để chỉ mục đích của bài tập (e.g., stomach exercise for core strength). 'to' dùng để chỉ mục đích, kết quả mong muốn (e.g., stomach exercise to flatten your stomach).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + stomach exercise
  • do do stomach exercises
    (thực hiện/tập các bài tập bụng)
  • perform perform stomach exercises
    (thực hiện các bài tập bụng)
  • include include stomach exercises
    (bao gồm các bài tập bụng)
Adjective + stomach exercise
  • regular regular stomach exercises
    (các bài tập bụng đều đặn/thường xuyên)
  • effective effective stomach exercises
    (các bài tập bụng hiệu quả)
  • intense intense stomach exercises
    (các bài tập bụng cường độ cao)
Noun + stomach exercise
  • benefits of benefits of stomach exercises
    (lợi ích của các bài tập bụng)
  • types of types of stomach exercises
    (các loại bài tập bụng)

Idioms

  • Do stomach exercises

    Thực hiện/Tập các bài tập bụng

    "You should do stomach exercises three times a week for a flat tummy."

    (Bạn nên tập các bài tập bụng ba lần một tuần để có bụng phẳng.)

  • A series of stomach exercises

    Một chuỗi/loạt bài tập bụng

    "The trainer recommended a series of stomach exercises to strengthen my core."

    (Huấn luyện viên đã đề xuất một loạt bài tập bụng để tăng cường cơ lõi của tôi.)

  • Effective stomach exercises

    Các bài tập bụng hiệu quả

    "Looking for effective stomach exercises that don't hurt my back."

    (Tôi đang tìm kiếm các bài tập bụng hiệu quả mà không làm đau lưng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stomach exercise

noun
Lật mặt

Một hoạt động thể chất được thiết kế để tăng cường sức mạnh và làm săn chắc các cơ bụng.

"She does stomach exercises every morning to keep her core strong."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stomach exercise".

Sức mạnh cốt lõi và Sức khỏe tổng thể

Trong văn hóa thể hình phương Tây, 'stomach exercise' không chỉ là về việc có cơ bụng 'sáu múi' (six-pack abs) mà còn được công nhận rộng rãi là cần thiết để xây dựng 'core strength' (sức mạnh cốt lõi). Sức mạnh này rất quan trọng cho tư thế tốt, cân bằng và ngăn ngừa đau lưng, đóng góp vào sức khỏe tổng thể và khả năng vận động hàng ngày.

Văn hóa 'Six-pack abs' và Ảnh hưởng truyền thông

Hình ảnh cơ bụng 'sáu múi' thường được coi là biểu tượng của thể lực và vẻ đẹp lý tưởng trong truyền thông và văn hóa phương Tây. Điều này đã thúc đẩy sự phổ biến của các chương trình và sản phẩm chuyên biệt dành cho 'stomach exercise', từ các dụng cụ tập luyện tại nhà đến các lớp học gym, phản ánh mong muốn của nhiều người về một vóc dáng săn chắc và hấp dẫn.