(Top Banner Ad)
core workout
A2
Danh từ A2 Thể dục, Sức khỏe

core workout

UK: /kɔːr ˈwɜːk.aʊt/ • US: /kɔːr ˈwɜːrk.aʊt/

Nghĩa tiếng Việt

bài tập cơ cốt lõi tập luyện cơ core
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fitness routine that strengthens the muscles around the trunk of the body, including the abdomen, back, and hips.

Vietnamese Meaning

Một bài tập thể dục tăng cường sức mạnh cho các cơ xung quanh thân người, bao gồm bụng, lưng và hông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She does a core workout three times a week to improve her posture."

    "Cô ấy tập core workout ba lần một tuần để cải thiện tư thế của mình."

  • "A core workout can help prevent back pain."

    "Một bài tập core workout có thể giúp ngăn ngừa đau lưng."

  • "Many athletes include a core workout in their training regimen."

    "Nhiều vận động viên đưa core workout vào chế độ tập luyện của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun core phần cốt lõi, trung tâm (của cơ thể)
Adjective core cốt lõi, trung tâm, thiết yếu
Verb work out tập thể dục, rèn luyện
Noun workout buổi tập luyện, buổi rèn luyện
Noun Phrase core strength sức mạnh cơ lõi (sức mạnh vùng bụng và lưng)
Noun Phrase core muscles các cơ lõi, cơ trung tâm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể dục, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ḱḗr
Latin
cor
Old French
cuer
Middle English
core
English
core (meaning central part of the body)

Nguồn gốc của 'Core'

Từ 'core' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cor' (nghĩa là trái tim) và tiếng Hy Lạp 'kardia'. Ban đầu, nó chỉ phần trung tâm hoặc cốt lõi của một vật thể. Trong sinh lý học, 'core' dùng để chỉ các cơ bắp ở trung tâm cơ thể (bụng, lưng dưới và hông), đóng vai trò quan trọng trong việc giữ thăng bằng và ổn định.

Sự ra đời của 'Core Workout'

Cụm từ 'core workout' là một thuật ngữ tương đối hiện đại, kết hợp 'core' (nhóm cơ trung tâm) và 'workout' (buổi tập luyện). Từ 'workout' (tập luyện) bắt đầu phổ biến vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20. Sự kết hợp 'core workout' xuất hiện và trở nên phổ biến rộng rãi cùng với sự phát triển của ngành công nghiệp thể hình và nhận thức về tầm quan trọng của sức mạnh vùng bụng và lưng cho sức khỏe tổng thể và hiệu suất thể thao.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một loại hình tập luyện tập trung vào các cơ cốt lõi, giúp cải thiện sự ổn định, thăng bằng và sức mạnh tổng thể. Nó khác với các bài tập thông thường chỉ tập trung vào một nhóm cơ cụ thể (ví dụ: cơ bắp tay).

Prepositions

for in

'for' được dùng để chỉ mục đích của bài tập (ví dụ: a core workout for stability). 'in' được dùng để chỉ việc tham gia vào bài tập (ví dụ: participating in a core workout).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + core workout
  • effective an effective core workout
    (một buổi tập cơ bụng hiệu quả)
  • intense an intense core workout
    (một buổi tập cơ bụng cường độ cao)
  • daily a daily core workout
    (một buổi tập cơ bụng hàng ngày)
  • quick a quick core workout
    (một buổi tập cơ bụng nhanh)
Verb + core workout
  • do do a core workout
    (thực hiện/tập một buổi tập cơ bụng)
  • perform perform a core workout
    (tiến hành/thực hiện một buổi tập cơ bụng)
  • incorporate incorporate a core workout into your routine
    (kết hợp một buổi tập cơ bụng vào lịch trình của bạn)
  • focus on focus on your core workout
    (tập trung vào buổi tập cơ bụng của bạn)
Noun + core workout
  • benefits of the benefits of a core workout
    (những lợi ích của một buổi tập cơ bụng)
  • importance of the importance of a core workout
    (tầm quan trọng của một buổi tập cơ bụng)

Idioms

  • Never skip a core workout.

    Đừng bao giờ bỏ qua buổi tập cơ bụng. (Một lời khuyên phổ biến trong giới thể hình, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì tập luyện cơ bụng đều đặn).

    "My trainer always says, 'Never skip a core workout!'"

    (Huấn luyện viên của tôi luôn nói: 'Đừng bao giờ bỏ qua buổi tập cơ bụng!')

  • Make your core workout count.

    Hãy biến buổi tập cơ bụng của bạn trở nên đáng giá/hiệu quả. (Lời khuyên về việc tập luyện với sự tập trung và cường độ phù hợp để đạt kết quả tốt nhất).

    "Don't just go through the motions; make your core workout count by engaging your muscles."

    (Đừng chỉ tập cho có; hãy biến buổi tập cơ bụng của bạn trở nên đáng giá bằng cách kích hoạt các cơ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

core workout

Danh từ
Lật mặt

Một bài tập thể dục tăng cường sức mạnh cho các cơ xung quanh thân người, bao gồm bụng, lưng và hông.

"She does a core workout three times a week to improve her posture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that core workout was intense!
Chà, bài tập cơ bụng đó thật căng thẳng!
Phủ định
Oh, I can't believe I skipped my core workout today!
Ồ, tôi không thể tin được là hôm nay tôi đã bỏ bài tập cơ bụng!
Nghi vấn
Hey, did you know that's a really effective core workout?
Này, bạn có biết đó là một bài tập cơ bụng thực sự hiệu quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "core workout".

Tầm quan trọng của cơ lõi trong thể dục hiện đại

Trong văn hóa thể dục phương Tây hiện đại, 'core workout' được coi là nền tảng cho sức khỏe tổng thể và hiệu suất thể thao. Một nhóm cơ lõi khỏe mạnh không chỉ giúp cải thiện tư thế, giảm đau lưng mà còn tăng cường sức mạnh cho các hoạt động thể chất khác, từ nâng tạ đến chạy bộ. Đây là một khái niệm trung tâm trong các chương trình tập luyện của nhiều bộ môn như Yoga, Pilates và thể hình chức năng.

Xu hướng 'Functional Core Strength'

Bên cạnh việc tập luyện để có 'six-pack' (cơ bụng 6 múi), xu hướng hiện nay tập trung vào 'functional core strength' (sức mạnh cơ lõi chức năng). Điều này có nghĩa là các bài tập không chỉ giúp cơ bụng săn chắc mà còn cải thiện khả năng thực hiện các hoạt động hàng ngày một cách hiệu quả và an toàn hơn, như cúi người, nhấc đồ vật, hoặc duy trì thăng bằng. Các bài tập như plank, bird-dog, và Russian twist rất phổ biến để đạt được mục tiêu này.