(Top Banner Ad)
abide by the rules
B2
Động từ (Verb) B2 Pháp luật/Quy tắc ứng xử

abide by the rules

UK: /əˈbaɪd/ • US: /əˈbaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

tuân thủ quy tắc chấp hành quy định làm theo luật lệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To accept and obey a decision or rule.

Vietnamese Meaning

Tuân thủ, chấp hành một quyết định hoặc quy tắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "All competitors must abide by the rules of the competition."

    "Tất cả các thí sinh phải tuân thủ các quy tắc của cuộc thi."

  • "Companies must abide by environmental regulations."

    "Các công ty phải tuân thủ các quy định về môi trường."

  • "Citizens are expected to abide by the laws of the country."

    "Công dân được kỳ vọng sẽ tuân thủ luật pháp của đất nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb abide tuân thủ, chấp hành
Noun abidance sự tuân thủ, sự chấp hành
Adjective abiding vĩnh viễn, lâu dài (trong một số ngữ cảnh), tuân thủ (trong một số ngữ cảnh nhất định)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật/Quy tắc ứng xử

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bīdan
English
abide
English
abide by

Nguồn gốc của 'Abide'

Từ 'abide' trong 'abide by' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'bīdan', có nghĩa là 'chờ đợi', 'ở lại' hoặc 'chịu đựng'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'abide', mang ý nghĩa 'tuân thủ' hoặc 'chấp nhận'. Việc thêm 'by' vào cụm từ này làm tăng thêm ý nghĩa về việc tuân theo một quy tắc hoặc luật lệ cụ thể.

Usage Note

Cụm động từ 'abide by' mang nghĩa trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa như 'follow' hay 'obey'. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, liên quan đến luật pháp, quy định, hoặc thỏa thuận. 'Abide by' nhấn mạnh sự cam kết tuân thủ một cách nghiêm túc và nhất quán.

Prepositions

by

Giới từ 'by' luôn đi kèm với 'abide' trong cụm động từ 'abide by'. Nó biểu thị sự tuân thủ theo một quy tắc, luật lệ, hoặc thỏa thuận cụ thể. Ví dụ: 'You must abide by the terms of the contract.' (Bạn phải tuân thủ các điều khoản của hợp đồng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + abide by the rules
  • must must abide by the rules
    (phải tuân thủ các quy tắc)
  • should should abide by the rules
    (nên tuân thủ các quy tắc)
  • agree to agree to abide by the rules
    (đồng ý tuân thủ các quy tắc)
Adverb + abide by the rules
  • strictly strictly abide by the rules
    (tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc)
  • fully fully abide by the rules
    (hoàn toàn tuân thủ các quy tắc)

Idioms

  • play by the rules

    chơi đẹp, hành xử đúng luật

    "If you want to succeed, you have to play by the rules."

    (Nếu bạn muốn thành công, bạn phải chơi đẹp.)

  • by the book

    theo đúng luật, theo đúng quy trình

    "The investigation was conducted by the book."

    (Cuộc điều tra được tiến hành theo đúng quy trình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abide by the rules

Động từ (Verb)
Lật mặt

Tuân thủ, chấp hành một quyết định hoặc quy tắc.

"All competitors must abide by the rules of the competition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abide by the rules".

Luật pháp và xã hội phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc tuân thủ luật pháp và quy tắc được coi trọng. Điều này bắt nguồn từ các khái niệm về công bằng, trách nhiệm cá nhân và sự ổn định xã hội. Việc vi phạm quy tắc thường dẫn đến các hình phạt hoặc sự phản đối từ cộng đồng.

Hiến pháp

Nhiều quốc gia phương Tây có hiến pháp, là bộ luật tối cao mà mọi người dân và chính phủ phải tuân theo. Hiến pháp bảo vệ các quyền tự do cơ bản và đảm bảo sự công bằng cho tất cả mọi người. 'Abide by the rules' có nghĩa là tuân thủ theo tinh thần và nội dung của hiến pháp.