on board
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Physically on a ship, aircraft, train, or other vehicle.
Vietnamese Meaning
Ở trên tàu, máy bay, xe lửa hoặc phương tiện giao thông khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The passengers are now on board the plane."
"Các hành khách hiện đang ở trên máy bay."
-
"All passengers must be on board by 10:00 AM."
"Tất cả hành khách phải có mặt trên tàu trước 10:00 sáng."
-
"We need to get more people on board with this initiative."
"Chúng ta cần có thêm nhiều người tham gia vào sáng kiến này."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ vị trí thực tế trên phương tiện. Thường dùng để chỉ việc lên tàu hoặc đang ở trên tàu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
get get on board (Lên tàu/máy bay; tham gia, ủng hộ (một ý tưởng/kế hoạch))
-
bring bring someone on board (Tuyển dụng, mời ai đó tham gia vào một đội/dự án)
-
have have someone/something on board (Có ai đó/cái gì đó tham gia/hiện diện (trong đội/dự án))
-
welcome welcome someone on board (Chào mừng ai đó đã tham gia)
-
all all on board (Tất cả mọi người có mặt (trên phương tiện/trong đội))
-
everyone everyone on board (Mọi người đều có mặt/tham gia)
Idioms
-
get on board with something
Đồng ý, ủng hộ một ý tưởng hoặc kế hoạch
"We need everyone to get on board with the new marketing strategy."
(Chúng ta cần mọi người đồng tình với chiến lược tiếp thị mới.)
-
take someone on board
Tuyển dụng ai đó; chấp nhận một ý kiến/đề xuất
"The company decided to take on board a new consultant."
(Công ty quyết định tuyển một chuyên gia tư vấn mới.)
-
Welcome on board!
Chào mừng bạn đã tham gia (vào một nhóm, tổ chức, hoặc chuyến đi).
"Welcome on board! We're glad to have you join our team."
(Chào mừng bạn đã tham gia! Chúng tôi rất vui khi có bạn trong đội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
on board
Giới từ (Prepositional Phrase)Ở trên tàu, máy bay, xe lửa hoặc phương tiện giao thông khác.
"The passengers are now on board the plane."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish everyone was on board with the new strategy; it would make things much easier. |
Tôi ước mọi người đều đồng ý với chiến lược mới; điều đó sẽ làm mọi thứ dễ dàng hơn nhiều. |
| Phủ định | If only the manager wasn't onboard with such drastic changes, maybe we could have found a compromise. |
Giá như người quản lý không đồng ý với những thay đổi quyết liệt như vậy, có lẽ chúng ta đã có thể tìm ra một thỏa hiệp. |
| Nghi vấn | I wish I knew if the new investors would be onboard with our revised budget. |
Tôi ước tôi biết liệu các nhà đầu tư mới có đồng ý với ngân sách đã sửa đổi của chúng ta hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on board".
