(Top Banner Ad)
on board
B1
Giới từ (Prepositional Phrase) B1 Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

on board

UK: /ɒn bɔːd/ • US: /ɑːn bɔːrd/

Nghĩa tiếng Việt

trên tàu trên máy bay tham gia ủng hộ đồng ý tích hợp sẵn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Physically on a ship, aircraft, train, or other vehicle.

Vietnamese Meaning

Ở trên tàu, máy bay, xe lửa hoặc phương tiện giao thông khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The passengers are now on board the plane."

    "Các hành khách hiện đang ở trên máy bay."

  • "All passengers must be on board by 10:00 AM."

    "Tất cả hành khách phải có mặt trên tàu trước 10:00 sáng."

  • "We need to get more people on board with this initiative."

    "Chúng ta cần có thêm nhiều người tham gia vào sáng kiến này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun board Tấm ván, boong tàu, ban giám đốc
Verb board Lên tàu/máy bay, lót ván
Noun boarding Sự lên tàu/máy bay
Noun boardroom Phòng họp ban giám đốc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*ana (for 'on')
Old English
on/an (for 'on')
Proto-Germanic
*bordą (for 'board')
Old English
bord (plank, ship's side)
Modern English
on board (phrase)

Nguồn gốc từ biển cả

Cụm từ "on board" có nguồn gốc từ lĩnh vực hàng hải, nghĩa đen là "trên boong tàu" hoặc "trên thuyền". "Board" ban đầu chỉ một tấm ván hoặc sàn tàu. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng để chỉ việc có mặt hoặc tham gia vào một phương tiện (tàu, máy bay) hay một nhóm, một dự án.

Usage Note

Chỉ vị trí thực tế trên phương tiện. Thường dùng để chỉ việc lên tàu hoặc đang ở trên tàu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + on board
  • get get on board
    (Lên tàu/máy bay; tham gia, ủng hộ (một ý tưởng/kế hoạch))
  • bring bring someone on board
    (Tuyển dụng, mời ai đó tham gia vào một đội/dự án)
  • have have someone/something on board
    (Có ai đó/cái gì đó tham gia/hiện diện (trong đội/dự án))
  • welcome welcome someone on board
    (Chào mừng ai đó đã tham gia)
Quantifier/Pronoun + on board
  • all all on board
    (Tất cả mọi người có mặt (trên phương tiện/trong đội))
  • everyone everyone on board
    (Mọi người đều có mặt/tham gia)

Idioms

  • get on board with something

    Đồng ý, ủng hộ một ý tưởng hoặc kế hoạch

    "We need everyone to get on board with the new marketing strategy."

    (Chúng ta cần mọi người đồng tình với chiến lược tiếp thị mới.)

  • take someone on board

    Tuyển dụng ai đó; chấp nhận một ý kiến/đề xuất

    "The company decided to take on board a new consultant."

    (Công ty quyết định tuyển một chuyên gia tư vấn mới.)

  • Welcome on board!

    Chào mừng bạn đã tham gia (vào một nhóm, tổ chức, hoặc chuyến đi).

    "Welcome on board! We're glad to have you join our team."

    (Chào mừng bạn đã tham gia! Chúng tôi rất vui khi có bạn trong đội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

on board

Giới từ (Prepositional Phrase)
Lật mặt

Ở trên tàu, máy bay, xe lửa hoặc phương tiện giao thông khác.

"The passengers are now on board the plane."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish everyone was on board with the new strategy; it would make things much easier.
Tôi ước mọi người đều đồng ý với chiến lược mới; điều đó sẽ làm mọi thứ dễ dàng hơn nhiều.
Phủ định
If only the manager wasn't onboard with such drastic changes, maybe we could have found a compromise.
Giá như người quản lý không đồng ý với những thay đổi quyết liệt như vậy, có lẽ chúng ta đã có thể tìm ra một thỏa hiệp.
Nghi vấn
I wish I knew if the new investors would be onboard with our revised budget.
Tôi ước tôi biết liệu các nhà đầu tư mới có đồng ý với ngân sách đã sửa đổi của chúng ta hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on board".

Từ hàng hải đến kinh doanh

Cụm từ "on board" ban đầu dùng trong lĩnh vực hàng hải, chỉ việc có mặt trên một con tàu. Ngày nay, nó được sử dụng rộng rãi trong môi trường doanh nghiệp để chỉ việc một người tham gia vào một nhóm, một dự án, hoặc một công ty mới. Nó ngụ ý sự chào đón và hòa nhập.

Khái niệm "Onboarding"

Trong văn hóa công sở phương Tây, từ "onboarding" (được hình thành từ "on board") dùng để chỉ quá trình giới thiệu và hòa nhập nhân viên mới vào công ty. Quá trình này giúp nhân viên mới nhanh chóng làm quen với công việc, đồng nghiệp và văn hóa công ty, đảm bảo họ "lên tàu" thành công.