(Top Banner Ad)
abortive attempt
C1
Adjective C1 General

abortive attempt

UK: /əˈbɔː.tɪv/ • US: /əˈbɔːr.tɪv/

Nghĩa tiếng Việt

bất thành thất bại không thành công vô hiệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Failing to produce the intended result.

Vietnamese Meaning

Không thành công trong việc tạo ra kết quả dự định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They made an abortive attempt to climb the mountain."

    "Họ đã thực hiện một nỗ lực bất thành để leo lên ngọn núi."

  • "The rebels staged an abortive coup."

    "Quân nổi dậy đã thực hiện một cuộc đảo chính bất thành."

  • "His efforts to revive the business proved abortive."

    "Những nỗ lực của anh ấy để hồi sinh công việc kinh doanh đã trở nên vô ích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Abort Hủy bỏ, chấm dứt (một kế hoạch, nhiệm vụ, chuyến bay)
Noun Abortion Sự hủy bỏ; sự phá thai (nghĩa đen)
Noun Attempt Sự cố gắng, nỗ lực
Verb Attempt Cố gắng, mưu toan
Adjective Unattempted Chưa được cố gắng, chưa thử làm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aboriri
Latin
abortivus
Middle French
abortif
English (c. 1450)
abortive

Nguồn Gốc Latin và Sự Thất Bại

Từ 'abortive' (gây ra sự thất bại) bắt nguồn từ gốc Latin 'aboriri', có nghĩa là 'biến mất', 'sảy thai' hoặc 'chết yểu'. Khi người Anh kết hợp nó với 'attempt' (nỗ lực), họ tạo ra một cụm từ mô tả chính xác một hành động bị hủy bỏ hoặc không thành công ngay từ đầu, giống như một dự án bị 'chết trong trứng nước'.

Usage Note

The adjective 'abortive' describes something that fails to achieve its intended purpose. It often implies a premature or incomplete process. Unlike 'unsuccessful', 'abortive' suggests that the attempt was cut short or fundamentally flawed from the beginning. Think of an 'abortive landing' for an airplane, or an 'abortive coup'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ bổ nghĩa (Adjective Modifiers)
  • futile a futile abortive attempt
    (một nỗ lực thất bại vô ích)
  • unfortunate an unfortunate abortive attempt
    (một nỗ lực thất bại đáng tiếc)
  • repeated repeated abortive attempts
    (những nỗ lực thất bại lặp đi lặp lại)
Động từ hành động (Action Verbs)
  • make make an abortive attempt
    (thực hiện một nỗ lực thất bại)
  • halt halt an abortive attempt
    (chấm dứt một nỗ lực thất bại)
Ngữ cảnh giới từ (Prepositional Context)
  • despite despite the abortive attempt
    (bất chấp nỗ lực thất bại đó)
  • following following an abortive attempt
    (sau một nỗ lực thất bại)

Idioms

  • An abortive attempt to V...

    Một nỗ lực thất bại nhằm...

    "They made an abortive attempt to climb Mount Everest without oxygen."

    (Họ đã thực hiện một nỗ lực thất bại nhằm leo lên đỉnh Everest mà không cần oxy.)

  • All attempts proved abortive.

    Tất cả các nỗ lực đều đã chứng tỏ là thất bại/không thành công.

    "After hours of negotiation, all attempts proved abortive."

    (Sau hàng giờ đàm phán, mọi nỗ lực đều vô vọng.)

  • The abortive nature of the effort.

    Bản chất thất bại/vô ích của nỗ lực.

    "The failure highlighted the abortive nature of the whole investigation."

    (Sự thất bại đã làm nổi bật bản chất vô ích của toàn bộ cuộc điều tra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abortive attempt

Adjective
Lật mặt

Không thành công trong việc tạo ra kết quả dự định.

"They made an abortive attempt to climb the mountain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were making an abortive attempt to reach the summit before the storm hit.
Họ đã thực hiện một nỗ lực không thành công để lên đến đỉnh trước khi cơn bão ập đến.
Phủ định
He wasn't admitting that his attempt was abortive.
Anh ấy đã không thừa nhận rằng nỗ lực của mình là không thành công.
Nghi vấn
Were you observing their abortive attempt to fix the engine?
Bạn có đang quan sát nỗ lực thất bại của họ trong việc sửa chữa động cơ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abortive attempt".

Văn hóa Thử và Sai (Trial and Error)

Trong môi trường khởi nghiệp (start-up) và đổi mới của phương Tây, 'abortive attempt' (nỗ lực thất bại) không luôn mang ý nghĩa tiêu cực. Nhiều người tin rằng việc nhanh chóng thực hiện và chấp nhận các thất bại nhỏ (fail fast) là cần thiết để học hỏi, từ đó dẫn đến thành công lớn hơn sau này.

Tính Chất Lịch Sử và Chính Trị

Cụm từ này thường xuất hiện trong các bài báo và sách lịch sử để mô tả những sự kiện quan trọng nhưng không đạt được mục tiêu, ví dụ: 'một cuộc đảo chính abortive' (một cuộc đảo chính thất bại) hoặc 'các cuộc đàm phán hòa bình abortive', nhấn mạnh sự vô vọng hoặc bị ngăn chặn của hành động đó.