(Top Banner Ad)
subject matter
B2
noun B2 Giáo dục, Học thuật, Nghiên cứu

subject matter

UK: /ˈsʌbdʒekt ˌmætə(r)/ • US: /ˈsʌbdʒɪkt ˌmætər/

Nghĩa tiếng Việt

chủ đề đề tài nội dung vấn đề
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The topic dealt with or the subject represented in a debate, exposition, or work of art.

Vietnamese Meaning

Chủ đề được đề cập đến hoặc đối tượng được thể hiện trong một cuộc tranh luận, một bài thuyết trình hoặc một tác phẩm nghệ thuật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The subject matter of his lecture was very complex."

    "Chủ đề bài giảng của anh ấy rất phức tạp."

  • "The students were required to master the subject matter before the final exam."

    "Học sinh được yêu cầu nắm vững chủ đề trước kỳ thi cuối kỳ."

  • "The film's subject matter is the impact of war on families."

    "Chủ đề của bộ phim là tác động của chiến tranh lên các gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun subject Chủ đề, đề tài, đối tượng
Verb to subject Trình bày, đưa ra xem xét; làm cho chịu (ảnh hưởng)
Adjective subjective Chủ quan, mang tính cá nhân (liên quan đến cách nhìn về chủ đề)
Noun subjectivity Tính chủ quan, sự chủ quan

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Học thuật, Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
subiectus (từ gốc của 'subject', nghĩa: được đặt dưới, chủ đề)
Old French
sujet (chủ đề, đối tượng)
Middle English
subget (chủ đề, nội dung)
English
subject matter (chủ đề, nội dung)

Nguồn gốc 'Chủ đề và Nội dung'

Cụm từ 'subject matter' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc sâu xa. Từ 'subject' xuất phát từ tiếng Latin 'subiectus', có nghĩa là 'đặt dưới, chịu đựng', sau này phát triển để chỉ 'chủ đề' hoặc 'đối tượng được nghiên cứu'. Từ 'matter' cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'materia', ban đầu nghĩa là 'vật liệu, chất liệu', sau đó mở rộng thành 'nội dung, vấn đề'. Khi kết hợp lại, 'subject matter' dùng để chỉ chủ đề chính, nội dung cốt lõi của một cuốn sách, bài nói, môn học, hoặc một cuộc thảo luận.

Usage Note

Cụm từ 'subject matter' thường được sử dụng để chỉ nội dung chính hoặc chủ đề cốt lõi của một cái gì đó, có thể là một cuốn sách, một khóa học, một cuộc thảo luận, hoặc một tác phẩm nghệ thuật. Nó nhấn mạnh vào nội dung hơn là hình thức. Khác với 'topic' (chủ đề) ở chỗ 'subject matter' mang tính chuyên môn và cụ thể hơn.

Prepositions

of for in

+ 'of': Thường dùng để chỉ chủ đề của một cái gì đó (ví dụ: 'the subject matter of the book').
+ 'for': Thường dùng để chỉ chủ đề dành cho ai hoặc cái gì (ví dụ: 'subject matter for research').
+ 'in': Thường dùng để chỉ chủ đề trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: 'subject matter in history').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + subject matter
  • complex complex subject matter
    (chủ đề phức tạp)
  • sensitive sensitive subject matter
    (chủ đề nhạy cảm)
  • technical technical subject matter
    (chủ đề kỹ thuật)
  • broad broad subject matter
    (chủ đề rộng)
Verb + subject matter
  • discuss discuss the subject matter
    (thảo luận về chủ đề)
  • cover cover the subject matter
    (bao quát, đề cập đến chủ đề)
  • master master the subject matter
    (nắm vững chủ đề)
  • understand understand the subject matter
    (hiểu rõ chủ đề)
Subject matter + Verb
  • includes The subject matter includes...
    (Chủ đề bao gồm...)
  • focuses on The subject matter focuses on...
    (Chủ đề tập trung vào...)

Idioms

  • Subject Matter Expert (SME)

    Chuyên gia về một chủ đề/lĩnh vực cụ thể (người có kiến thức sâu rộng, chuyên môn cao về chủ đề đó).

    "We need a Subject Matter Expert to advise us on this complex legal issue."

    (Chúng ta cần một Chuyên gia về chủ đề này để tư vấn cho chúng ta về vấn đề pháp lý phức tạp này.)

  • The heart of the subject matter

    Phần cốt lõi, điểm chính yếu hoặc trọng tâm của chủ đề.

    "The professor quickly got to the heart of the subject matter without much preamble."

    (Giáo sư nhanh chóng đi vào trọng tâm của chủ đề mà không cần giới thiệu dài dòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subject matter

noun
Lật mặt

Chủ đề được đề cập đến hoặc đối tượng được thể hiện trong một cuộc tranh luận, một bài thuyết trình hoặc một tác phẩm nghệ thuật.

"The subject matter of his lecture was very complex."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subject matter".

Tầm quan trọng trong Giáo dục và Nghiên cứu

Trong hệ thống giáo dục và nghiên cứu phương Tây, việc xác định và nắm vững 'subject matter' (chủ đề/nội dung) là vô cùng quan trọng. Nó không chỉ giúp sinh viên hiểu sâu sắc về một lĩnh vực cụ thể mà còn khuyến khích tư duy phản biện và khả năng phân tích thông tin một cách có cấu trúc, giúp họ đào sâu vào các vấn đề học thuật.

Chủ đề trong Nghệ thuật và Truyền thông

Trong nghệ thuật, văn học và truyền thông, việc lựa chọn 'subject matter' (đề tài, nội dung) thường phản ánh các giá trị văn hóa, thách thức các chuẩn mực xã hội, hoặc đóng góp vào các cuộc thảo luận quan trọng. Một chủ đề gây tranh cãi có thể kích thích tranh luận, trong khi một chủ đề phổ biến có thể củng cố các giá trị hiện có, định hình nhận thức cộng đồng.