subject matter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The topic dealt with or the subject represented in a debate, exposition, or work of art.
Vietnamese Meaning
Chủ đề được đề cập đến hoặc đối tượng được thể hiện trong một cuộc tranh luận, một bài thuyết trình hoặc một tác phẩm nghệ thuật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The subject matter of his lecture was very complex."
"Chủ đề bài giảng của anh ấy rất phức tạp."
-
"The students were required to master the subject matter before the final exam."
"Học sinh được yêu cầu nắm vững chủ đề trước kỳ thi cuối kỳ."
-
"The film's subject matter is the impact of war on families."
"Chủ đề của bộ phim là tác động của chiến tranh lên các gia đình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | subject | Chủ đề, đề tài, đối tượng |
| Verb | to subject | Trình bày, đưa ra xem xét; làm cho chịu (ảnh hưởng) |
| Adjective | subjective | Chủ quan, mang tính cá nhân (liên quan đến cách nhìn về chủ đề) |
| Noun | subjectivity | Tính chủ quan, sự chủ quan |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'subject matter' thường được sử dụng để chỉ nội dung chính hoặc chủ đề cốt lõi của một cái gì đó, có thể là một cuốn sách, một khóa học, một cuộc thảo luận, hoặc một tác phẩm nghệ thuật. Nó nhấn mạnh vào nội dung hơn là hình thức. Khác với 'topic' (chủ đề) ở chỗ 'subject matter' mang tính chuyên môn và cụ thể hơn.
Prepositions
+ 'of': Thường dùng để chỉ chủ đề của một cái gì đó (ví dụ: 'the subject matter of the book').
+ 'for': Thường dùng để chỉ chủ đề dành cho ai hoặc cái gì (ví dụ: 'subject matter for research').
+ 'in': Thường dùng để chỉ chủ đề trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: 'subject matter in history').
Collocations (Từ đi kèm)
-
complex complex subject matter (chủ đề phức tạp)
-
sensitive sensitive subject matter (chủ đề nhạy cảm)
-
technical technical subject matter (chủ đề kỹ thuật)
-
broad broad subject matter (chủ đề rộng)
-
discuss discuss the subject matter (thảo luận về chủ đề)
-
cover cover the subject matter (bao quát, đề cập đến chủ đề)
-
master master the subject matter (nắm vững chủ đề)
-
understand understand the subject matter (hiểu rõ chủ đề)
-
includes The subject matter includes... (Chủ đề bao gồm...)
-
focuses on The subject matter focuses on... (Chủ đề tập trung vào...)
Idioms
-
Subject Matter Expert (SME)
Chuyên gia về một chủ đề/lĩnh vực cụ thể (người có kiến thức sâu rộng, chuyên môn cao về chủ đề đó).
"We need a Subject Matter Expert to advise us on this complex legal issue."
(Chúng ta cần một Chuyên gia về chủ đề này để tư vấn cho chúng ta về vấn đề pháp lý phức tạp này.)
-
The heart of the subject matter
Phần cốt lõi, điểm chính yếu hoặc trọng tâm của chủ đề.
"The professor quickly got to the heart of the subject matter without much preamble."
(Giáo sư nhanh chóng đi vào trọng tâm của chủ đề mà không cần giới thiệu dài dòng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
subject matter
nounChủ đề được đề cập đến hoặc đối tượng được thể hiện trong một cuộc tranh luận, một bài thuyết trình hoặc một tác phẩm nghệ thuật.
"The subject matter of his lecture was very complex."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subject matter".
