(Top Banner Ad)
emery paper
B1
noun B1 Công nghiệp, Xây dựng

emery paper

UK: /ˈem(ə)ri ˌpeɪpər/ • US: /ˈem(ə)ri ˌpeɪpər/

Nghĩa tiếng Việt

giấy nhám giấy ráp giấy mài
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of abrasive paper, made by coating paper with emery powder, used for smoothing or polishing.

Vietnamese Meaning

Một loại giấy nhám, được làm bằng cách phủ bột đá mài lên giấy, được sử dụng để làm mịn hoặc đánh bóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used emery paper to smooth the rough edges of the metal."

    "Anh ấy đã sử dụng giấy nhám để làm mịn các cạnh thô của kim loại."

  • "Emery paper is often used in metalworking."

    "Giấy nhám thường được sử dụng trong gia công kim loại."

  • "The craftsman used emery paper to refine the finish on the wooden sculpture."

    "Người thợ thủ công đã sử dụng giấy nhám để tinh chỉnh lớp hoàn thiện trên tác phẩm điêu khắc gỗ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emery bột nhám, đá nhám (vật liệu mài mòn)
Noun emery board dũa móng tay (có phủ bột nhám)
Noun emery wheel bánh mài, đá mài (dùng trong công nghiệp)

Synonyms

Related Words

file (cái dũa)grinding wheel (bánh mài)polishing cloth (vải đánh bóng)

Subject Area

Công nghiệp, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σμίρις (smíris)
Latin
smyris
Old French
esmeril
English
emery
Ancient Greek
πάπυρος (papyros)
Latin
papyrus
Old French
papier
English
paper
English
emery paper

Nguồn gốc của 'Emery Paper'

Từ 'emery paper' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc lâu đời. 'Emery' (đá nhám) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'smíris', chỉ một loại đá cứng dùng để mài. Qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, từ này đi vào tiếng Anh. Trong khi đó, 'paper' (giấy) cũng có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'papyros', tên một loại cây dùng làm vật liệu viết. Khi hai từ này kết hợp, chúng tạo thành 'emery paper' - một loại giấy được phủ bột đá nhám, dùng để làm mịn và đánh bóng bề mặt.

Usage Note

Emery paper là một loại giấy nhám cụ thể, có độ nhám khác nhau. Nó thường được sử dụng để mài các bề mặt kim loại, gỗ hoặc nhựa. So với sandpaper (giấy nhám thông thường), emery paper thường bền hơn và chịu được nhiệt tốt hơn, phù hợp với các ứng dụng đòi hỏi độ bền cao.

Prepositions

with

Thường dùng 'with' để chỉ vật liệu hoặc chất được tác động bởi giấy nhám. Ví dụ: 'sand the wood with emery paper'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + emery paper
  • fine fine emery paper
    (giấy nhám hạt mịn)
  • coarse coarse emery paper
    (giấy nhám hạt thô)
  • rough rough emery paper
    (giấy nhám sần sùi)
  • waterproof waterproof emery paper
    (giấy nhám chống nước)
Verb + emery paper
  • use use emery paper
    (sử dụng giấy nhám)
  • sand sand with emery paper
    (chà nhám bằng giấy nhám)
  • rub with rub with emery paper
    (chà xát bằng giấy nhám)
  • smooth with smooth with emery paper
    (làm mịn bằng giấy nhám)
  • polish with polish with emery paper
    (đánh bóng bằng giấy nhám)
Noun + of + emery paper
  • sheet a sheet of emery paper
    (một tờ giấy nhám)
  • strip a strip of emery paper
    (một dải giấy nhám)

Idioms

  • like emery paper

    như giấy nhám (để mô tả thứ gì đó rất thô ráp, sần sùi hoặc có tính mài mòn, thường dùng để so sánh)

    "His hands felt rough, like emery paper, after a day of gardening."

    (Đôi tay anh ấy thô ráp, như giấy nhám, sau một ngày làm vườn.)

  • a voice like emery paper

    một giọng nói thô ráp, chói tai (giống như âm thanh của giấy nhám khi cọ xát)

    "The old drill sergeant had a voice like emery paper, barking orders at the recruits."

    (Viên trung sĩ già có giọng nói chói tai như giấy nhám, quát tháo các tân binh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emery paper

noun
Lật mặt

Một loại giấy nhám, được làm bằng cách phủ bột đá mài lên giấy, được sử dụng để làm mịn hoặc đánh bóng.

"He used emery paper to smooth the rough edges of the metal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He uses emery paper to smooth the wood.
Anh ấy dùng giấy nhám để làm mịn gỗ.
Phủ định
Hardly had he finished sanding with emery paper than the next project was ready.
Anh ấy vừa mới chà nhám xong bằng giấy nhám thì dự án tiếp theo đã sẵn sàng.
Nghi vấn
Should you need to smooth the edges, emery paper is available.
Nếu bạn cần làm mịn các cạnh, thì có giấy nhám.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emery paper".

Công cụ đa năng trong đời sống và thủ công

Giấy nhám là một vật liệu thiết yếu và phổ biến trong nhiều lĩnh vực, từ sửa chữa nhà cửa (DIY), mộc, kim loại đến các dự án thủ công và nghệ thuật. Nó giúp loại bỏ các khuyết điểm, làm phẳng và mịn bề mặt, chuẩn bị cho các bước hoàn thiện sản phẩm như sơn, đánh bóng, qua đó thể hiện sự tỉ mỉ và khéo léo trong công việc của người thợ hay nghệ nhân.

Sự phát triển của vật liệu mài mòn

Trước khi có giấy nhám hiện đại với các hạt mài được gắn trên giấy hoặc vải, con người đã dùng nhiều vật liệu tự nhiên để mài và làm mịn bề mặt, ví dụ như vỏ sò, đá, da cá mập thô ráp hay lá cây. Sự ra đời của giấy nhám công nghiệp với các loại hạt mài đa dạng (như emery, garnet, silicon carbide) đã đánh dấu một bước tiến lớn, giúp công việc mài mòn trở nên hiệu quả, đồng đều và dễ dàng hơn rất nhiều.