(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ emery paper
B1

emery paper

noun

Nghĩa tiếng Việt

giấy nhám giấy ráp giấy mài
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Emery paper'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại giấy nhám, được làm bằng cách phủ bột đá mài lên giấy, được sử dụng để làm mịn hoặc đánh bóng.

Definition (English Meaning)

A type of abrasive paper, made by coating paper with emery powder, used for smoothing or polishing.

Ví dụ Thực tế với 'Emery paper'

  • "He used emery paper to smooth the rough edges of the metal."

    "Anh ấy đã sử dụng giấy nhám để làm mịn các cạnh thô của kim loại."

  • "Emery paper is often used in metalworking."

    "Giấy nhám thường được sử dụng trong gia công kim loại."

  • "The craftsman used emery paper to refine the finish on the wooden sculpture."

    "Người thợ thủ công đã sử dụng giấy nhám để tinh chỉnh lớp hoàn thiện trên tác phẩm điêu khắc gỗ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Emery paper'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: emery paper
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

file(cái dũa)
grinding wheel(bánh mài)
polishing cloth(vải đánh bóng)

Lĩnh vực (Subject Area)

Công nghiệp Xây dựng

Ghi chú Cách dùng 'Emery paper'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Emery paper là một loại giấy nhám cụ thể, có độ nhám khác nhau. Nó thường được sử dụng để mài các bề mặt kim loại, gỗ hoặc nhựa. So với sandpaper (giấy nhám thông thường), emery paper thường bền hơn và chịu được nhiệt tốt hơn, phù hợp với các ứng dụng đòi hỏi độ bền cao.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with

Thường dùng 'with' để chỉ vật liệu hoặc chất được tác động bởi giấy nhám. Ví dụ: 'sand the wood with emery paper'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Emery paper'

Rule: sentence-inversion

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He uses emery paper to smooth the wood.
Anh ấy dùng giấy nhám để làm mịn gỗ.
Phủ định
Hardly had he finished sanding with emery paper than the next project was ready.
Anh ấy vừa mới chà nhám xong bằng giấy nhám thì dự án tiếp theo đã sẵn sàng.
Nghi vấn
Should you need to smooth the edges, emery paper is available.
Nếu bạn cần làm mịn các cạnh, thì có giấy nhám.
(Vị trí vocab_tab4_inline)