(Top Banner Ad)
abrasive tool
B2
noun B2 Kỹ thuật, Vật liệu học

abrasive tool

UK: /əˈbreɪ.sɪv tuːl/ • US: /əˈbreɪ.sɪv tuːl/

Nghĩa tiếng Việt

dụng cụ mài mòn công cụ mài thiết bị mài
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tool that uses friction to wear away material; it contains hard particles to grind, polish, or clean a surface.

Vietnamese Meaning

Một công cụ sử dụng ma sát để mài mòn vật liệu; nó chứa các hạt cứng để mài, đánh bóng hoặc làm sạch bề mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The carpenter used an abrasive tool to smooth the rough edges of the wood."

    "Người thợ mộc đã sử dụng một công cụ mài mòn để làm nhẵn các cạnh thô của gỗ."

  • "Abrasive tools are commonly used in manufacturing to remove excess material."

    "Các công cụ mài mòn thường được sử dụng trong sản xuất để loại bỏ vật liệu thừa."

  • "Different types of abrasive tools are required for different materials and finishes."

    "Các loại công cụ mài mòn khác nhau được yêu cầu cho các vật liệu và lớp hoàn thiện khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun abrasion Sự mài mòn, vết trầy xước
Verb abrade Mài mòn, cọ xát
Adjective/Noun abrasive Gây mài mòn; Vật liệu mài mòn (giấy nhám)
Noun tooling Bộ dụng cụ; Quá trình chế tạo dụng cụ

Synonyms

grinding tool (công cụ mài)polishing tool (công cụ đánh bóng)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Vật liệu học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
abradere (for 'abrasive')
Old English
tōl (for 'tool')
Modern English
abrasive tool

Nguồn gốc: Mài mòn và Công cụ

Cụm từ 'abrasive tool' là sự kết hợp của hai từ có lịch sử lâu đời. 'Abrasive' bắt nguồn từ động từ Latin 'abradere', nghĩa là 'cạo đi' hoặc 'làm mòn'. Trong khi đó, 'tool' (công cụ) có nguồn gốc từ tiếng German cổ. Sự kết hợp này mô tả chính xác chức năng của nó: một dụng cụ được thiết kế để cọ xát, mài mòn bề mặt vật liệu khác để làm mịn, cắt gọt hoặc đánh bóng.

Usage Note

Thuật ngữ 'abrasive tool' chỉ chung các loại công cụ có bề mặt thô ráp, được sử dụng để mài mòn, làm nhẵn, đánh bóng hoặc cắt các vật liệu khác. Nó bao gồm nhiều loại khác nhau như giấy nhám, đá mài, bánh mài, v.v. Sự khác biệt giữa các loại nằm ở vật liệu mài mòn, độ hạt và hình dạng của công cụ.

Prepositions

with on

‘With’ được sử dụng để chỉ công cụ mài mòn được sử dụng để tác động lên vật liệu khác. Ví dụ: 'He smoothed the wood with an abrasive tool.' 'On' được sử dụng để chỉ vị trí hoặc bề mặt nơi công cụ mài mòn được sử dụng. Ví dụ: 'The mechanic used an abrasive tool on the engine block.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Abrasive Tool
  • heavy-duty heavy-duty abrasive tool
    (dụng cụ mài mòn chịu tải nặng)
  • specialized specialized abrasive tool
    (dụng cụ mài mòn chuyên dụng)
  • manual manual abrasive tool
    (dụng cụ mài mòn thủ công)
Verb + Abrasive Tool
  • use use an abrasive tool
    (sử dụng một dụng cụ mài mòn)
  • select select the right abrasive tool
    (chọn dụng cụ mài mòn phù hợp)
  • maintain maintain the abrasive tool
    (bảo trì dụng cụ mài mòn)
Noun (Type) + Abrasive Tool
  • diamond diamond abrasive tool
    (dụng cụ mài mòn bằng kim cương)
  • grinding grinding abrasive tool
    (dụng cụ mài (đánh bóng, cắt))

Idioms

  • The right abrasive tool for the job

    Dụng cụ mài mòn phù hợp cho công việc (ám chỉ việc chọn công cụ tối ưu để đạt hiệu quả cao nhất)

    "Don't use sandpaper on metal; you need the right abrasive tool for the job, like a grinding disc."

    (Đừng dùng giấy nhám trên kim loại; bạn cần dụng cụ mài mòn phù hợp cho công việc, ví dụ như đĩa mài.)

  • A specialized abrasive tool kit

    Bộ dụng cụ mài mòn chuyên biệt

    "He purchased a specialized abrasive tool kit for working on granite countertops."

    (Anh ấy đã mua một bộ dụng cụ mài mòn chuyên biệt để làm việc với mặt bàn đá granite.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abrasive tool

noun
Lật mặt

Một công cụ sử dụng ma sát để mài mòn vật liệu; nó chứa các hạt cứng để mài, đánh bóng hoặc làm sạch bề mặt.

"The carpenter used an abrasive tool to smooth the rough edges of the wood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abrasive tool".

Vai trò trong Công nghiệp Hiện đại

Dụng cụ mài mòn là nền tảng của ngành công nghiệp hiện đại. Từ việc sản xuất các bộ phận động cơ ô tô siêu chính xác cho đến việc chuẩn bị bề mặt xây dựng, chúng đóng vai trò thiết yếu trong việc định hình vật liệu cứng (kim loại, đá, gốm sứ). Nếu không có khả năng mài mòn chính xác, các sản phẩm kỹ thuật cao cấp khó có thể được tạo ra.

Nghệ thuật Thủ công và Đánh bóng

Trong các nghề thủ công truyền thống như chế tác gỗ, kim hoàn và điêu khắc đá quý, dụng cụ mài mòn là chìa khóa để hoàn thiện tác phẩm. Chúng biến vật liệu thô thành các bề mặt mịn màng hoặc sáng bóng, từ đó nâng cao giá trị thẩm mỹ và độ bền của sản phẩm. Việc lựa chọn độ nhám (grit) của dụng cụ mài mòn là một nghệ thuật.