(Top Banner Ad)
emery board
A2
danh từ A2 Chăm sóc cá nhân

emery board

UK: /ˈem(ə)ri bɔːd/ • US: /ˈem(ə)ri bɔːrd/

Nghĩa tiếng Việt

dũa móng tay bảng dũa móng tay
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small strip of cardboard or thin wood coated with emery or another abrasive, used for shaping and smoothing the fingernails.

Vietnamese Meaning

Một dải nhỏ bằng bìa cứng hoặc gỗ mỏng được phủ bằng bột mài (emery) hoặc một chất mài mòn khác, được sử dụng để tạo hình và làm mịn móng tay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used an emery board to smooth the edges of her nails."

    "Cô ấy dùng dũa móng tay để làm mịn các cạnh móng tay của mình."

  • "I always keep an emery board in my purse."

    "Tôi luôn giữ một chiếc dũa móng tay trong ví."

  • "The salon uses disposable emery boards for hygiene."

    "Tiệm làm móng sử dụng dũa móng tay dùng một lần để đảm bảo vệ sinh."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chăm sóc cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σμίρις (smýris)
Latin
smyris
Italian
smeriglio
Old French
esmeril
English
emery
Proto-Germanic
*borduz
Old English
bord
English
board
English
emery board

Nguồn gốc của 'emery board'

Từ 'emery' (chất mài mòn) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'smýris', dùng để chỉ một loại bột mài bóng. Nó đã đi qua tiếng Latin, tiếng Ý ('smeriglio') và tiếng Pháp cổ ('esmeril') trước khi trở thành 'emery' trong tiếng Anh vào thế kỷ 15. Từ 'board' (tấm/thanh) có nguồn gốc từ tiếng German cổ và tiếng Anh cổ, chỉ một bề mặt phẳng. Khoảng đầu thế kỷ 20, hai từ này kết hợp lại thành 'emery board' để mô tả dụng cụ dũa móng tay làm từ vật liệu mài mòn (emery) dán trên một tấm bìa mỏng (board), thay thế cho các dũa kim loại thô ráp.

Usage Note

Emery board là một công cụ phổ biến và rẻ tiền để chăm sóc móng tay tại nhà. Nó được sử dụng để làm ngắn, tạo hình và làm mịn các cạnh của móng tay. Nên sử dụng theo một hướng để tránh làm yếu móng tay. So với nail file (dũa móng tay), emery board thường nhẹ nhàng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + emery board
  • use use an emery board
    (sử dụng dũa móng tay)
  • file file nails with an emery board
    (dũa móng tay bằng dũa móng)
  • carry carry an emery board
    (mang theo dũa móng tay)
Adjective + emery board
  • fine-grain a fine-grain emery board
    (một chiếc dũa móng hạt mịn)
  • new a new emery board
    (một chiếc dũa móng mới)
  • disposable a disposable emery board
    (một chiếc dũa móng dùng một lần)
Noun + emery board
  • pack of a pack of emery boards
    (một gói dũa móng tay)
  • type of a type of emery board
    (một loại dũa móng tay)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emery board

danh từ
Lật mặt

Một dải nhỏ bằng bìa cứng hoặc gỗ mỏng được phủ bằng bột mài (emery) hoặc một chất mài mòn khác, được sử dụng để tạo hình và làm mịn móng tay.

"She used an emery board to smooth the edges of her nails."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She always keeps an emery board in her purse.
Cô ấy luôn giữ một cái dũa móng tay trong ví.
Phủ định
He doesn't need an emery board because his nails are already short.
Anh ấy không cần dũa móng tay vì móng tay của anh ấy đã ngắn rồi.
Nghi vấn
Do you have an emery board I could borrow?
Bạn có dũa móng tay nào cho tôi mượn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emery board".

Sự thay thế an toàn cho dũa kim loại

Trước khi 'emery board' trở nên phổ biến, người ta thường dùng dũa móng tay bằng kim loại. Tuy nhiên, dũa kim loại có thể quá sắc hoặc thô ráp, dễ làm hỏng móng hoặc gây xước da. 'Emery board' được phát triển như một giải pháp thay thế nhẹ nhàng và an toàn hơn, với các hạt mài mòn mịn giúp định hình móng tay mà không gây tổn thương.

Dụng cụ làm đẹp thiết yếu

'Emery board' là một dụng cụ làm đẹp cá nhân thiết yếu và phổ biến trong nhiều gia đình cũng như tại các tiệm làm móng (nail salon) trên khắp thế giới phương Tây. Nó được sử dụng để định hình, làm mịn các cạnh móng tay và móng chân, góp phần quan trọng vào việc duy trì vệ sinh và thẩm mỹ móng.