abrupt change
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Sudden and unexpected.
Vietnamese Meaning
Đột ngột, bất ngờ, thình lình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The car came to an abrupt stop."
"Chiếc xe dừng lại một cách đột ngột."
-
"There was an abrupt change in the weather."
"Thời tiết đã có một sự thay đổi đột ngột."
-
"The abrupt change in policy took everyone by surprise."
"Sự thay đổi đột ngột trong chính sách khiến mọi người ngạc nhiên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | abrupt | Đột ngột, bất ngờ (dùng cho hành động, thái độ) |
| Adverb | abruptly | Một cách đột ngột, bất ngờ |
| Noun | abruptness | Sự đột ngột, tính chất bất thình lình |
| Verb | change | Thay đổi, biến đổi |
| Adjective | unchanging | Không thay đổi, cố định |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'abrupt' thường mang nghĩa một sự thay đổi xảy ra nhanh chóng và không lường trước được. Nó khác với 'sudden' ở chỗ 'abrupt' nhấn mạnh vào tính bất ngờ và có thể gây khó chịu hoặc ngạc nhiên. So với 'gradual', 'abrupt' đối lập hoàn toàn về tốc độ diễn ra.
Prepositions
‘abrupt in’ thường được sử dụng để mô tả cách cư xử đột ngột và thiếu lịch sự. Ví dụ: 'He was abrupt in his response'. ‘abrupt to’ ít phổ biến hơn, nhưng có thể thấy trong các ngữ cảnh nhất định, ám chỉ sự thay đổi đột ngột tác động đến ai đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dramatic a dramatic abrupt change (một sự thay đổi đột ngột đầy kịch tính/lớn)
-
major a major abrupt change (một sự thay đổi lớn và bất ngờ)
-
unforeseen an unforeseen abrupt change (một sự thay đổi đột ngột không lường trước được)
-
cause cause an abrupt change (gây ra một sự thay đổi đột ngột)
-
experience experience an abrupt change (trải qua một sự thay đổi đột ngột)
-
handle handle an abrupt change (xử lý/đối phó với sự thay đổi đột ngột)
-
due to due to an abrupt change in policy (do sự thay đổi đột ngột trong chính sách)
Idioms
-
An abrupt change of direction
Sự thay đổi hướng đi/chiến lược một cách bất ngờ
"The company made an abrupt change of direction after the CEO resigned."
(Công ty đã có một sự thay đổi hướng đi bất ngờ sau khi Giám đốc điều hành từ chức.)
-
Subject to abrupt changes
Dễ bị, hay phải chịu những thay đổi đột ngột
"The local weather conditions are subject to abrupt changes in the mountains."
(Điều kiện thời tiết địa phương thường dễ bị thay đổi đột ngột ở vùng núi.)
-
Cope with abrupt change
Đối phó/xoay xở với sự thay đổi đột ngột
"Successful managers must be able to cope with abrupt change in market trends."
(Các nhà quản lý thành công phải có khả năng đối phó với sự thay đổi đột ngột của xu hướng thị trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
abrupt change
adjectiveĐột ngột, bất ngờ, thình lình.
"The car came to an abrupt stop."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abrupt change".
