(Top Banner Ad)
abrupt change
B2
adjective B2 General

abrupt change

UK: /əˈbrʌpt/ • US: /əˈbrʌpt/

Nghĩa tiếng Việt

thay đổi đột ngột biến động bất ngờ chuyển biến thình lình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sudden and unexpected.

Vietnamese Meaning

Đột ngột, bất ngờ, thình lình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car came to an abrupt stop."

    "Chiếc xe dừng lại một cách đột ngột."

  • "There was an abrupt change in the weather."

    "Thời tiết đã có một sự thay đổi đột ngột."

  • "The abrupt change in policy took everyone by surprise."

    "Sự thay đổi đột ngột trong chính sách khiến mọi người ngạc nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective abrupt Đột ngột, bất ngờ (dùng cho hành động, thái độ)
Adverb abruptly Một cách đột ngột, bất ngờ
Noun abruptness Sự đột ngột, tính chất bất thình lình
Verb change Thay đổi, biến đổi
Adjective unchanging Không thay đổi, cố định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
abrumpere (to break off)
Latin
abruptus (broken off, steep)
English (16th Century)
abrupt
English (Old English)
cangian (to exchange, related to 'change')

Nguồn Gốc Của Sự Đứt Gãy

Từ ‘abrupt’ (đột ngột) có nguồn gốc từ tiếng Latin ‘abrumpere’, nghĩa là ‘bẻ gãy’ hoặc ‘chấm dứt’. Điều này giải thích tại sao ‘abrupt change’ mang sắc thái của việc một quá trình đang diễn ra bị cắt ngang hoặc kết thúc một cách bất ngờ, giống như một cành cây bị bẻ gãy.

Hành Động Đổi Chác

Trong khi ‘abrupt’ chỉ tính chất bất ngờ, thì ‘change’ (thay đổi) lại có gốc từ tiếng Latin ‘cambiare’ (nghĩa là trao đổi, đổi chác). Khi kết hợp, ‘abrupt change’ mô tả một hành động thay thế hoặc chuyển đổi xảy ra với tốc độ nhanh chóng và bất ngờ.

Usage Note

Từ 'abrupt' thường mang nghĩa một sự thay đổi xảy ra nhanh chóng và không lường trước được. Nó khác với 'sudden' ở chỗ 'abrupt' nhấn mạnh vào tính bất ngờ và có thể gây khó chịu hoặc ngạc nhiên. So với 'gradual', 'abrupt' đối lập hoàn toàn về tốc độ diễn ra.

Prepositions

in to

‘abrupt in’ thường được sử dụng để mô tả cách cư xử đột ngột và thiếu lịch sự. Ví dụ: 'He was abrupt in his response'. ‘abrupt to’ ít phổ biến hơn, nhưng có thể thấy trong các ngữ cảnh nhất định, ám chỉ sự thay đổi đột ngột tác động đến ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + abrupt change
  • dramatic a dramatic abrupt change
    (một sự thay đổi đột ngột đầy kịch tính/lớn)
  • major a major abrupt change
    (một sự thay đổi lớn và bất ngờ)
  • unforeseen an unforeseen abrupt change
    (một sự thay đổi đột ngột không lường trước được)
Verb + abrupt change
  • cause cause an abrupt change
    (gây ra một sự thay đổi đột ngột)
  • experience experience an abrupt change
    (trải qua một sự thay đổi đột ngột)
  • handle handle an abrupt change
    (xử lý/đối phó với sự thay đổi đột ngột)
Prepositional Phrase
  • due to due to an abrupt change in policy
    (do sự thay đổi đột ngột trong chính sách)

Idioms

  • An abrupt change of direction

    Sự thay đổi hướng đi/chiến lược một cách bất ngờ

    "The company made an abrupt change of direction after the CEO resigned."

    (Công ty đã có một sự thay đổi hướng đi bất ngờ sau khi Giám đốc điều hành từ chức.)

  • Subject to abrupt changes

    Dễ bị, hay phải chịu những thay đổi đột ngột

    "The local weather conditions are subject to abrupt changes in the mountains."

    (Điều kiện thời tiết địa phương thường dễ bị thay đổi đột ngột ở vùng núi.)

  • Cope with abrupt change

    Đối phó/xoay xở với sự thay đổi đột ngột

    "Successful managers must be able to cope with abrupt change in market trends."

    (Các nhà quản lý thành công phải có khả năng đối phó với sự thay đổi đột ngột của xu hướng thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abrupt change

adjective
Lật mặt

Đột ngột, bất ngờ, thình lình.

"The car came to an abrupt stop."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abrupt change".

Kháng Cự Với Thay Đổi (Change Resistance)

Trong văn hóa doanh nghiệp và tâm lý học phương Tây, ‘abrupt change’ (thay đổi đột ngột) thường bị xem là yếu tố gây căng thẳng mạnh mẽ. Con người thường có xu hướng chống lại sự thay đổi (Change Resistance) vì họ cảm thấy mất kiểm soát và bị đẩy ra khỏi 'Vùng An Toàn' (Comfort Zone). Do đó, các công ty thường phải thực hiện Quản lý Thay đổi (Change Management) để làm mềm sự chuyển tiếp.

Thiên Nga Đen (Black Swan Events)

Khái niệm 'Thiên Nga Đen' (Black Swan) là một thuật ngữ tài chính và triết học mô tả các sự kiện có tính chất ‘abrupt change’ (thay đổi đột ngột): chúng cực kỳ hiếm, không thể dự đoán, và gây ra tác động kinh tế, xã hội khủng khiếp. Ví dụ điển hình là cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008, một thay đổi đột ngột không ai lường trước được.