(Top Banner Ad)
insufficient attendance
B2
Cụm danh từ B2 Giáo dục, Quản lý

insufficient attendance

UK: ˌɪnsəˈfɪʃənt əˈtendəns • US: ˌɪnsəˈfɪʃənt əˈtendəns

Nghĩa tiếng Việt

số lượng tham dự không đủ số người tham gia không đủ tình trạng thiếu người tham dự
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation where the number of people present at an event, meeting, or class is not enough.

Vietnamese Meaning

Tình trạng số lượng người tham dự một sự kiện, cuộc họp hoặc lớp học không đủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The meeting was cancelled due to insufficient attendance."

    "Cuộc họp đã bị hủy bỏ do số lượng người tham dự không đủ."

  • "Insufficient attendance at the training sessions resulted in lower productivity."

    "Số lượng người tham dự không đủ tại các buổi đào tạo dẫn đến năng suất thấp hơn."

  • "The company implemented new policies to address the problem of insufficient attendance."

    "Công ty đã thực hiện các chính sách mới để giải quyết vấn đề số lượng người tham dự không đủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj sufficient Đủ, đầy đủ
Verb suffice Đủ để, làm cho đủ
Noun sufficiency Sự đầy đủ, lượng đủ
Adj deficient Thiếu hụt, không đầy đủ
Noun deficiency Sự thiếu hụt, tình trạng thiếu
Verb attend Tham dự, có mặt, chăm sóc
Noun attendant Người phục vụ, người đi kèm
Adj attentive Chú ý, chăm chú
Noun attention Sự chú ý, sự quan tâm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
sufficere
Old French
suffisant
English
sufficient
English
insufficient
Latin
attendere
Old French
atendre
English
attend
English
attendance
English
insufficient attendance

Nguồn gốc 'Insufficient'

Từ 'insufficient' có gốc Latin. Tiền tố 'in-' có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại'. Phần còn lại 'sufficient' bắt nguồn từ động từ Latin 'sufficere', có nghĩa là 'đủ' hoặc 'cung cấp đủ'. Động từ này lại là sự kết hợp của 'sub-' (dưới, lên đến) và 'facere' (làm). Qua tiếng Pháp cổ 'suffisant', nó đã đi vào tiếng Anh với nghĩa là 'không đủ'.

Nguồn gốc 'Attendance'

Từ 'attendance' bắt nguồn từ động từ Latin 'attendere', có nghĩa là 'kéo dài về phía' hoặc 'chú ý'. Từ này được hình thành từ 'ad-' (tới) và 'tendere' (kéo dài). Qua tiếng Pháp cổ 'atendre' (chờ đợi, chú ý), nó đã phát triển thành động từ 'attend' trong tiếng Anh và sau đó là danh từ 'attendance' với hậu tố '-ance', chỉ hành động hoặc trạng thái tham dự, có mặt.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh chính thức, chẳng hạn như trường học, công sở, hoặc các sự kiện có quy định về số lượng người tham gia tối thiểu. Nó nhấn mạnh sự thiếu hụt về số lượng người tham gia so với yêu cầu hoặc mong đợi. Có thể so sánh với "poor attendance", nhưng "insufficient attendance" thường mang tính khách quan và ít mang sắc thái phê phán hơn.

Prepositions

due to because of

"due to" và "because of" được sử dụng để chỉ nguyên nhân dẫn đến việc thiếu hụt số lượng người tham gia. Ví dụ: "Insufficient attendance due to bad weather." (Số lượng tham dự không đủ do thời tiết xấu.) hoặc "Insufficient attendance because of the holiday." (Số lượng tham dự không đủ vì kỳ nghỉ lễ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ đi kèm
  • experience experience insufficient attendance
    (trải qua tình trạng thiếu người tham dự)
  • address address insufficient attendance
    (giải quyết tình trạng thiếu người tham dự)
  • cite cite insufficient attendance
    (nêu lý do thiếu người tham dự)
  • note note insufficient attendance
    (ghi nhận tình trạng thiếu người tham dự)
Cụm từ giới từ
  • due to due to insufficient attendance
    (do thiếu người tham dự)
  • because of because of insufficient attendance
    (vì thiếu người tham dự)
  • resulting from resulting from insufficient attendance
    (phát sinh từ việc thiếu người tham dự)

Idioms

  • The event was canceled due to insufficient attendance.

    Sự kiện đã bị hủy bỏ do không đủ người tham dự.

    "They had to cancel the workshop because of insufficient attendance."

    (Họ phải hủy buổi hội thảo vì không đủ người tham dự.)

  • Insufficient attendance can lead to serious consequences.

    Việc thiếu người tham dự có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.

    "In some courses, insufficient attendance means you cannot take the final exam."

    (Ở một số khóa học, việc thiếu người tham dự có nghĩa là bạn không thể tham gia kỳ thi cuối kỳ.)

  • We observed insufficient attendance at the mandatory meeting.

    Chúng tôi ghi nhận sự thiếu người tham dự tại cuộc họp bắt buộc.

    "The manager reported, 'We observed insufficient attendance at the mandatory meeting, which will be addressed.'"

    (Người quản lý báo cáo: 'Chúng tôi ghi nhận sự thiếu người tham dự tại cuộc họp bắt buộc, vấn đề này sẽ được giải quyết.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

insufficient attendance

Cụm danh từ
Lật mặt

Tình trạng số lượng người tham dự một sự kiện, cuộc họp hoặc lớp học không đủ.

"The meeting was cancelled due to insufficient attendance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering insufficient attendance, the professor decided to cancel the class.
Xem xét việc điểm danh không đủ, giáo sư quyết định hủy lớp học.
Phủ định
The university doesn't tolerate insufficient attendance in mandatory courses.
Trường đại học không chấp nhận việc điểm danh không đủ trong các khóa học bắt buộc.
Nghi vấn
Does the policy allow for ignoring insufficient attendance if the student performs well on exams?
Chính sách có cho phép bỏ qua việc điểm danh không đủ nếu sinh viên làm bài kiểm tra tốt không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students have been experiencing insufficient attendance due to the recent flu outbreak.
Học sinh đang trải qua tình trạng đi học không đủ do đợt bùng phát cúm gần đây.
Phủ định
The project team hasn't been allocating sufficient resources, leading to delays.
Đội dự án đã không phân bổ đủ nguồn lực, dẫn đến chậm trễ.
Nghi vấn
Has the company been investing sufficient capital in research and development over the past few years?
Công ty có đang đầu tư đủ vốn vào nghiên cứu và phát triển trong vài năm qua không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insufficient attendance".

Tầm quan trọng trong Giáo dục

Trong nhiều hệ thống giáo dục phương Tây, việc tham dự lớp học là một yếu tố quan trọng, đôi khi ảnh hưởng trực tiếp đến điểm số hoặc điều kiện thi cử. 'Insufficient attendance' (thiếu người tham dự) có thể dẫn đến việc học sinh, sinh viên bị đánh trượt môn học hoặc không được phép tham gia kỳ thi cuối kỳ, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự có mặt và tham gia.

Quy định 'Quorum' trong Cuộc họp

Trong môi trường công sở hoặc các tổ chức, đặc biệt là ở các nước phương Tây, nhiều cuộc họp và biểu quyết yêu cầu phải có một số lượng thành viên tối thiểu (gọi là 'quorum') để các quyết định được công nhận là hợp lệ. Nếu có 'insufficient attendance' (thiếu người tham dự), tức là không đạt 'quorum', cuộc họp có thể phải hoãn lại hoặc các quyết định đưa ra không có giá trị pháp lý hay tổ chức.