insufficient attendance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A situation where the number of people present at an event, meeting, or class is not enough.
Vietnamese Meaning
Tình trạng số lượng người tham dự một sự kiện, cuộc họp hoặc lớp học không đủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The meeting was cancelled due to insufficient attendance."
"Cuộc họp đã bị hủy bỏ do số lượng người tham dự không đủ."
-
"Insufficient attendance at the training sessions resulted in lower productivity."
"Số lượng người tham dự không đủ tại các buổi đào tạo dẫn đến năng suất thấp hơn."
-
"The company implemented new policies to address the problem of insufficient attendance."
"Công ty đã thực hiện các chính sách mới để giải quyết vấn đề số lượng người tham dự không đủ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | sufficient | Đủ, đầy đủ |
| Verb | suffice | Đủ để, làm cho đủ |
| Noun | sufficiency | Sự đầy đủ, lượng đủ |
| Adj | deficient | Thiếu hụt, không đầy đủ |
| Noun | deficiency | Sự thiếu hụt, tình trạng thiếu |
| Verb | attend | Tham dự, có mặt, chăm sóc |
| Noun | attendant | Người phục vụ, người đi kèm |
| Adj | attentive | Chú ý, chăm chú |
| Noun | attention | Sự chú ý, sự quan tâm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh chính thức, chẳng hạn như trường học, công sở, hoặc các sự kiện có quy định về số lượng người tham gia tối thiểu. Nó nhấn mạnh sự thiếu hụt về số lượng người tham gia so với yêu cầu hoặc mong đợi. Có thể so sánh với "poor attendance", nhưng "insufficient attendance" thường mang tính khách quan và ít mang sắc thái phê phán hơn.
Prepositions
"due to" và "because of" được sử dụng để chỉ nguyên nhân dẫn đến việc thiếu hụt số lượng người tham gia. Ví dụ: "Insufficient attendance due to bad weather." (Số lượng tham dự không đủ do thời tiết xấu.) hoặc "Insufficient attendance because of the holiday." (Số lượng tham dự không đủ vì kỳ nghỉ lễ.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
experience experience insufficient attendance (trải qua tình trạng thiếu người tham dự)
-
address address insufficient attendance (giải quyết tình trạng thiếu người tham dự)
-
cite cite insufficient attendance (nêu lý do thiếu người tham dự)
-
note note insufficient attendance (ghi nhận tình trạng thiếu người tham dự)
-
due to due to insufficient attendance (do thiếu người tham dự)
-
because of because of insufficient attendance (vì thiếu người tham dự)
-
resulting from resulting from insufficient attendance (phát sinh từ việc thiếu người tham dự)
Idioms
-
The event was canceled due to insufficient attendance.
Sự kiện đã bị hủy bỏ do không đủ người tham dự.
"They had to cancel the workshop because of insufficient attendance."
(Họ phải hủy buổi hội thảo vì không đủ người tham dự.)
-
Insufficient attendance can lead to serious consequences.
Việc thiếu người tham dự có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.
"In some courses, insufficient attendance means you cannot take the final exam."
(Ở một số khóa học, việc thiếu người tham dự có nghĩa là bạn không thể tham gia kỳ thi cuối kỳ.)
-
We observed insufficient attendance at the mandatory meeting.
Chúng tôi ghi nhận sự thiếu người tham dự tại cuộc họp bắt buộc.
"The manager reported, 'We observed insufficient attendance at the mandatory meeting, which will be addressed.'"
(Người quản lý báo cáo: 'Chúng tôi ghi nhận sự thiếu người tham dự tại cuộc họp bắt buộc, vấn đề này sẽ được giải quyết.')
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
insufficient attendance
Cụm danh từTình trạng số lượng người tham dự một sự kiện, cuộc họp hoặc lớp học không đủ.
"The meeting was cancelled due to insufficient attendance."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Considering insufficient attendance, the professor decided to cancel the class. |
Xem xét việc điểm danh không đủ, giáo sư quyết định hủy lớp học. |
| Phủ định | The university doesn't tolerate insufficient attendance in mandatory courses. |
Trường đại học không chấp nhận việc điểm danh không đủ trong các khóa học bắt buộc. |
| Nghi vấn | Does the policy allow for ignoring insufficient attendance if the student performs well on exams? |
Chính sách có cho phép bỏ qua việc điểm danh không đủ nếu sinh viên làm bài kiểm tra tốt không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students have been experiencing insufficient attendance due to the recent flu outbreak. |
Học sinh đang trải qua tình trạng đi học không đủ do đợt bùng phát cúm gần đây. |
| Phủ định | The project team hasn't been allocating sufficient resources, leading to delays. |
Đội dự án đã không phân bổ đủ nguồn lực, dẫn đến chậm trễ. |
| Nghi vấn | Has the company been investing sufficient capital in research and development over the past few years? |
Công ty có đang đầu tư đủ vốn vào nghiên cứu và phát triển trong vài năm qua không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insufficient attendance".
