presence of quorum
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The fact of enough members being present to legally conduct business.
Vietnamese Meaning
Sự kiện có đủ số lượng thành viên có mặt để tiến hành công việc một cách hợp pháp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The meeting was postponed due to the absence of a presence of quorum."
"Cuộc họp đã bị hoãn lại do không có đủ số lượng кворум."
-
"The presence of quorum was confirmed before the start of the annual general meeting."
"Sự hiện diện của кворум đã được xác nhận trước khi bắt đầu cuộc họp đại hội đồng cổ đông thường niên."
-
"Without a presence of quorum, the board couldn't approve the new budget."
"Nếu không có đủ số lượng кворум, hội đồng quản trị không thể phê duyệt ngân sách mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh các cuộc họp chính thức, hội đồng quản trị, các tổ chức hoặc cơ quan chính phủ. Nó nhấn mạnh tính hợp lệ và hiệu lực của các quyết định được đưa ra tại cuộc họp. Thiếu кворум có thể làm cho các quyết định trở nên vô hiệu.
Prepositions
Giới từ 'of' liên kết 'presence' (sự hiện diện) với 'quorum' (số кворум), chỉ ra rằng đó là sự hiện diện của số кворум cần thiết.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sufficient sufficient presence of quorum (sự hiện diện đủ số đại biểu tối thiểu)
-
required required presence of quorum (sự hiện diện số đại biểu tối thiểu được yêu cầu)
-
legal legal presence of quorum (sự hiện diện hợp pháp của số đại biểu tối thiểu)
-
establish establish the presence of a quorum (xác định/thiết lập sự hiện diện của số đại biểu tối thiểu)
-
confirm confirm the presence of a quorum (xác nhận sự hiện diện của số đại biểu tối thiểu)
-
verify verify the presence of a quorum (kiểm tra/xác minh sự hiện diện của số đại biểu tối thiểu)
-
note note the presence of a quorum (ghi nhận sự hiện diện của số đại biểu tối thiểu)
Idioms
-
The chair declared the presence of a quorum.
Chủ tọa tuyên bố cuộc họp có đủ số đại biểu tối thiểu.
"Upon confirming the attendance list, the chair declared the presence of a quorum, allowing the meeting to officially begin."
(Sau khi xác nhận danh sách tham dự, chủ tọa tuyên bố cuộc họp có đủ số đại biểu tối thiểu, cho phép cuộc họp chính thức bắt đầu.)
-
Without the presence of a quorum, no vote can be taken.
Nếu không có đủ số đại biểu tối thiểu, không thể tiến hành bỏ phiếu.
"Due to low attendance, without the presence of a quorum, no vote can be taken on the proposed resolution."
(Do số lượng người tham dự ít, nếu không có đủ số đại biểu tối thiểu, không thể tiến hành bỏ phiếu về nghị quyết đã đề xuất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
presence of quorum
Danh từSự kiện có đủ số lượng thành viên có mặt để tiến hành công việc một cách hợp pháp.
"The meeting was postponed due to the absence of a presence of quorum."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "presence of quorum".
