(Top Banner Ad)
pure monopoly
C1
Danh từ C1 Kinh tế học

pure monopoly

UK: /pjʊər məˈnɒpəli/ • US: /pjʊr məˈnɑːpəli/

Nghĩa tiếng Việt

độc quyền thuần túy độc quyền tuyệt đối
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A market situation where there is only one seller or producer who controls the entire supply of a specific good or service, and there are no close substitutes. Entry to the market is completely blocked.

Vietnamese Meaning

Một tình huống thị trường trong đó chỉ có một người bán hoặc nhà sản xuất kiểm soát toàn bộ nguồn cung của một hàng hóa hoặc dịch vụ cụ thể, và không có sản phẩm thay thế gần gũi nào. Việc gia nhập thị trường bị chặn hoàn toàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A pure monopoly is characterized by a single seller and insurmountable barriers to entry."

    "Một sự độc quyền thuần túy được đặc trưng bởi một người bán duy nhất và các rào cản không thể vượt qua để gia nhập thị trường."

  • "Historically, certain utilities companies were considered to have a pure monopoly due to government regulations."

    "Trong lịch sử, một số công ty tiện ích nhất định được coi là có sự độc quyền thuần túy do các quy định của chính phủ."

  • "It is extremely rare to find a true pure monopoly in a modern economy."

    "Rất hiếm khi tìm thấy một sự độc quyền thuần túy thực sự trong một nền kinh tế hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun monopolist Người độc quyền (một cá nhân hoặc công ty có độc quyền)
Adjective monopolistic Có tính độc quyền; liên quan đến độc quyền
Verb monopolize Độc quyền hóa; giành độc quyền
Noun monopolization Sự độc quyền hóa; hành động giành độc quyền
Noun purity Sự tinh khiết; sự thuần túy
Adverb purely Một cách thuần túy; hoàn toàn
Verb purify Làm tinh khiết; thanh lọc
Noun purification Sự tinh chế; sự thanh lọc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
monos (μόνος 'alone') + polein (πωλεῖν 'to sell')
Latin
monopolium
Old French
monopole
English
monopoly (16th C)
Latin
purus ('clean, unmixed')
Old French
pur
English
pure (late 13th C)
English
pure monopoly (economic term, 20th C)

Nguồn gốc 'Độc quyền'

Từ 'monopoly' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp giữa 'monos' (một, duy nhất) và 'polein' (bán). Nó mô tả một tình huống thị trường nơi chỉ có một người bán duy nhất. Thuật ngữ này đã được sử dụng từ thời cổ đại để chỉ quyền lực kiểm soát thị trường của một cá nhân hay tổ chức.

Giải thích 'Thuần túy'

Từ 'pure' (thuần túy) trong 'pure monopoly' xuất phát từ tiếng Latin 'purus', có nghĩa là sạch sẽ, không pha trộn. Trong kinh tế học, nó được dùng để nhấn mạnh một dạng độc quyền lý tưởng hoặc 'sách giáo khoa', nơi chỉ có DUY NHẤT một nhà cung cấp mà không có bất kỳ đối thủ cạnh tranh hay sản phẩm thay thế gần gũi nào, thể hiện một sự độc quyền ở dạng nguyên bản nhất.

Usage Note

Thuật ngữ 'pure monopoly' nhấn mạnh sự độc quyền tuyệt đối, không có cạnh tranh thực sự. Trong thực tế, rất hiếm khi tìm thấy một 'pure monopoly' đích thực, vì luôn có các sản phẩm hoặc dịch vụ thay thế ít nhiều chấp nhận được. Sự khác biệt với 'monopoly' đơn thuần là ở mức độ kiểm soát thị trường và rào cản gia nhập.

Prepositions

on over

'on': Được sử dụng để chỉ sự tác động của độc quyền đến một yếu tố nào đó. Ví dụ: 'the impact of pure monopoly on consumers.' 'over': Được sử dụng để chỉ sự kiểm soát của một công ty độc quyền đối với một thị trường nào đó. Ví dụ: 'The company has a pure monopoly over the water supply.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pure monopoly
  • classic a classic pure monopoly
    (một nền độc quyền thuần túy kinh điển)
  • absolute an absolute pure monopoly
    (một nền độc quyền thuần túy tuyệt đối)
  • textbook a textbook pure monopoly
    (một nền độc quyền thuần túy điển hình trong sách giáo khoa)
Verb + pure monopoly
  • establish establish a pure monopoly
    (thiết lập một nền độc quyền thuần túy)
  • maintain maintain a pure monopoly
    (duy trì một nền độc quyền thuần túy)
  • achieve achieve a pure monopoly
    (đạt được một nền độc quyền thuần túy)
Noun + of a pure monopoly
  • characteristics characteristics of a pure monopoly
    (các đặc điểm của độc quyền thuần túy)
  • existence the existence of a pure monopoly
    (sự tồn tại của một nền độc quyền thuần túy)
  • implications implications of a pure monopoly
    (những hệ lụy của độc quyền thuần túy)

Idioms

  • a textbook example of a pure monopoly

    một ví dụ điển hình trong sách giáo khoa về độc quyền thuần túy (ám chỉ một trường hợp minh họa rõ ràng và đầy đủ các đặc điểm của độc quyền thuần túy)

    "The local utility company, being the sole provider of electricity with no substitutes, is often cited as a textbook example of a pure monopoly."

    (Công ty tiện ích địa phương, là nhà cung cấp điện duy nhất không có sản phẩm thay thế, thường được coi là một ví dụ điển hình trong sách giáo khoa về độc quyền thuần túy.)

  • the concept of a pure monopoly

    khái niệm về độc quyền thuần túy (chỉ ý tưởng, định nghĩa học thuật về độc quyền thuần túy)

    "Students learning microeconomics begin by understanding the concept of a pure monopoly before moving on to other market structures."

    (Sinh viên học kinh tế vi mô bắt đầu bằng việc tìm hiểu khái niệm về độc quyền thuần túy trước khi chuyển sang các cấu trúc thị trường khác.)

  • operating under a pure monopoly

    hoạt động dưới hình thức độc quyền thuần túy (mô tả tình trạng một doanh nghiệp hoạt động trong một thị trường độc quyền thuần túy)

    "When a company is operating under a pure monopoly, it has significant control over pricing and output."

    (Khi một công ty hoạt động dưới hình thức độc quyền thuần túy, nó có quyền kiểm soát đáng kể đối với việc định giá và sản lượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pure monopoly

Danh từ
Lật mặt

Một tình huống thị trường trong đó chỉ có một người bán hoặc nhà sản xuất kiểm soát toàn bộ nguồn cung của một hàng hóa hoặc dịch vụ cụ thể, và không có sản phẩm thay thế gần gũi nào. Việc gia nhập thị trường bị chặn hoàn toàn.

"A pure monopoly is characterized by a single seller and insurmountable barriers to entry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has established a pure monopoly in the local market.
Công ty đã thiết lập một sự độc quyền thuần túy trên thị trường địa phương.
Phủ định
The government hasn't allowed any company to create a pure monopoly in the energy sector.
Chính phủ đã không cho phép bất kỳ công ty nào tạo ra một sự độc quyền thuần túy trong lĩnh vực năng lượng.
Nghi vấn
Has the government ever regulated a pure monopoly in the telecommunications industry?
Chính phủ đã bao giờ điều chỉnh một sự độc quyền thuần túy trong ngành viễn thông chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pure monopoly".

Luật chống độc quyền (Antitrust Laws)

Tại nhiều nền kinh tế phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, sự tồn tại của độc quyền thuần túy thường bị coi là có hại cho người tiêu dùng và sự đổi mới. Do đó, các đạo luật chống độc quyền (Antitrust Laws) đã được ban hành để ngăn chặn các công ty tích lũy quá nhiều quyền lực thị trường, phá vỡ các hành vi độc quyền và thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh. Các vụ kiện chống độc quyền nổi tiếng đã làm thay đổi bộ mặt của nhiều ngành công nghiệp.

Ví dụ lịch sử và tác động xã hội

Trong lịch sử, nhiều công ty lớn đã từng đạt đến tình trạng gần như độc quyền thuần túy, như Standard Oil của John D. Rockefeller vào cuối thế kỷ 19 hoặc AT&T trước khi bị chia tách vào năm 1984. Những trường hợp này thường dẫn đến giá cả cao, chất lượng dịch vụ thấp và ít sự lựa chọn cho người tiêu dùng, từ đó dấy lên làn sóng phản đối mạnh mẽ và sự can thiệp của chính phủ để bảo vệ lợi ích công cộng.