(Top Banner Ad)
absolute worst
B2
Cụm tính từ B2 Tổng quát

absolute worst

UK: /ˈæbsəluːt wɜːst/ • US: /ˈæbsəˌlut wɜrst/

Nghĩa tiếng Việt

tệ nhất tuyệt đối tồi tệ nhất cực kỳ tệ vô cùng tồi tệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The very worst; the absolute lowest or most negative example.

Vietnamese Meaning

Tệ nhất tuyệt đối; ví dụ thấp kém hoặc tiêu cực nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "That was the absolute worst experience of my life."

    "Đó là trải nghiệm tồi tệ nhất tuyệt đối trong cuộc đời tôi."

  • "This is the absolute worst coffee I've ever tasted."

    "Đây là ly cà phê tệ nhất tuyệt đối mà tôi từng nếm."

  • "The traffic was the absolute worst this morning."

    "Giao thông sáng nay tệ nhất tuyệt đối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective absolute Hoàn toàn, tuyệt đối
Adverb absolutely Chắc chắn rồi, tuyệt đối là vậy
Adjective (Base) bad Tồi tệ, xấu
Adjective (Comparative) worse Tồi tệ hơn
Noun absoluteness Tính tuyệt đối, sự hoàn toàn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
absolutus (Absolute)
Old English
wyrsta (Worst)
Modern English
absolute worst

Nguồn gốc của sự Cực Đoan

Cụm từ 'absolute worst' được tạo ra bằng cách ghép hai từ mang tính tuyệt đối. 'Absolute' có nguồn gốc từ tiếng Latinh, nghĩa là 'hoàn toàn' hoặc 'không giới hạn'. 'Worst' là dạng so sánh hơn nhất của 'bad' (tệ), có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ. Sự kết hợp này mang ý nghĩa khuếch đại: không chỉ là 'tệ nhất' mà là 'tệ nhất một cách tuyệt đối', không có gì so sánh được.

Chức năng Tăng Cường

Trong ngữ pháp tiếng Anh, 'absolute' hoạt động như một bộ phận tăng cường (intensifier) cho tính từ so sánh hơn nhất 'worst'. Cách dùng này trở nên phổ biến trong thế kỷ 20, đặc biệt trong giao tiếp đời thường và các hình thức phê bình, nhằm truyền tải sự thất vọng hoặc kinh khủng ở mức độ cao nhất có thể.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh mức độ tồi tệ cao nhất của một cái gì đó. 'Absolute' ở đây là một trạng từ mang nghĩa nhấn mạnh, làm tăng thêm mức độ của tính từ 'worst'. Nó thường được sử dụng trong các tình huống tiêu cực để thể hiện sự không hài lòng hoặc thất vọng lớn. Khác với chỉ nói 'worst' (tệ nhất), việc thêm 'absolute' thể hiện sự chắc chắn và không còn gì tệ hơn nữa. Ví dụ, 'the worst movie' chỉ là một bộ phim tệ, nhưng 'the absolute worst movie' là bộ phim tệ đến mức không thể tin được.

Collocations (Từ đi kèm)

Linking Verb + absolute worst
  • is This is the absolute worst movie I’ve ever seen.
    (Đây là bộ phim tệ nhất (tuyệt đối) tôi từng xem.)
  • turn out to be The holiday turned out to be the absolute worst experience.
    (Kỳ nghỉ hóa ra là trải nghiệm tồi tệ nhất từ trước đến nay.)
Verb + the absolute worst
  • dread dread the absolute worst
    (khiếp sợ điều tồi tệ nhất (sẽ xảy ra).)
  • prepared for prepared for the absolute worst
    (chuẩn bị cho tình huống tồi tệ nhất (có thể).)
Possessive Adjective + absolute worst
  • my my absolute worst enemy
    (kẻ thù không đội trời chung/kẻ thù tồi tệ nhất của tôi.)

Idioms

  • Expect the absolute worst.

    Hãy chuẩn bị tinh thần cho điều tồi tệ nhất (thường mang hàm ý bi quan hoặc thận trọng quá mức).

    "You should always expect the absolute worst, just in case."

    (Bạn nên luôn chuẩn bị cho tình huống tồi tệ nhất, đề phòng mọi chuyện.)

  • The absolute worst-case scenario.

    Kịch bản/tình huống xấu nhất tuyệt đối.

    "In the absolute worst-case scenario, we will lose all our savings."

    (Trong kịch bản xấu nhất tuyệt đối, chúng ta sẽ mất hết tiền tiết kiệm.)

  • At the absolute worst.

    Ở mức độ tồi tệ nhất của nó; khi mọi thứ tệ nhất có thể xảy ra.

    "Even at the absolute worst, the plan guarantees basic safety."

    (Ngay cả khi mọi thứ ở mức tệ nhất, kế hoạch này vẫn đảm bảo an toàn cơ bản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

absolute worst

Cụm tính từ
Lật mặt

Tệ nhất tuyệt đối; ví dụ thấp kém hoặc tiêu cực nhất.

"That was the absolute worst experience of my life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "absolute worst".

Ngôn ngữ của Đánh giá Trực tuyến

Cụm từ này là một công cụ ngôn ngữ mạnh mẽ được sử dụng phổ biến trên Internet, đặc biệt là trong các bài đánh giá (review) về sản phẩm, dịch vụ hoặc trải nghiệm giải trí. Việc sử dụng 'absolute worst' thường nhằm mục đích gây ấn tượng mạnh, nhấn mạnh sự thất vọng hoặc giận dữ vượt quá mức thông thường, thể hiện rõ tính cường điệu hóa (hyperbole) trong văn hóa giao tiếp hiện đại.

Văn hóa Tuyệt đối hóa cảm xúc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là Mỹ, người nói thường có xu hướng sử dụng các từ tăng cường (intensifiers) như 'absolute', 'totally', hay 'literally' để khuếch đại cảm xúc cá nhân. Việc nói rằng thứ gì đó là 'the absolute worst' không chỉ đơn thuần là tệ nhất mà còn là một tuyên bố mạnh mẽ về cảm nhận tiêu cực của người nói tại thời điểm đó.