(Top Banner Ad)
completely dreadful
B2
Trạng từ B2 Chung

completely dreadful

UK: /kəmˈpliːtli ˈdrɛdfʊl/ • US: /kəmˈpliːtli ˈdrɛdfəl/

Nghĩa tiếng Việt

hoàn toàn kinh khủng tồi tệ hết chỗ nói vô cùng tồi tệ cực kỳ tồi tệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To an absolute degree; entirely. (Refers to 'completely')

Vietnamese Meaning

Hoàn toàn; tuyệt đối; một cách toàn diện. (Chỉ 'completely')

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The weather was completely dreadful, so we stayed inside."

    "Thời tiết hoàn toàn tồi tệ, vì vậy chúng tôi ở trong nhà."

  • "The play was completely dreadful; the acting was terrible, and the plot made no sense."

    "Vở kịch hoàn toàn kinh khủng; diễn xuất thì tồi tệ, và cốt truyện thì vô nghĩa."

  • "I had a completely dreadful day at work today."

    "Tôi đã có một ngày làm việc hoàn toàn tồi tệ hôm nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dread Nỗi sợ hãi, sự khiếp sợ
Verb dread Lo sợ, kinh hãi (cái gì đó sẽ xảy ra)
Adverb dreadfully Một cách khủng khiếp, rất tệ
Adjective complete Hoàn toàn, trọn vẹn
Noun completion Sự hoàn thành, sự hoàn tất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*drēdaz
Old English
drǣd (fear, terror)
Middle English
dredeful
Latin
completus (filled up, finished)
Modern English
completely dreadful

Nguồn gốc của 'Dreadful'

Phần 'dreadful' có nguồn gốc từ từ 'dread' (nỗi khiếp sợ) trong tiếng Anh cổ. Nó ban đầu có nghĩa đen là 'đầy rẫy sự kinh hoàng' hoặc 'gây ra nỗi sợ hãi tột độ'. Mặc dù ngày nay nó thường được dùng để chỉ 'rất tệ', nhưng việc thêm 'completely' đã khôi phục lại cường độ khủng khiếp ban đầu của từ này.

Sự Hoàn Hảo của 'Completely'

Phó từ 'completely' xuất phát từ động từ Latin *complere* (hoàn thành, lấp đầy). Nó mang ý nghĩa tuyệt đối, không chừa lại phần nào. Khi kết hợp với 'dreadful', nó củng cố ý nghĩa rằng sự tệ hại này là toàn diện, không có điểm nào tốt, không thể cứu vãn được.

Usage Note

Completely nhấn mạnh mức độ cao của tính từ 'dreadful'. Nó cho thấy một điều gì đó cực kỳ tồi tệ, đáng sợ hoặc khó chịu.
'Dreadful' thường được dùng để miêu tả những điều gây ra cảm giác ghê sợ, kinh khủng, hoặc đơn giản là rất tệ. Nó mạnh hơn các từ như 'bad' hay 'unpleasant'. 'Completely dreadful' làm tăng thêm mức độ, nhấn mạnh sự tồi tệ tột cùng.

Collocations (Từ đi kèm)

Linking Verbs + Completely dreadful
  • was The performance was completely dreadful.
    (Màn trình diễn đó hoàn toàn kinh khủng/tệ hại.)
  • seemed The entire process seemed completely dreadful.
    (Toàn bộ quá trình có vẻ tồi tệ khủng khiếp.)
  • turn out The whole trip turned out completely dreadful.
    (Toàn bộ chuyến đi hóa ra là một thảm họa tồi tệ.)
Nouns Described as Completely dreadful
  • experience It was a completely dreadful experience.
    (Đó là một trải nghiệm hoàn toàn kinh khủng.)
  • failure The project was a completely dreadful failure.
    (Dự án là một thất bại thảm hại hoàn toàn.)

Idioms

  • To feel completely dreadful

    Cảm thấy vô cùng tồi tệ/khủng khiếp (thường về sức khỏe hoặc tinh thần)

    "I woke up with a high fever and felt completely dreadful."

    (Tôi tỉnh dậy với cơn sốt cao và cảm thấy vô cùng tồi tệ.)

  • A completely dreadful mess

    Một mớ hỗn độn hoàn toàn khủng khiếp/không thể chấp nhận được

    "The kitchen after the party was a completely dreadful mess."

    (Căn bếp sau bữa tiệc là một mớ hỗn độn khủng khiếp không thể tả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

completely dreadful

Trạng từ
Lật mặt

Hoàn toàn; tuyệt đối; một cách toàn diện. (Chỉ 'completely')

"The weather was completely dreadful, so we stayed inside."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "completely dreadful".

Sự Thường Dùng trong Ngữ cảnh Anh (UK English)

Từ 'dreadful' và 'terrible' được sử dụng rất phổ biến trong tiếng Anh Anh (UK English) để diễn tả sự thất vọng hoặc chất lượng kém, thường xuyên hơn so với tiếng Anh Mỹ. Việc kết hợp 'completely dreadful' là một cách nói cường điệu hóa điển hình, dùng để nhấn mạnh mức độ tồi tệ mà không cần sử dụng từ ngữ quá thô tục.

Tính Chất Cường Điệu (Hyperbole)

Trong giao tiếp hàng ngày của người nói tiếng Anh, việc mô tả một sự vật bằng cụm từ cực đoan như 'completely dreadful' thường là một hình thức cường điệu. Người nói có thể không thật sự cảm thấy kinh hoàng, mà chỉ muốn truyền tải rằng sự việc đó rất rất tệ, nhấn mạnh cảm xúc mạnh mẽ của bản thân thay vì mô tả khách quan.