completely dreadful
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To an absolute degree; entirely. (Refers to 'completely')
Vietnamese Meaning
Hoàn toàn; tuyệt đối; một cách toàn diện. (Chỉ 'completely')
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The weather was completely dreadful, so we stayed inside."
"Thời tiết hoàn toàn tồi tệ, vì vậy chúng tôi ở trong nhà."
-
"The play was completely dreadful; the acting was terrible, and the plot made no sense."
"Vở kịch hoàn toàn kinh khủng; diễn xuất thì tồi tệ, và cốt truyện thì vô nghĩa."
-
"I had a completely dreadful day at work today."
"Tôi đã có một ngày làm việc hoàn toàn tồi tệ hôm nay."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | dread | Nỗi sợ hãi, sự khiếp sợ |
| Verb | dread | Lo sợ, kinh hãi (cái gì đó sẽ xảy ra) |
| Adverb | dreadfully | Một cách khủng khiếp, rất tệ |
| Adjective | complete | Hoàn toàn, trọn vẹn |
| Noun | completion | Sự hoàn thành, sự hoàn tất |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Completely nhấn mạnh mức độ cao của tính từ 'dreadful'. Nó cho thấy một điều gì đó cực kỳ tồi tệ, đáng sợ hoặc khó chịu.
'Dreadful' thường được dùng để miêu tả những điều gây ra cảm giác ghê sợ, kinh khủng, hoặc đơn giản là rất tệ. Nó mạnh hơn các từ như 'bad' hay 'unpleasant'. 'Completely dreadful' làm tăng thêm mức độ, nhấn mạnh sự tồi tệ tột cùng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
was The performance was completely dreadful. (Màn trình diễn đó hoàn toàn kinh khủng/tệ hại.)
-
seemed The entire process seemed completely dreadful. (Toàn bộ quá trình có vẻ tồi tệ khủng khiếp.)
-
turn out The whole trip turned out completely dreadful. (Toàn bộ chuyến đi hóa ra là một thảm họa tồi tệ.)
-
experience It was a completely dreadful experience. (Đó là một trải nghiệm hoàn toàn kinh khủng.)
-
failure The project was a completely dreadful failure. (Dự án là một thất bại thảm hại hoàn toàn.)
Idioms
-
To feel completely dreadful
Cảm thấy vô cùng tồi tệ/khủng khiếp (thường về sức khỏe hoặc tinh thần)
"I woke up with a high fever and felt completely dreadful."
(Tôi tỉnh dậy với cơn sốt cao và cảm thấy vô cùng tồi tệ.)
-
A completely dreadful mess
Một mớ hỗn độn hoàn toàn khủng khiếp/không thể chấp nhận được
"The kitchen after the party was a completely dreadful mess."
(Căn bếp sau bữa tiệc là một mớ hỗn độn khủng khiếp không thể tả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
completely dreadful
Trạng từHoàn toàn; tuyệt đối; một cách toàn diện. (Chỉ 'completely')
"The weather was completely dreadful, so we stayed inside."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "completely dreadful".
