(Top Banner Ad)
absolute best
B2
Tính từ B2 Tổng quát

absolute best

UK: /ˌæbsəˌluːt ˈbest/ • US: /ˌæbsəˌluːt ˈbest/

Nghĩa tiếng Việt

tuyệt vời nhất tốt nhất tuyệt đối hết sức cao nhất đỉnh cao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The very best; the highest quality or most desirable option possible.

Vietnamese Meaning

Tuyệt vời nhất; chất lượng cao nhất hoặc lựa chọn mong muốn nhất có thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is the absolute best coffee I've ever tasted."

    "Đây là ly cà phê ngon nhất mà tôi từng uống."

  • "This restaurant serves the absolute best pizza in town."

    "Nhà hàng này phục vụ món pizza ngon nhất trong thị trấn."

  • "She always strives to give her absolute best effort."

    "Cô ấy luôn cố gắng hết sức mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective absolute Tuyệt đối, hoàn toàn
Adverb absolutely Chắc chắn rồi, hoàn toàn (một cách tuyệt đối)
Adjective good Tốt
Adjective better Tốt hơn
Noun absolutism Chủ nghĩa tuyệt đối

Synonyms

ultimate best (tốt nhất tuyệt đối)very best (tốt nhất)cream of the crop (tinh hoa)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*bhad- / *bhes-
Proto-Germanic
*batizan
Old English
betst (best)
Latin (for 'absolute')
absolutus (from absolvere 'to free')
Middle English
absolute best

Nguồn gốc của 'Best'

Từ 'best' là hình thức so sánh tuyệt đối (superlative) của 'good', có nguồn gốc từ tiếng German cổ, liên quan đến ý tưởng về sự 'cải thiện' hoặc 'vượt trội'. Nó có nghĩa là đạt đến mức độ xuất sắc cao nhất.

Sức mạnh của 'Absolute'

Từ 'absolute' bắt nguồn từ tiếng Latin *absolvere*, nghĩa là 'hoàn thành' hoặc 'giải phóng'. Khi nó được thêm vào 'best', nó đóng vai trò là một từ tăng cường (intensifier) cực mạnh, nhấn mạnh rằng sự tốt nhất này là hoàn toàn không thể nghi ngờ, không giới hạn, và không có đối thủ.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh mức độ cao nhất của sự tốt đẹp hoặc hoàn hảo. Nó thường được sử dụng để diễn tả sự xuất sắc vượt trội so với các lựa chọn khác. Không giống như 'best' đơn thuần, 'absolute best' mang ý nghĩa không thể có gì tốt hơn nữa. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc nhấn mạnh.
Khi được sử dụng như một danh từ, nó thường đề cập đến một người, một vật hoặc một hành động đạt đến đỉnh cao của sự hoàn hảo. Nó có thể mang sắc thái chủ quan, phụ thuộc vào tiêu chuẩn đánh giá của người nói.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Absolute Best (Nỗ lực/Hành động)
  • give give my absolute best
    (cống hiến/trao hết khả năng tốt nhất của mình)
  • try try your absolute best
    (cố gắng hết sức mình (một cách tuyệt đối))
  • produce produce the absolute best results
    (tạo ra những kết quả tốt nhất tuyệt đối)
Preposition/Possessive + Absolute Best (Trạng thái/Chất lượng)
  • at at its absolute best
    (ở trạng thái/thời điểm tốt nhất tuyệt đối (đỉnh cao))
  • our our absolute best choice
    (lựa chọn tốt nhất tuyệt đối của chúng tôi)
  • only only the absolute best ingredients
    (chỉ những nguyên liệu tốt nhất tuyệt đối)

Idioms

  • Give it your absolute best shot.

    Dốc toàn bộ sức lực để thử một lần.

    "We might fail, but we have to give it our absolute best shot."

    (Chúng ta có thể thất bại, nhưng chúng ta phải dốc toàn bộ sức lực để thử.)

  • When you are at your absolute best.

    Khi bạn đang ở đỉnh cao phong độ.

    "You should record your music when you are at your absolute best."

    (Bạn nên thu âm nhạc của mình khi bạn đang ở đỉnh cao phong độ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

absolute best

Tính từ
Lật mặt

Tuyệt vời nhất; chất lượng cao nhất hoặc lựa chọn mong muốn nhất có thể.

"This is the absolute best coffee I've ever tasted."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "absolute best".

Văn hóa Hiệu suất và Chất lượng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh, thể thao và giáo dục, cụm từ 'absolute best' được sử dụng thường xuyên như một lời thúc đẩy cá nhân và tập thể nhằm đạt đến mức độ xuất sắc cao nhất, không chấp nhận sự tầm thường. Nó phản ánh tinh thần cạnh tranh mạnh mẽ.

Marketing và Thương hiệu

Các từ tăng cường (intensifiers) như 'absolute best' là công cụ marketing cực kỳ phổ biến. Việc sử dụng chúng nhằm mục đích truyền đạt sự đảm bảo tuyệt đối về chất lượng sản phẩm hoặc dịch vụ, giúp thương hiệu tạo ra nhận thức về tính độc quyền và sự hoàn hảo.