absolute best
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tuyệt vời nhất; chất lượng cao nhất hoặc lựa chọn mong muốn nhất có thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is the absolute best coffee I've ever tasted."
"Đây là ly cà phê ngon nhất mà tôi từng uống."
-
"This restaurant serves the absolute best pizza in town."
"Nhà hàng này phục vụ món pizza ngon nhất trong thị trấn."
-
"She always strives to give her absolute best effort."
"Cô ấy luôn cố gắng hết sức mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | absolute | Tuyệt đối, hoàn toàn |
| Adverb | absolutely | Chắc chắn rồi, hoàn toàn (một cách tuyệt đối) |
| Adjective | good | Tốt |
| Adjective | better | Tốt hơn |
| Noun | absolutism | Chủ nghĩa tuyệt đối |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh mức độ cao nhất của sự tốt đẹp hoặc hoàn hảo. Nó thường được sử dụng để diễn tả sự xuất sắc vượt trội so với các lựa chọn khác. Không giống như 'best' đơn thuần, 'absolute best' mang ý nghĩa không thể có gì tốt hơn nữa. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc nhấn mạnh.
Khi được sử dụng như một danh từ, nó thường đề cập đến một người, một vật hoặc một hành động đạt đến đỉnh cao của sự hoàn hảo. Nó có thể mang sắc thái chủ quan, phụ thuộc vào tiêu chuẩn đánh giá của người nói.
Collocations (Từ đi kèm)
-
give give my absolute best (cống hiến/trao hết khả năng tốt nhất của mình)
-
try try your absolute best (cố gắng hết sức mình (một cách tuyệt đối))
-
produce produce the absolute best results (tạo ra những kết quả tốt nhất tuyệt đối)
-
at at its absolute best (ở trạng thái/thời điểm tốt nhất tuyệt đối (đỉnh cao))
-
our our absolute best choice (lựa chọn tốt nhất tuyệt đối của chúng tôi)
-
only only the absolute best ingredients (chỉ những nguyên liệu tốt nhất tuyệt đối)
Idioms
-
Give it your absolute best shot.
Dốc toàn bộ sức lực để thử một lần.
"We might fail, but we have to give it our absolute best shot."
(Chúng ta có thể thất bại, nhưng chúng ta phải dốc toàn bộ sức lực để thử.)
-
When you are at your absolute best.
Khi bạn đang ở đỉnh cao phong độ.
"You should record your music when you are at your absolute best."
(Bạn nên thu âm nhạc của mình khi bạn đang ở đỉnh cao phong độ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
absolute best
Tính từTuyệt vời nhất; chất lượng cao nhất hoặc lựa chọn mong muốn nhất có thể.
"This is the absolute best coffee I've ever tasted."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "absolute best".
