(Top Banner Ad)
absorbent material
B2
Danh từ B2 Vật liệu học, Hóa học, Sản xuất

absorbent material

UK: /əbˈzɔːbənt məˈtɪəriəl/ • US: /əbˈsɔːrbənt məˈtɪriəl/

Nghĩa tiếng Việt

vật liệu thấm hút vật liệu hút nước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance or fabric that readily soaks up liquid.

Vietnamese Meaning

Vật liệu có khả năng thấm hút chất lỏng một cách dễ dàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Paper towels are an absorbent material commonly used in kitchens."

    "Khăn giấy là một loại vật liệu thấm hút thường được sử dụng trong nhà bếp."

  • "The diaper is made of absorbent material to keep the baby dry."

    "Tã được làm từ vật liệu thấm hút để giữ cho em bé khô ráo."

  • "Use an absorbent material to clean up the spill."

    "Sử dụng vật liệu thấm hút để lau vết tràn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb absorb Hấp thụ, thấm hút (chất lỏng, ánh sáng, kiến thức)
Noun absorption Sự hấp thụ, sự thấm hút
Adjective absorptive Có khả năng hấp thụ
Verb materialize Hiện thực hóa, vật chất hóa
Noun materialism Chủ nghĩa vật chất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật liệu học, Hóa học, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*srobʰ-
Latin
sorbere (to suck in)
Latin
absorbere (to swallow up)
Latin
absorbens (present participle)
English
absorbent
Latin
materia (matter, substance)
Latin
materialis (relating to matter)
English
material

Nguồn Gốc Của 'Absorbent'

Từ 'absorbent' (hấp thụ) bắt nguồn từ tiếng Latin 'absorbere', có nghĩa đen là 'nuốt chửng' hoặc 'hút vào'. Nó được tạo thành từ tiền tố 'ab-' (nghĩa là xa khỏi) và động từ 'sorbere' (nghĩa là hút). Do đó, tính từ này miêu tả hoàn hảo khả năng hút và giữ chất lỏng bên trong của một vật liệu.

Nguồn Gốc Của 'Material'

'Material' (vật liệu) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'materia', ban đầu dùng để chỉ 'gỗ xây dựng' hoặc 'vật chất cơ bản'. Nó mở rộng nghĩa để ám chỉ bất kỳ chất liệu nào được sử dụng để làm hoặc cấu thành nên một thứ gì đó. Kết hợp lại, 'absorbent material' là chất liệu có khả năng hút.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các loại vật liệu được thiết kế hoặc có đặc tính tự nhiên là hút chất lỏng. 'Absorbent' nhấn mạnh khả năng hút chất lỏng, trong khi 'material' chỉ đơn giản là vật chất cấu thành. Ví dụ: bông gòn (cotton wool) là một loại absorbent material phổ biến.

Prepositions

for as

'+ for': Vật liệu thấm hút được dùng cho mục đích gì? Ví dụ: 'This absorbent material is ideal for cleaning spills.' '+ as': Vật liệu thấm hút được dùng như gì? Ví dụ: 'Using cotton wool as an absorbent material.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + absorbent material
  • highly highly absorbent material
    (vật liệu có tính hấp thụ rất cao)
  • porous porous absorbent material
    (vật liệu hấp thụ có cấu trúc xốp)
  • synthetic synthetic absorbent material
    (vật liệu hấp thụ tổng hợp/nhân tạo)
  • sustainable sustainable absorbent material
    (vật liệu hấp thụ bền vững)
Verb + absorbent material
  • use use absorbent material
    (sử dụng vật liệu hấp thụ)
  • provide provide absorbent material
    (cung cấp vật liệu hấp thụ)
  • dispose of dispose of absorbent material
    (vứt bỏ vật liệu hấp thụ)
Prepositional Phrase
  • made of made of absorbent material
    (được làm từ vật liệu hấp thụ)
  • layer of a layer of absorbent material
    (một lớp vật liệu hấp thụ)

Idioms

  • Saturated absorbent material

    Vật liệu hấp thụ đã bão hòa (không thể hút thêm)

    "We need to replace the saturated absorbent material immediately."

    (Chúng ta cần thay thế ngay vật liệu hấp thụ đã bão hòa.)

  • A sponge-like absorbent material

    Vật liệu hấp thụ giống như bọt biển (ám chỉ khả năng hút cực cao)

    "The new fiber acts as a sponge-like absorbent material for large spills."

    (Loại sợi mới này hoạt động như một vật liệu hấp thụ giống bọt biển đối với các sự cố tràn lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

absorbent material

Danh từ
Lật mặt

Vật liệu có khả năng thấm hút chất lỏng một cách dễ dàng.

"Paper towels are an absorbent material commonly used in kitchens."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the floodwaters recede, the absorbent material will have soaked up all the excess water.
Vào thời điểm nước lũ rút đi, vật liệu thấm hút sẽ đã hút hết nước thừa.
Phủ định
By the end of the experiment, the filter paper won't have absorbed all the dye from the solution.
Đến cuối thí nghiệm, giấy lọc sẽ không hấp thụ hết thuốc nhuộm từ dung dịch.
Nghi vấn
Will the new type of absorbent material have proven its effectiveness in disaster relief by next year?
Liệu loại vật liệu thấm hút mới có chứng minh được hiệu quả của nó trong cứu trợ thảm họa vào năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "absorbent material".

Cách Mạng Về Vệ Sinh Cá Nhân

Sự phát minh và phát triển của các polyme siêu hấp thụ (Super Absorbent Polymers - SAPs) vào giữa thế kỷ 20 đã cách mạng hóa tã lót dùng một lần (disposable diapers) và các sản phẩm vệ sinh phụ nữ. Việc sử dụng vật liệu hấp thụ hiệu quả đã cải thiện đáng kể vệ sinh, sức khỏe cộng đồng và sự tiện lợi cho người chăm sóc.

Ứng Dụng Trong Ứng Phó Sự Cố Môi Trường

Vật liệu hấp thụ đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc làm sạch sự cố tràn dầu trên biển hoặc đất liền. Các loại vật liệu đặc biệt (ví dụ: bã mía hoặc sợi cellulose đã qua xử lý) được thiết kế để hút dầu mà không hút nước, giúp giảm thiểu thiệt hại sinh thái và bảo vệ môi trường biển.