(Top Banner Ad)
waterproof material
B1
Tính từ B1 Công nghệ vật liệu

waterproof material

UK: /ˈwɔːtəˌpruːf/ • US: /ˈwɔːtərˌpruːf/

Nghĩa tiếng Việt

vật liệu chống thấm nước vật liệu không thấm nước
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Resistant to water penetration.

Vietnamese Meaning

Không thấm nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This jacket is made of waterproof material, so you won't get wet in the rain."

    "Chiếc áo khoác này được làm từ vật liệu không thấm nước, vì vậy bạn sẽ không bị ướt khi trời mưa."

  • "We need to find a waterproof material for the tent."

    "Chúng ta cần tìm một vật liệu không thấm nước cho lều."

  • "The bag is made from a waterproof material to protect your belongings."

    "Chiếc túi được làm từ vật liệu không thấm nước để bảo vệ đồ đạc của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun waterproofing Sự làm cho không thấm nước
Verb waterproof Làm cho không thấm nước
Adjective material Thuộc về vật chất, quan trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

English
waterproof
English
material

Nguồn gốc của 'waterproof'

Từ 'waterproof' xuất hiện để mô tả khả năng chống thấm nước của một vật liệu. Nó kết hợp 'water' (nước) và 'proof' (chống lại), nghĩa là vật liệu này có thể bảo vệ khỏi nước. Trong lịch sử, nhu cầu về vật liệu chống thấm nước tăng cao trong ngành hàng hải và quân sự.

Nguồn gốc của 'material'

Từ 'material' xuất phát từ tiếng Latin 'materialis', liên quan đến 'materia' có nghĩa là 'vật chất'. Nó chỉ bất kỳ chất liệu nào được sử dụng để làm một cái gì đó. Việc sử dụng từ này rất phổ biến trong nhiều ngành công nghiệp.

Usage Note

Tính từ 'waterproof' mô tả khả năng của vật liệu hoặc sản phẩm chống lại sự xâm nhập của nước. Nó biểu thị mức độ bảo vệ cao hơn so với 'water-resistant' (chống thấm nước), vốn chỉ có thể chịu được một lượng nước nhỏ trong một khoảng thời gian ngắn. 'Waterproof' thường được sử dụng cho các sản phẩm cần bảo vệ tuyệt đối khỏi nước, như áo mưa, lều, đồng hồ, điện thoại.
Khi được sử dụng như một danh từ, 'waterproof' ám chỉ một vật liệu hoặc vải cụ thể có đặc tính không thấm nước. Cách dùng này ít phổ biến hơn so với tính từ. Ví dụ, khi nói về vật liệu làm áo mưa, ta có thể nói 'the raincoat is made of waterproof'.

Prepositions

against

'Waterproof against' thường được sử dụng để chỉ sự bảo vệ khỏi một tác nhân cụ thể, trong trường hợp này là nước. Ví dụ: 'This jacket is waterproof against rain.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + waterproof material
  • durable durable waterproof material
    (vật liệu chống thấm nước bền)
  • lightweight lightweight waterproof material
    (vật liệu chống thấm nước nhẹ)
  • breathable breathable waterproof material
    (vật liệu chống thấm nước thoáng khí)
Verb + waterproof material
  • use use waterproof material
    (sử dụng vật liệu chống thấm nước)
  • apply apply waterproof material
    (áp dụng vật liệu chống thấm nước)
  • test test waterproof material
    (kiểm tra vật liệu chống thấm nước)

Idioms

  • Bulletproof/waterproof plan

    Một kế hoạch hoàn hảo, không có sai sót

    "We need a bulletproof plan to succeed in this market."

    (Chúng ta cần một kế hoạch hoàn hảo để thành công trên thị trường này.)

  • Water off a duck's back

    Nước đổ đầu vịt (không ảnh hưởng gì)

    "Criticism rolls off him like water off a duck's back."

    (Những lời chỉ trích không ảnh hưởng gì đến anh ta cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

waterproof material

Tính từ
Lật mặt

Không thấm nước.

"This jacket is made of waterproof material, so you won't get wet in the rain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had used waterproof material for the tent, we wouldn't be so wet now.
Nếu họ đã sử dụng vật liệu chống thấm nước cho lều, chúng ta đã không bị ướt như bây giờ.
Phủ định
If I hadn't bought a jacket made of waterproof material, I would have been soaked by the time I got home.
Nếu tôi không mua một chiếc áo khoác làm từ vật liệu chống thấm nước, tôi đã bị ướt sũng khi về đến nhà.
Nghi vấn
If the company had invested in truly waterproof material, would the product's reputation be so poor now?
Nếu công ty đã đầu tư vào vật liệu chống thấm nước thực sự, thì danh tiếng của sản phẩm có tệ đến vậy bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "waterproof material".

Ứng dụng của vật liệu chống thấm nước trong văn hóa phương Tây

Vật liệu chống thấm nước rất quan trọng trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các hoạt động ngoài trời như đi bộ đường dài, cắm trại và thể thao dưới nước. Áo khoác, lều và giày dép chống thấm nước là những vật dụng cần thiết để bảo vệ khỏi thời tiết ẩm ướt.

Vai trò của vật liệu chống thấm trong xây dựng

Trong xây dựng, vật liệu chống thấm nước được sử dụng rộng rãi để bảo vệ các tòa nhà khỏi sự xâm nhập của nước, ngăn ngừa thiệt hại do nấm mốc và mục nát. Điều này đặc biệt quan trọng ở những khu vực có lượng mưa cao.